Kết quả bóng đá trận FC Neftci Baku vs Dinamo Minsk, 23:00 ngày 22/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 22/07/2026
FC Neftci Baku 2 Kết thúc HT 2-1 4
Dinamo Minsk
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Bakcell Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
FC Neftci Baku
Dinamo Minsk
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Constantinos Fellas
⚽ BÀN THẮNG - Emin Mahmudov 1-0, kiến tạo: Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Aleksandr Selyava 2-0
31'
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Karen Vardanyan 2-1, kiến tạo: Evgeni Malashevich
⛳ Phạt góc
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Fawaz Abdullahi
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Rza Cafarov, ra Emil Balayev
47'
⚽ BÀN THẮNG - Evgeni Malashevich 2-2, kiến tạo: Karen Vardanyan
🟨 Thẻ vàng - Falaye Sacko
55'
⛳ Phạt góc
57'
⚽ BÀN THẮNG - Karen Vardanyan 2-3, kiến tạo: Moustapha Djimet
59'
🔁 Thay người: vào Artem Sokolovskiy, ra Aleksey Zhechko
🔁 Thay người: vào Ifeanyi Matthew, ra Emin Mahmudov
🔁 Thay người: vào Rüfat Abbasov, ra Moustapha Seck
🔁 Thay người: vào Emil Safarov, ra Sessi DAlmeida
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bassala Sambou, ra Breno Almeida
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Leonard Gweth, ra Karen Vardanyan
73'
🔁 Thay người: vào Gulzhigit Alykulov, ra Moustapha Djimet
77'
⚽ BÀN THẮNG - Gulzhigit Alykulov 2-4
77'
🥅 Phạt đền
83'
⛳ Phạt góc
90+2'
🔁 Thay người: vào Aleksey Vakulich, ra Abdoul Aziz Toure
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| FC Neftci Baku | Phút | |
| Emin Mahmudov(Assists:Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda) (Kiến tạo: Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Aleksandr Selyava 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| 36' | ⚽ 1 - 2 Karen Vardanyan(Assists:Evgeni Malashevich) (Kiến tạo: Evgeni Malashevich) | |
| 45+2' | Fawaz Abdullahi | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Rza Cafarov ▼ Emil Balayev | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 1 - 3 Evgeni Malashevich(Assists:Karen Vardanyan) (Kiến tạo: Karen Vardanyan) | |
| Falaye Sacko | 54' | |
| 57' | ⚽ 1 - 4 Karen Vardanyan(Assists:Moustapha Djimet) (Kiến tạo: Moustapha Djimet) | |
| 59' ⇄ | ▲ Artem Sokolovskiy ▼ Aleksey Zhechko | |
| ▲ Ifeanyi Matthew ▼ Emin Mahmudov | 60' ⇄ | |
| ▲ Rüfat Abbasov ▼ Moustapha Seck | 60' ⇄ | |
| ▲ Emil Safarov ▼ Sessi DAlmeida | 60' ⇄ | |
| ▲ Bassala Sambou ▼ Breno Almeida | 66' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Leonard Gweth ▼ Karen Vardanyan | |
| 73' ⇄ | ▲ Gulzhigit Alykulov ▼ Moustapha Djimet | |
| 77' | ❌ Gulzhigit Alykulov Đá hỏng penalty | |
| 77' | ⚽ 1 - 5 Gulzhigit Alykulov | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Aleksey Vakulich ▼ Abdoul Aziz Toure | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 18 | 25 |
Chủ = FC Neftci Baku · Khách = Dinamo Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Neftci Baku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (60%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích gần đây — FC Neftci Baku
BTBBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | ZNK Osijek | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | - | - | B |
| 10/07/26 | Radnicki Nis | 0-3 (0-2) | FC Neftci Baku | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Partizan Belgrade | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | -0.75 | 3 | B |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FK Kapaz Ganca | 0-1 (0-0) | FC Neftci Baku | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sabah FK Baku | 1-2 (1-1) | FC Neftci Baku | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | FC Neftci Baku | 3-0 (1-0) | Samaxı FC | +1 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Karvan Evlakh | 0-3 (0-1) | FC Neftci Baku | +1.5 | 3 | T |
| 30/04/26 | FC Neftci Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FC Neftci Baku | 1-5 (1-3) | Qarabag | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Zira FK | 1-1 (0-0) | FC Neftci Baku | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | FC Neftci Baku | 2-1 (1-0) | Araz Nakhchivan | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Standard Sumgayit | 1-3 (0-1) | FC Neftci Baku | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | FC Neftci Baku | 6-0 (3-0) | Mil Mugan | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Qabala | 1-3 (1-1) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | FC Neftci Baku | 0-1 (0-0) | Turan Tovuz | +0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Samaxı FC | 2-2 (0-0) | FC Neftci Baku | +0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | FK Kapaz Ganca | 1-3 (1-3) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/02/26 | FC Neftci Baku | 1-0 (1-0) | Qabala | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Araz Nakhchivan | 0-4 (0-2) | FC Neftci Baku | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Minsk
TBTHTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sileks | 0-1 (0-1) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Dinamo Minsk | 0-1 (0-1) | Sileks | +0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | FC Minsk | 0-3 (0-2) | Dinamo Minsk | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Neman Grodno | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk | 0 | 2 | T |
| 17/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Minsk | 2-1 (2-0) | FC Gomel | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Dinamo Minsk | 3-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | FC Baranovichi | 2-3 (2-0) | Dinamo Minsk | +1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | ML Vitebsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Dinamo Minsk | 2-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | FC Minsk | - | - | T |
Đội hình
FC Neftci Baku
Dinamo Minsk
1Emil Balayev4Igor Ribeiro de Jesus5Igor24Moustapha Seck55Andrew Gravillon77Falaye Sacko6Sessi DAlmeida8CEmin Mahmudov20Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda11Imad Faraj29Lubomir Tupta33Breno Almeida1Ivan Shimakovich12Aleksey Ivanov25Abdoul Aziz Toure26Vladislav Kalinin44Gleb Gurban8CAleksandr Selyava23Aleksey Zhechko42Fawaz Abdullahi7Evgeni Malashevich10Karen Vardanyan30Moustapha Djimet
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Emil Balayev▼ Rời sân 46'
- 4Igor Ribeiro de Jesus
- 5Igor
- 6Sessi DAlmeida▼ Rời sân 60'
- 8Emin Mahmudov C⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 60'
- 11Imad Faraj
- 20Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda🎯 Kiến tạo 2'
- 24Moustapha Seck▼ Rời sân 60'
- 29Lubomir Tupta
- 33Breno Almeida▼ Rời sân 66'
- 55Andrew Gravillon
- 77Falaye Sacko🟨 Thẻ vàng 54'
Khách · 433
- 1Ivan Shimakovich
- 7Evgeni Malashevich⚽ Ghi bàn 47' · 🎯 Kiến tạo 36'
- 8Aleksandr Selyava C⚽ Phản lưới 8'
- 10Karen Vardanyan⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 57' · 🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 73'
- 12Aleksey Ivanov
- 23Aleksey Zhechko▼ Rời sân 59'
- 25Abdoul Aziz Toure▼ Rời sân 90+2'
- 26Vladislav Kalinin
- 30Moustapha Djimet🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 73'
- 42Fawaz Abdullahi🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 44Gleb Gurban
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
49
Tấn công
8673
Tấn công nguy hiểm
6636
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
02
Quả ném biên
2526
So Sánh Sức Mạnh
46 54
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Neftci Baku (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Dinamo Minsk (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Neftci Baku (33 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (48%)Hòa 4 (12%)Bại 13 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (52%)Hòa 2 (6%)Xỉu 14 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO
Dinamo Minsk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Neftci Baku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1927 |
| Bakcell Arena | Sân nhà | Traktor Stadium |
| 29800 | Sức chứa | 41040 |
| Elkhan Abdullayev | HLV | Vadim Skripchenko |
| Baki | Khu vực | Minsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.70 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.05 | 3.65 ↑ | 1.25 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 71.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.70 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.45 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.70 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.43 ↑ | 1.01 ↓ | 2.86 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.45 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.15 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.98 | 3.17 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.26 | 2.71 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 47.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 301.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.01 | 2.46 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 12.51 ↑ | 3.59 ↑ | 1.36 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 2.95 | 3.35 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 70.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.00 ↓ | 7.50 ↑ | 6.75 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | -2.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.77 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.