Kết quả bóng đá trận FC Molodechno vs FK Minsk B, 20:30 ngày 11/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 20:30 ngày 11/07/2026
FC Molodechno 2 Kết thúc HT 2-1 3
FK Minsk B
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Molodechno | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Prokhor Sheremet | |
| Iĺja Kovaĺ 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| Bogdan Levchenko 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 2-1 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 2 Vladislav Malyutin | |
| 61' | ⚽ 2 - 3 Ilya Dubinets | |
| 63' | Illia Svirydzenka | |
| 82' | Stanislav Matusevich | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 23 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 10 | 16 |
Chủ = FC Molodechno · Khách = FK Minsk B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Molodechno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (46%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Molodechno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 1 | 8 | 21 | 31 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 11 | 7 | 13 |
| Sân khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 20 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 19 | - | - |
FK Minsk B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 1 | 9 | 18 | 31 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 22 | 4 | 17 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 9 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Molodechno 0 (0%)Hòa 1 (100%)FK Minsk B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | FK Minsk B | 0-0 (0-0) | FC Molodechno | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Molodechno
TBBBBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Osipovichy | 1-5 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 21/06/26 | Niva Dolbizno | 6-0 (4-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 17/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (0-3) | BATE Borisov | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (2-1) | FC Molodechno | - | - | B |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 28/05/26 | Urozhaynaya | 0-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 23/05/26 | Ostrowitz | 2-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Molodechno | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 08/05/26 | BATE-2 Borisov | 2-3 (2-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Molodechno | 0-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 04/04/26 | Volna Pinsk | 0-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Molodechno | 3-4 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 21/03/26 | FK Soligorsk | 1-0 (1-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 14/03/26 | BATE-2 Borisov | 2-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 11/03/26 | Slutsksakhar Slutsk | 4-0 (0-0) | FC Molodechno | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Minsk B
BTBBHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | FK Minsk B | 0-3 (0-2) | FC Gomel B | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Orsha | 0-4 (0-1) | FK Minsk B | -0.25 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | FK Minsk B | 1-2 (0-1) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 14/06/26 | Smorgon FC | 1-0 (1-0) | FK Minsk B | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Minsk B | 1-1 (0-0) | FK Bumprom | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Minsk B | 2-3 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 22/05/26 | Osipovichy | 0-1 (0-0) | FK Minsk B | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Minsk B | 2-1 (1-1) | FK Lida | - | - | T |
| 10/05/26 | Niva Dolbizno | 3-1 (1-1) | FK Minsk B | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Minsk B | 0-6 (0-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 26/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (0-1) | FK Minsk B | - | - | B |
| 20/04/26 | FK Minsk B | 0-4 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 11/04/26 | Ostrowitz | 1-2 (0-0) | FK Minsk B | - | - | T |
| 06/04/26 | FK Minsk B | 0-2 (0-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 04/03/26 | FK Minsk B | 3-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 07/02/26 | FK Minsk B | 1-3 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 23/01/26 | FK Minsk B | 0-0 (0-0) | FC Molodechno | - | - | H |
| 22/11/25 | Volna Pinsk | 2-3 (1-2) | FK Minsk B | - | - | T |
| 15/11/25 | FK Minsk B | 7-0 (3-0) | FC Gomel B | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/11/25 | FC Baranovichi | 1-2 (1-2) | FK Minsk B | -1.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
02
So Sánh Sức Mạnh
43 57
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
FK Minsk B (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Molodechno (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
FK Minsk B (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Molodechno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Khrapkovskiy | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.84 | 3.18 | 1.36 | 3.50 | 0.50 | 0.46 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 1.87 | 3.84 | 3.18 | 1.36 | 3.50 | 0.50 | 0.46 | 0.00 | 1.45 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.