Kết quả bóng đá trận FC Maardu vs JK Welco Elekter, 23:00 ngày 13/07/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 13/07/2026
FC Maardu 1 Kết thúc HT 1-4 8
JK Welco Elekter
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Maardu | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Kenlou Laasner(Assists:Marko Magi) | |
| Aleksandr Volkov(Assists:Vladimir Malinin) 1 - 1 ⚽ | 10' | |
| 17' | ⚽ 1 - 2 Kenlou Laasner(Assists:Taijo Teniste) | |
| 31' | ⚽ 1 - 3 Marko Magi | |
| 35' | ⚽ 2 - 3 Vladislav Tsurilkin (phản lưới) | |
| HT 1-4 | ||
| 57' | ||
| 62' | ||
| 79' | ⚽ 2 - 4 Kenlou Laasner(Assists:Henri Kablik) | |
| 80' | ⚽ 2 - 5 Henri Kablik | |
| 87' | ⚽ 2 - 6 Kenlou Laasner(Assists:Erki Mottus) | |
| 87' | ⚽ 2 - 7 | |
| 90+1' | ||
| 90+2' | ❌ Kenlou Laasner Đá hỏng penalty | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 8 Kenlou Laasner | |
| FT 1-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 20 | 18 | 41 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 21 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 25 |
Chủ = FC Maardu · Khách = JK Welco Elekter
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Maardu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (37%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Maardu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 30 | 47 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 20 | 17 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 27 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | - | - |
JK Welco Elekter
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 3 | 3 | 62 | 26 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 17 | 21 | 1 |
| Sân khách | 10 | 8 | 0 | 2 | 30 | 9 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
FC Maardu 9 (69%)Hòa 1 (8%)JK Welco Elekter 3 (23%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | FC Maardu | 0-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 21/03/26 | JK Welco Elekter | 5-1 (1-0) | FC Maardu | - | - | B |
| 18/09/21 | FC Maardu | 7-0 (4-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 14/07/21 | JK Welco Elekter | 0-4 (0-2) | FC Maardu | +3.25 | 4.75 | T |
| 31/05/21 | FC Maardu | 6-0 (5-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 30/09/18 | FC Maardu | 0-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 12/08/18 | JK Welco Elekter | 0-2 (0-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 01/05/18 | FC Maardu | 6-0 (2-0) | JK Welco Elekter | +2.75 | 4 | T |
| 03/03/18 | JK Welco Elekter | 1-5 (0-2) | FC Maardu | +2.25 | 4 | T |
| 28/09/17 | FC Maardu | 4-0 (2-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 09/08/17 | JK Welco Elekter | 0-5 (0-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 04/05/17 | JK Welco Elekter | 1-1 (0-1) | FC Maardu | +2.25 | 4.25 | H |
| 01/05/17 | FC Maardu | 5-1 (2-1) | JK Welco Elekter | +1.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — FC Maardu
THTTBHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Flora Tallinn II | -0.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-3 (3-1) | FC Maardu | -0.5 | 3.75 | H |
| 22/06/26 | FC Maardu | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | -1 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | FC Maardu | 2-1 (1-1) | Nomme JK Kalju II | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/06/26 | Elva | 4-3 (1-3) | FC Maardu | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-0 (0-0) | FC Maardu | +0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | FC Maardu | 0-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 16/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (0-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Maardu | 2-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 4 | T |
| 01/05/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
| 23/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.5 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Nomme JK Kalju II | 3-2 (2-1) | FC Maardu | +0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Tallinna FC Levadia B | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | H |
| 21/03/26 | JK Welco Elekter | 5-1 (1-0) | FC Maardu | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Maardu | 0-3 (0-2) | Elva | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | FC Nomme United U21 | 4-1 (1-1) | FC Maardu | - | - | B |
| 21/02/26 | FC Maardu | 3-1 (3-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Maardu | 0-0 (0-0) | Flora Tallinn II | - | - | H |
Thành tích gần đây — JK Welco Elekter
HTTTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | JK Welco Elekter | 2-2 (2-1) | Viimsi MRJK | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | JK Welco Elekter | 5-2 (3-1) | FC Nomme United U21 | +1.75 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (1-0) | JK Welco Elekter | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | JK Welco Elekter | 4-0 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +2 | 4 | T |
| 01/06/26 | Elva | 0-2 (0-1) | JK Welco Elekter | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/05/26 | JK Welco Elekter | 4-2 (2-2) | Nomme JK Kalju II | +2 | 4.25 | T |
| 24/05/26 | FC Maardu | 0-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 17/05/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (2-2) | Flora Tallinn II | - | - | H |
| 09/05/26 | JK Tallinna Kalev | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 01/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-0) | JK Welco Elekter | +1 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (3-1) | Elva | +1.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | Viimsi MRJK | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/04/26 | JK Welco Elekter | 3-2 (0-0) | Tallinna FC Levadia B | +1.75 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Nomme JK Kalju II | 1-5 (0-1) | JK Welco Elekter | +1.75 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | FC Nomme United U21 | 1-3 (0-1) | JK Welco Elekter | +0.75 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | JK Welco Elekter | 5-1 (1-0) | FC Maardu | - | - | T |
| 14/03/26 | Flora Tallinn II | 1-6 (1-2) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 11/03/26 | Parnu JK Vaprus | 2-1 (1-0) | JK Welco Elekter | -1.75 | 3.75 | B |
| 06/03/26 | JK Welco Elekter | 3-0 (1-0) | JK Tallinna Kalev | 0 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Trans Narva | 2-2 (1-0) | JK Welco Elekter | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
825
Sút cầu môn
313
Tấn công
117178
Tấn công nguy hiểm
67123
Sút ngoài cầu môn
512
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
22
Quả ném biên
2413
So Sánh Sức Mạnh
39 61
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B3T3 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Maardu (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
JK Welco Elekter (29 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Maardu (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
JK Welco Elekter (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Maardu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.80 | 4.60 | 1.36 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.60 | 1.36 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.34 | 5.00 | 1.41 | - | - | - | 3.10 | 0.00 | 0.18 |
| Live | 5.34 | 5.00 | 1.41 | - | - | - | 3.10 | 0.00 | 0.18 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.