Kết quả bóng đá trận FC Merani Martvili II vs Sabutaroti billisse B, 20:00 ngày 26/06/2026

Cúp Georgia · 20:00 ngày 26/06/2026
FC Merani Martvili II
1 Kết thúc HT 1-0 2
Sabutaroti billisse B
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

FC Merani Martvili II Phút Sabutaroti billisse B
Nikoloz Kharaishvili 1 - 0 15'
Gadilia Lasha Đá hỏng penalty28'
HT 1-0
62' 1 - 1 Shotiko Tsamalashvili
90+3' 1 - 2 Zaza Tsamalashvili
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 13 110
Thắng 02 06
Hòa 00 01
Bại 11 13
Ghi bàn 14 118
Mất bàn 22 28
Điểm 06 019

Chủ = FC Merani Martvili II · Khách = Sabutaroti billisse B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Merani Martvili II (1)Hiệp 1 / Cả trậnSabutaroti billisse B (17)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (29%)
1 (100%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (12%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (24%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (12%)
0 (0%)Bại/Bại4 (24%)

Thành tích gần đây — FC Merani Martvili II

H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 0/0 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 0/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C23/03/21Tbilisi 20160-0 (0-0)FC Merani Martvili II---H

Thành tích gần đây — Sabutaroti billisse B

TTBTTHTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L321/06/26FC Iberia 20100-2 (0-2)Sabutaroti billisse B5-3--T
Geo L315/06/26Sabutaroti billisse B3-0 (1-0)Kolkheti 1913 Poti2-0--T
Geo L328/05/26Margveti 20062-0 (1-0)Sabutaroti billisse B3-3--B
Geo L321/05/26Sabutaroti billisse B6-0 (2-0)Gerda Barney9-1--T
Geo L307/05/26Sabutaroti billisse B1-0 (0-0)FC Merani Tbilisi2-4--T
Geo L303/05/26FC Didube1-1 (0-0)Sabutaroti billisse B---H
Geo L329/04/26Sabutaroti billisse B2-1 (2-1)Orbi1-1--T
Geo L324/04/26WIT Georgia Tbilisi2-1 (2-0)Sabutaroti billisse B4-5--B
Geo L320/04/26Sabutaroti billisse B2-1 (0-1)Guria Lanchkhuti1-6--T
Geo L316/04/26Sabutaroti billisse B1-1 (1-1)FC Tbilisi 20256-2--H
Geo L308/04/26Dinamo Tbilisi II0-1 (0-0)Sabutaroti billisse B4-4--T
Geo L302/04/26Sabutaroti billisse B0-0 (0-0)FC Gonio7-4--H
Geo L312/03/26Lokomotiv Tbilisi1-4 (0-3)Sabutaroti billisse B1-4--T
INT CF12/02/26Scolar Resita1-0 (1-0)Sabutaroti billisse B---B
INT CF28/01/26Sabutaroti billisse B0-0 (0-0)Aragvi Dusheti---H
GEO D215/12/25Odishi 19192-1 (0-0)Sabutaroti billisse B2-5--B
GEO D211/12/25Sabutaroti billisse B2-2 (1-0)Odishi 19195-3--H
GEO D206/12/25Sabutaroti billisse B1-2 (0-2)Spaeri FC7-2--B
GEO D229/11/25Merani Martvili3-2 (2-2)Sabutaroti billisse B6-2-0.52.5B
GEO D225/11/25Sabutaroti billisse B2-1 (1-1)Lokomotiv Tbilisi2-502.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
9
14
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
53
72
Tấn công nguy hiểm
47
65
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Merani Martvili II (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Sabutaroti billisse B (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Merani Martvili IISabutaroti billisse B

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Merani Martvili IISabutaroti billisse B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
05
Thắng 1
15
Hòa
05
Thua 1
01
Thua 2+
FC Merani Martvili IISabutaroti billisse B

Thông tin đội bóng

FC Merani Martvili II Thông tin Sabutaroti billisse B
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm12.307.051.110.863.500.811.32-1.500.51
Live12.307.051.110.863.500.811.32-1.500.51

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.