Kết quả bóng đá trận FC Motown team B vs Long Island Rough Riders, 07:00 ngày 11/07/2026
USL League Two (Mỹ) · 07:00 ngày 11/07/2026
FC Motown team B 4 Kết thúc HT 1-1 2
Long Island Rough Riders
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Motown team B | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Joshua Gordon | |
| 32' | ||
| Giacomo Zizza 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | ||
| 56' | ||
| Julien Lacher 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| 68' | ||
| 71' | ||
| 72' | ⚽ 2 - 2 Finlay Oliver | |
| 79' | ||
| Andrew Armstrong 3 - 2 ⚽ | 80' | |
| 83' | ||
| Akira Bofinger 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 30 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 18 |
Chủ = FC Motown team B · Khách = Long Island Rough Riders
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Motown team B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Motown team B 1 (33%)Hòa 1 (33%)Long Island Rough Riders 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Long Island Rough Riders | 0-0 (0-0) | FC Motown team B | +0.5 | 3.25 | H |
| 09/06/25 | Long Island Rough Riders | 1-3 (1-1) | FC Motown team B | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/05/24 | FC Motown team B | 1-3 (0-1) | Long Island Rough Riders | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Motown team B
TTBTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Hudson Valley Hammers | 0-5 (0-1) | FC Motown team B | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | FC Motown team B | 8-0 (2-0) | Morris Elite | +2.5 | 4.25 | T |
| 25/06/26 | Ironbound SC | 1-0 (0-0) | FC Motown team B | - | - | B |
| 20/06/26 | FC Motown team B | 3-0 (1-0) | New Jersey Copa | - | - | T |
| 17/06/26 | FC Motown team B | 3-1 (1-0) | Hudson Valley Hammers | - | - | T |
| 13/06/26 | Long Island Rough Riders | 0-0 (0-0) | FC Motown team B | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | Manhattan SC | 1-3 (1-1) | FC Motown team B | - | - | T |
| 04/06/26 | Morris Elite | 0-4 (0-2) | FC Motown team B | +2 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | FC Motown team B | 5-3 (3-1) | Cedar star | - | - | T |
| 25/05/26 | Staten Island ASC | 1-3 (0-2) | FC Motown team B | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Motown team B | 6-0 (2-0) | Westchester Flames | +2 | 3.5 | T |
| 21/07/25 | Vermont Green | 3-2 (0-1) | FC Motown team B | - | - | B |
| 19/07/25 | FC Motown team B | 2-1 (0-0) | West Mass Pioneers | - | - | T |
| 13/07/25 | New Jersey Copa | 1-7 (0-2) | FC Motown team B | - | - | T |
| 07/07/25 | Cedar star | 0-2 (0-2) | FC Motown team B | +1 | 3 | T |
| 03/07/25 | Westchester Flames | 0-1 (0-1) | FC Motown team B | - | - | T |
| 30/06/25 | FC Motown team B | 3-0 (1-0) | Ironbound SC | +2.5 | 3.75 | T |
| 26/06/25 | Morris Elite | 1-4 (1-1) | FC Motown team B | - | - | T |
| 23/06/25 | FC Motown team B | 3-0 (2-0) | Cedar star | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/06/25 | Manhattan SC | 3-4 (1-2) | FC Motown team B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Long Island Rough Riders
HTTTTHTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Cedar star | 1-1 (0-0) | Long Island Rough Riders | +1 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Staten Island ASC | 0-6 (0-3) | Long Island Rough Riders | - | - | T |
| 26/06/26 | Long Island Rough Riders | 4-1 (3-1) | Cedar star | +1 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Long Island Rough Riders | 4-0 (1-0) | Westchester Flames | +2.75 | 3.75 | T |
| 17/06/26 | Manhattan SC | 0-4 (0-2) | Long Island Rough Riders | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Long Island Rough Riders | 0-0 (0-0) | FC Motown team B | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/06/26 | Long Island Rough Riders | 2-1 (1-0) | Morris Elite | +2.25 | 3.75 | T |
| 04/06/26 | Long Island Rough Riders | 1-3 (1-1) | Hudson Valley Hammers | - | - | B |
| 31/05/26 | Ironbound SC | 2-2 (2-2) | Long Island Rough Riders | - | - | H |
| 28/05/26 | Long Island Rough Riders | 3-0 (1-0) | Staten Island ASC | +2.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | New Jersey Copa | 0-2 (0-2) | Long Island Rough Riders | +1 | 3.25 | T |
| 16/07/25 | West Mass Pioneers | 2-0 (1-0) | Long Island Rough Riders | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/25 | Westchester Flames | 1-3 (0-1) | Long Island Rough Riders | - | - | T |
| 10/07/25 | Hudson Valley Hammers | 2-1 (1-1) | Long Island Rough Riders | +0.5 | 3 | B |
| 03/07/25 | Staten Island ASC | 1-6 (1-4) | Long Island Rough Riders | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/06/25 | Long Island Rough Riders | 4-2 (2-1) | Hudson Valley Hammers | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/06/25 | Long Island Rough Riders | 4-0 (2-0) | New Jersey Copa | 0 | 2.75 | T |
| 15/06/25 | Morris Elite | 1-3 (0-1) | Long Island Rough Riders | +1.25 | 3 | T |
| 12/06/25 | New Jersey Copa | 0-1 (0-0) | Long Island Rough Riders | +0.5 | 3 | T |
| 09/06/25 | Long Island Rough Riders | 1-3 (1-1) | FC Motown team B | +0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
910
Tấn công
8584
Tấn công nguy hiểm
4551
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
20
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
02
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
55 45
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Motown team B (13 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Long Island Rough Riders (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Motown team B (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Long Island Rough Riders (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Motown team B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.90 ↓ | 2.50 ↓ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.00 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.55 ↓ | 2.63 ↓ | 0.85 | 3.75 | 0.92 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.05 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.83 ↓ | 2.47 ↓ | 0.77 ↓ | 3.75 | 1.03 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.10 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.60 ↓ | 3.10 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.85 | 3.75 | 0.87 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 3.55 ↓ | 3.00 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.05 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.83 ↓ | 2.47 ↓ | 0.77 ↓ | 3.75 | 1.03 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.75 | 3.15 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.89 ↑ | 2.75 ↓ | 2.27 ↓ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.35 | 2.92 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.97 ↑ | 2.65 ↓ | 2.28 ↓ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.96 | 3.91 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.87 ↓ | 2.50 ↓ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.82 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.50 ↓ | 2.50 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 3.90 | 0.84 | 3.25 | 0.69 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 ↓ | 0.70 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 4.01 | 3.32 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.78 ↑ | 2.77 ↓ | 2.54 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.78 | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 3.90 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 2.55 ↓ | 2.50 ↓ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.86 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.65 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.08 ↓ | 2.46 ↓ | 0.75 ↓ | 3.75 | 1.08 ↑ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 ↓ | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.75 ↓ | 2.40 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.