Kết quả bóng đá trận FC Magna Wiener Neustadt vs Queens Park Rangers (QPR), 23:30 ngày 16/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 16/07/2026
FC Magna Wiener Neustadt 1 Kết thúc HT 0-2 3
Queens Park Rangers (QPR)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Stadion Wiener Neustadt Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| FC Magna Wiener Neustadt | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Rumarn Burrell | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Amadou Salif Mbengue | |
| HT 0-2 | ||
| Lukas Toifl 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| 77' | ||
| 89' | ⚽ 1 - 3 Richard Kone | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 13 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 1 | 9 | 10 | 16 |
Chủ = FC Magna Wiener Neustadt · Khách = Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Magna Wiener Neustadt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 14 (26%) |
Thành tích gần đây — FC Magna Wiener Neustadt
BTTBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 0-2 (0-0) | UFC St Peter | +0.75 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 2-1 (1-1) | ASV Schrems | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-1 (1-0) | SC Ortmann | - | - | T |
| 11/04/26 | St.Polten Amateure | 2-1 (1-1) | FC Magna Wiener Neustadt | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-0 (2-0) | Mora pine korneuburg | +0.25 | 3 | T |
| 17/01/26 | Austria Wien (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Magna Wiener Neustadt | -2 | 4.5 | B |
| 02/11/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-1 (0-0) | SC Wieselburg | - | - | H |
| 19/10/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 0-1 (0-0) | Stockerau | +1.25 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-2 (0-0) | St.Polten Amateure | - | - | T |
| 15/08/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 0-2 (0-2) | ASK Bau Pochhacker Ybbs | +1 | 3.25 | B |
| 19/07/25 | Floridsdorfer AC | 3-1 (3-0) | FC Magna Wiener Neustadt | -1 | 3 | B |
| 11/07/25 | Wiener SC | 2-3 (1-1) | FC Magna Wiener Neustadt | -1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 0-3 (0-0) | Austria Wien (Youth) | - | - | B |
| 17/05/25 | Mora pine korneuburg | 1-3 (1-2) | FC Magna Wiener Neustadt | - | - | T |
| 26/04/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-1 (3-0) | UFC St Peter | - | - | T |
| 22/03/25 | Stockerau | 1-0 (0-0) | FC Magna Wiener Neustadt | +0.75 | 3 | B |
| 15/03/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-1 (2-0) | USC Rohrbach | - | - | T |
| 02/03/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-0 (0-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | T |
| 22/02/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 5-2 (3-0) | ASK Klingenbach | - | - | T |
| 07/02/25 | Team Wiener Linien | 7-1 (4-0) | FC Magna Wiener Neustadt | - | - | B |
Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)
HBBBBHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | First Wien 1894 | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Southampton | 5-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-3 (1-2) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Charlton Athletic | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (0-0) | Coventry City | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-0) | Wrexham | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/01/26 | Oxford United | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
613
Sút cầu môn
26
Tấn công
4563
Tấn công nguy hiểm
2861
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Magna Wiener Neustadt (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Magna Wiener Neustadt (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Magna Wiener Neustadt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937-6-23 | Thành lập | 1882 |
| Stadion Wiener Neustadt | Sân nhà | Loftus Road Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 18682 |
| Gerhard Fellner | HLV | Julien Stephan |
| Enzesfeld / Lindabrunn | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.07 | 1.10 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 | 11.00 | 1.07 | 1.10 | 5.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.06 | 0.82 | 4.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 23.00 | 13.00 | 1.07 ↑ | 0.80 ↓ | 5.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 11.00 | 1.05 | 0.80 | 4.75 | 0.91 | 0.85 | -3.25 | 0.85 |
| Live | 31.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 | 5.00 | 0.93 ↑ | 0.89 ↑ | -3.50 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 18.00 | 11.00 | 1.05 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | 0.90 | -3.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.70 ↑ | 1.04 ↓ | 1.03 ↑ | 5.50 | 0.64 ↓ | 0.88 ↓ | -3.50 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 13.00 | 1.06 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.90 | -3.25 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 5.75 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | -5.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.