Kết quả bóng đá trận FC Lorentzweiler vs Walferdange, 00:30 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 17/07/2026
FC Lorentzweiler 3 Kết thúc HT 2-1 5
Walferdange
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Lorentzweiler | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| 60' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 67' | |
| 76' | ⚽ 3 - 3 | |
| 83' | ⚽ 3 - 4 | |
| 85' | ⚽ 3 - 5 | |
| 90+2' | ||
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 14 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = FC Lorentzweiler · Khách = Walferdange
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Lorentzweiler | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Lorentzweiler 0 (0%)Hòa 0 (0%)Walferdange 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/25 | Walferdange | 4-1 (2-1) | FC Lorentzweiler | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Lorentzweiler
BTTBHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | FC Lorentzweiler | 0-1 (0-0) | Koepp Wormeldange | - | - | B |
| 08/02/26 | FC Lorentzweiler | 3-2 (1-1) | FC Kehlen | - | - | T |
| 30/01/26 | Jeunesse Useldange | 0-1 (0-0) | FC Lorentzweiler | - | - | T |
| 22/01/26 | FC Lorentzweiler | 0-2 (0-0) | Atert Bissen | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Wiltz 71 | 0-0 (0-0) | FC Lorentzweiler | - | - | H |
| 09/11/25 | FC Lorentzweiler | 2-4 (0-2) | Rodange 91 | - | - | B |
| 12/10/25 | The Belval Belvaux | 3-0 (2-0) | FC Lorentzweiler | - | - | B |
| 21/09/25 | Gasperich | 0-1 (0-0) | FC Lorentzweiler | - | - | T |
| 06/09/25 | Walferdange | 4-1 (2-1) | FC Lorentzweiler | - | - | B |
| 06/10/24 | FC Lorentzweiler | 0-2 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 24/03/24 | FC Lorentzweiler | 0-1 (0-1) | Jeunesse Canach | - | - | B |
| 19/11/23 | Avenir Beggen | 1-1 (0-1) | FC Lorentzweiler | - | - | H |
| 16/11/23 | Mamer | 1-1 (1-0) | FC Lorentzweiler | - | - | H |
| 29/10/23 | FF Norden 02 | 1-0 (1-0) | FC Lorentzweiler | - | - | B |
| 02/09/23 | Hostert | 3-1 (1-1) | FC Lorentzweiler | - | - | B |
| 10/11/19 | FC Lorentzweiler | 0-5 (0-1) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/11/16 | FC Lorentzweiler | 0-4 (0-2) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 29/10/16 | FC Alisontia Steinsel | 1-1 (0-0) | FC Lorentzweiler | - | - | H |
Thành tích gần đây — Walferdange
TTBBTHTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Walferdange | 3-2 (2-0) | Jeunesse Esch | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Mamer | 1-6 (0-2) | Walferdange | - | - | T |
| 10/07/26 | Victoria Rosport | 3-2 (1-2) | Walferdange | - | - | B |
| 04/07/26 | Eintracht Trier | 4-0 (1-0) | Walferdange | - | - | B |
| 27/06/26 | Walferdange | 2-1 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | -1.25 | 3 | T |
| 02/06/26 | Jeunesse Canach | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Schifflange 95 | 0-1 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
| 29/03/26 | Mondercange | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 15/02/26 | US Feulen | 2-0 (2-0) | Walferdange | - | - | B |
| 29/01/26 | Walferdange | 5-2 (3-0) | Koerich-Simmern | - | - | T |
| 17/01/26 | Victoria Rosport | 3-2 (2-0) | Walferdange | - | - | B |
| 30/11/25 | Fola Esch | 2-1 (0-1) | Walferdange | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Marisca Mersch | 1-3 (1-1) | Walferdange | - | - | T |
| 01/11/25 | Walferdange | 4-3 (1-1) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 12/10/25 | Walferdange | 1-2 (1-0) | Mondercange | - | - | B |
| 21/09/25 | FC Munsbach | 3-1 (0-0) | Walferdange | - | - | B |
| 06/09/25 | Walferdange | 4-1 (2-1) | FC Lorentzweiler | - | - | T |
| 27/07/25 | Jeunesse Canach | 0-1 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
| 23/03/25 | Walferdange | 0-2 (0-1) | Mamer | - | - | B |
| 09/03/25 | Walferdange | 2-2 (1-2) | US Rumelange | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
109
Tấn công
6292
Tấn công nguy hiểm
3340
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Lorentzweiler (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Walferdange (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Lorentzweiler | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 4.10 | 1.95 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.90 ↓ | 4.30 ↑ | 1.95 | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.00 | 1.92 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.38 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 2.92 ↓ | 4.20 ↑ | 1.92 | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | 1.38 | 0.00 | 0.53 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.70 ↓ | 4.50 ↑ | 1.90 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.