Kết quả bóng đá trận FC Livyi Bereh vs Obolon Kiev, 20:00 ngày 21/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 21/07/2026
FC Livyi Bereh 2 Kết thúc HT 0-1 2
Obolon Kiev
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Livyi Bereh | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Vitaliy Yermakov | |
| 37' | ||
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 Andrij Lomnytskyi | |
| Diego 1 - 2 ⚽ | 63' | |
| 80' | ||
| 82' | ||
| 85' | ||
| Roman Heresh 2 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 15 |
Chủ = FC Livyi Bereh · Khách = Obolon Kiev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Livyi Bereh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (37%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (24%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FC Livyi Bereh 1 (20%)Hòa 2 (40%)Obolon Kiev 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/25 | Obolon Kiev | 1-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | -0.25 | 1.75 | B |
| 30/11/24 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | Obolon Kiev | 0 | 2 | H |
| 02/06/24 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-0) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 29/05/24 | Obolon Kiev | 1-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/23 | Obolon Kiev | 0-2 (0-1) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Livyi Bereh
THTTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (2-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Inhulets Petrove | 1-3 (0-1) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (4-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 16/05/26 | Chernomorets Odessa | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Vorskla Poltava | 0-1 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 13/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-0 (3-0) | Metalist Kharkiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Chernigiv | 4-0 (2-0) | FC Livyi Bereh | - | - | B |
| 21/03/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 25/02/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 16/02/26 | Metalist Kharkiv | 2-2 (2-2) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 07/02/26 | FC Livyi Bereh | 4-1 (3-0) | Niva Vinica | - | - | T |
Thành tích gần đây — Obolon Kiev
TTHHTBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-3 (0-3) | Obolon Kiev | - | - | T |
| 15/07/26 | Obolon Kiev | 3-2 (1-1) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 03/07/26 | Obolon Kiev | 2-0 (1-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | -0.5 | 2 | T |
| 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | -2 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Obolon Kiev | 2-2 (0-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | -1.75 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | +1 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Veres | 2-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | H |
| 22/03/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-1) | Obolon Kiev | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Kryvbas | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Obolon Kiev | 1-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Livyi Bereh (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Obolon Kiev (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Livyi Bereh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Vitaliy Pervak | HLV | Oleksandr Antonenko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.38 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.40 | 0.82 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.26 | 2.43 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.11 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.78 | 2.21 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.94 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 48.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.38 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.