Kết quả bóng đá trận FC Noah vs FC Sion, 23:00 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 06/08/2026
FC Noah
Sắp đá --:--:--
FC Sion
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 67
Hòa 10 32
Bại 01 11
Ghi bàn 69 1934
Mất bàn 24 613
Điểm 76 2123

Chủ = FC Noah · Khách = FC Sion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Noah (15)Hiệp 1 / Cả trậnFC Sion (9)
5 (33%)Thắng/Thắng5 (56%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (22%)
4 (27%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích gần đây — FC Noah

TTHTTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D102/08/26FC Noah3-0 (2-0)FC Syunik4-1--T
UEFA ECL30/07/26FC Noah2-1 (1-0)Zimbru Chisinau7-2+1.52.75T
UEFA ECL24/07/26Zimbru Chisinau1-1 (1-0)FC Noah1-10+0.752.5H
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---T
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4-0.753.25H
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6+0.52.75T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---B
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4+0.752.5T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0+2.53.5T
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--T
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah-+1.53T
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.25H
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7+0.52.25H
ARM D120/04/26FC Noah2-0 (1-0)FC Van7-0+1.753.25T
ARM CUP16/04/26FC Ararat Armenia0-1 (0-1)FC Noah2-1203T

Thành tích gần đây — FC Sion

TTBHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL02/08/26FC Sion3-0 (1-0)Luzern3-2+0.753T
UEFA ECL31/07/26FC Sion4-0 (2-0)BATE Borisov10-1+2.53.25T
SUI SL26/07/26Young Boys4-2 (2-1)FC Sion6-4-0.53.25B
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8+1.752.75H
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7+0.753T
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion-+0.753T
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7+12.75T
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2+13T
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4+0.252.75H
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3+0.53T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7-0.253T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2+0.252.75T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3+0.252.75T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10+0.252.75T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4+1.753.25H
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5-0.252.75B
SUI SL01/03/26Servette0-0 (0-0)FC Sion5-4-0.52.5H

Đội hình

FC NoahFC Sion
99Daniel Alexis Leite Figueira4Stone Mambo19CHovhannes Hambardzumyan33David Sualehe39Nathanael Saintini10Gor Manvelyan14Takuto Oshima17Gustavo Sangare7Helder Ferreira9Mario Gonzalez Gutier44Marin Jakolis1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti8Baltazar88CAli Kabacalman7Ylyas Chouaref13Winsley Boteli19Franck Surdez33Rilind Nivokazi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Noah (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FC Sion (13 trận)
Ghi 3.15 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Sion (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
22
B.thắng H2
FC NoahFC Sion

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
FC NoahFC Sion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1011
Thắng 2+
21
Thắng 1
76
Hòa
01
Thua 1
11
Thua 2+
FC NoahFC Sion

Thông tin đội bóng

FC Noah Thông tin FC Sion
Thành lập 1909
Sân nhà Stade Tourbillon
0 Sức chứa 19600
Sandro Perkovic HLV Didier Tholot
Khu vực Croix
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.332.150.842.750.780.950.000.75
Live2.37 ↓3.20 ↓2.25 ↑0.92 ↑2.500.70 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
EasybetsSớm2.803.202.310.932.750.831.000.000.75
Live2.60 ↓3.10 ↓2.46 ↑0.97 ↑2.500.80 ↓0.96 ↓0.000.80 ↑
VcbetSớm2.883.502.200.892.750.850.81-0.250.93
Live2.70 ↓3.30 ↓2.50 ↑0.99 ↑2.500.86 ↑0.93 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm2.633.352.250.902.750.860.88-0.250.88
Live2.70 ↑3.10 ↓2.35 ↑1.06 ↑2.500.76 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm2.553.252.600.702.501.051.100.000.65
Live2.65 ↑3.30 ↑2.70 ↑0.95 ↑2.500.83 ↓0.90 ↓0.000.83 ↑
10BETSớm2.553.252.550.852.750.82---
Live2.553.20 ↓2.70 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓---
12betSớm2.633.352.250.902.750.860.88-0.250.88
Live2.70 ↑3.10 ↓2.35 ↑1.06 ↑2.500.76 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm2.543.502.270.882.750.820.950.000.75
Live2.62 ↑3.35 ↓2.28 ↑0.95 ↑2.500.85 ↑1.06 ↑0.000.76 ↑
SbobetSớm2.603.152.270.952.750.851.040.000.78
Live2.603.07 ↓2.43 ↑1.03 ↑2.500.79 ↓0.99 ↓0.000.85 ↑
WewbetSớm2.813.432.220.922.750.880.85-0.250.97
Live2.66 ↓3.18 ↓2.46 ↑0.99 ↑2.500.81 ↓1.01 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm2.803.502.370.702.501.05---
Live2.75 ↓3.30 ↓2.50 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.553.202.550.832.500.850.830.000.85
Live2.65 ↑3.40 ↑2.50 ↓0.94 ↑2.500.81 ↓1.02 ↑0.000.74 ↓
PinnacleSớm2.623.182.410.932.750.810.950.000.79
Live2.71 ↑3.50 ↑2.32 ↓0.89 ↓2.500.91 ↑0.78 ↓-0.251.05 ↑
BwinSớm2.753.402.300.682.501.05---
Live2.65 ↓3.20 ↓2.45 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.683.392.680.762.501.110.920.000.92
Live2.72 ↑3.44 ↑2.61 ↓0.93 ↑2.500.92 ↓0.96 ↑0.000.89 ↓
SNAISớm2.603.502.30------
Live2.603.10 ↓2.60 ↑------
Bet 365Sớm2.553.252.500.902.750.900.930.000.88
Live2.70 ↑3.00 ↓2.500.98 ↑2.500.83 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm3.103.402.100.732.501.050.90-0.250.81
Live2.60 ↓3.20 ↓2.50 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓0.50 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.