Kết quả bóng đá trận FC Molodechno vs FK Lida, 22:00 ngày 27/06/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 27/06/2026
FC Molodechno 0 Kết thúc HT 0-1 2
FK Lida
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FC Molodechno | Phút | |
| 36' | Zakhar Dyatlov | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Alfred Mazurich(Assists:Aleksey Legchilin) (Kiến tạo: Aleksey Legchilin) | |
| HT 0-1 | ||
| Alshanik A. | 56' | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Aleksey Chernodarov(Assists:Roman Gribovskiy) (Kiến tạo: Roman Gribovskiy) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 23 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 17 |
Chủ = FC Molodechno · Khách = FK Lida
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Molodechno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (46%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Molodechno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 | 31 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 11 | 7 | 13 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 20 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 17 | - | - |
FK Lida
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 | 23 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 11 | 14 | 7 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 12 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FC Molodechno 4 (67%)Hòa 1 (17%)FK Lida 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/24 | FC Molodechno | 1-0 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
| 03/05/24 | FK Lida | 0-1 (0-0) | FC Molodechno | +0.25 | 3 | T |
| 19/11/23 | FC Molodechno | 2-3 (1-2) | FK Lida | +0.75 | 3 | B |
| 15/07/23 | FK Lida | 0-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 08/10/22 | FC Molodechno | 2-0 (2-0) | FK Lida | - | - | T |
| 05/06/22 | FK Lida | 1-1 (1-0) | FC Molodechno | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Molodechno
BBBBHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Niva Dolbizno | 6-0 (4-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 17/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (0-3) | BATE Borisov | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (2-1) | FC Molodechno | - | - | B |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 28/05/26 | Urozhaynaya | 0-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 23/05/26 | Ostrowitz | 2-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Molodechno | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 08/05/26 | BATE-2 Borisov | 2-3 (2-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Molodechno | 0-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 04/04/26 | Volna Pinsk | 0-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Molodechno | 3-4 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 21/03/26 | FK Soligorsk | 1-0 (1-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 14/03/26 | BATE-2 Borisov | 2-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 11/03/26 | Slutsksakhar Slutsk | 4-0 (0-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 07/03/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | Smorgon FC | - | - | B |
| 30/01/26 | FC Minsk | 7-1 (4-0) | FC Molodechno | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Lida
TTBHTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | FC Gomel B | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Orsha | 1-2 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Lida | 2-4 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 31/05/26 | Smorgon FC | 4-4 (1-1) | FK Lida | - | - | H |
| 27/05/26 | Shchuchyn | 3-4 (1-2) | FK Lida | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Lida | 0-2 (0-0) | FK Bumprom | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Minsk B | 2-1 (1-1) | FK Lida | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Lida | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Niva Dolbizno | 1-2 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Lida | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Lida | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Isloch Minsk | 3-2 (2-1) | FK Lida | - | - | B |
| 25/02/26 | Dinamo Brest | 4-1 (0-0) | FK Lida | - | - | B |
| 07/02/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | Ostrowitz | - | - | T |
| 21/01/26 | Neman Grodno | 2-1 (1-0) | FK Lida | - | - | B |
| 22/11/25 | FC Gomel B | 0-5 (0-2) | FK Lida | - | - | T |
| 15/11/25 | FK Lida | 1-2 (1-1) | FC Baranovichi | -0.25 | 3 | B |
| 06/11/25 | ABFF U19 | 0-2 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
511
Phạt góc (HT)
28
Thẻ vàng
11
Sút bóng
616
Sút cầu môn
27
Tấn công
11487
Tấn công nguy hiểm
5549
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
FK Lida (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Molodechno (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Molodechno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Lida Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Khrapkovskiy | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.85 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.20 | 3.85 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.74 | 0.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.