Kết quả bóng đá trận FC Lauterach vs Wolfsberger AC, 00:00 ngày 25/07/2026

Cúp Áo · 00:00 ngày 25/07/2026
FC Lauterach
1 Kết thúc HT 0-3 5
Wolfsberger AC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

FC Lauterach Phút Wolfsberger AC
27' 0 - 1 Giacomo Vrioni
32' 0 - 2 Marco Schabauer
38' 0 - 3 Marco Schabauer
HT 0-3
47' Cheick Diabate
Nico Grabic 1 - 3 56'
75' 1 - 4 Karamoko Sankara
Djamel Yachir 78'
81' 1 - 5 Giacomo Vrioni
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 17
Hòa 00 02
Bại 20 91
Ghi bàn 715 1234
Mất bàn 102 3310
Điểm 39 323

Chủ = FC Lauterach · Khách = Wolfsberger AC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Lauterach (33)Hiệp 1 / Cả trậnWolfsberger AC (12)
3 (9%)Thắng/Thắng8 (67%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (6%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (8%)
19 (58%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — FC Lauterach

TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 12/31 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D313/06/26FC Lauterach6-2 (3-1)Kufstein1-2--T
AUS D304/06/26FC Lauterach0-3 (0-2)SV Kuchl7-5-1.753.75B
AUS D330/05/26SC Schwaz3-0 (2-0)FC Lauterach---B
AUS D328/05/26VfB Hohenems4-1 (0-0)FC Lauterach4-2-1.253.5B
AUS D323/05/26FC Lauterach1-3 (0-2)SC Imst1-10-1.253.75B
AUS D316/05/26Bischofshofen4-1 (2-0)FC Lauterach4-2--B
AUS D302/05/26FC Lauterach2-3 (0-2)Lustenau5-6--B
AUS D325/04/26FC Wacker Innsbruck3-0 (3-0)FC Lauterach---B
AUS D318/04/26FC Lauterach0-3 (0-1)FC Kitzbuhel3-4--B
AUS D311/04/26SV Wals-Grunau3-1 (2-0)FC Lauterach9-3--B
AUS D306/04/26FC Lauterach1-0 (1-0)FC Pinzgau Saalfelden7-6--T
AUS D304/04/26FC Dornbirn 19136-2 (3-1)FC Lauterach4-3--B
AUS D328/03/26FC Lauterach2-2 (0-0)SVG Reichenau5-2--H
AUS D326/03/26SV Seekirchen3-2 (2-1)FC Lauterach9-3--B
AUS D321/03/26FC Lauterach4-3 (2-1)Rheindorf Altach B---T
AUS D314/03/26St. Johann3-0 (1-0)FC Lauterach---B
INT CF14/02/26SC Bregenz1-0 (0-0)FC Lauterach---B
AUS D315/11/25Kufstein1-1 (1-0)FC Lauterach---H
AUS D308/11/25FC Lauterach2-1 (0-0)VfB Hohenems4-5--T
AUS D301/11/25SV Kuchl1-4 (1-1)FC Lauterach4-7-23.5T

Thành tích gần đây — Wolfsberger AC

TTHHTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/07/26Atus Velden0-4 (0-2)Wolfsberger AC1-15+3.255T
INT CF17/07/26Wolfsberger AC6-1 (3-0)Kapfenberg4-5+1.53.25T
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1+0.253H
INT CF10/07/26Wolfsberger AC3-3 (2-2)Metalist 1925 Kharkiv3-4+0.53H
INT CF03/07/26Wolfsberger AC8-2 (5-2)Trenkwalder Admira Wacker13-1+1.53T
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0+0.752.75T
INT CF27/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)Nyiregyhaza2-2+0.52.75T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3-0.252.5B
AUT D116/05/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol4-4+0.252.5T
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5-0.252.5T
AUT D104/05/26Rheindorf Altach1-4 (1-2)Wolfsberger AC7-4-0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8+0.252.5T
AUT D121/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (1-0)Wolfsberger AC5-3-0.252.5B
AUT D118/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz5-11+0.252.5H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H
AUT D104/04/26WSG Swarovski Tirol3-1 (0-1)Wolfsberger AC5-702.5B
AUT D121/03/26Wolfsberger AC1-1 (1-1)Rheindorf Altach12-2+0.252.25H
AUT D114/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Wolfsberger AC5-202.5B
AUT D108/03/26LASK Linz3-1 (1-1)Wolfsberger AC2-6-0.52.75B
AUT D101/03/26Wolfsberger AC2-2 (1-0)Sturm Graz1-602.75H

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
1
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Lauterach (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC LauterachWolfsberger AC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC LauterachWolfsberger AC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
32
Thắng 1
26
Hòa
31
Thua 1
104
Thua 2+
FC LauterachWolfsberger AC

Thông tin đội bóng

FC Lauterach Thông tin Wolfsberger AC
Thành lập 1946
Sân nhà Lavanttal Arena
0 Sức chứa 0
HLV Thomas Silberberger
Khu vực Austria
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm17.006.001.030.674.000.67---
Live15.00 ↓7.00 ↑1.01 ↓0.64 ↓5.250.69 ↑---
InterwettenSớm18.006.501.170.404.501.80---
Live25.00 ↑14.00 ↑1.05 ↓0.404.501.80---
10BETSớm17.006.001.16------
Live35.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓------
LadbrokesSớm21.0013.001.040.303.502.25---
Live29.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓3.502.30 ↑---
18BetSớm13.0017.001.010.814.500.711.49-2.750.36
Live81.00 ↑26.00 ↑1.010.76 ↓6.500.89 ↑0.76 ↓-5.750.89 ↑
BwinSớm26.0013.501.050.984.500.72---
Live36.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓0.62 ↓4.501.15 ↑---
1xBetSớm18.006.801.190.693.751.050.89-3.250.81
Live50.00 ↑19.00 ↑1.03 ↓0.04 ↓2.507.40 ↑1.03 ↑-4.750.70 ↓
Bet 365Sớm34.0012.001.060.904.000.900.95-3.250.85
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑6.750.88 ↓0.93 ↓-5.750.88 ↑
William HillSớm29.0010.001.070.914.500.75---
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓0.85 ↓5.500.85 ↑---
EasybetsSớm---0.683.751.080.73-3.501.03
Live---0.91 ↑6.750.86 ↓0.93 ↑-5.750.88 ↓
WewbetSớm---0.914.000.890.96-3.250.86
Live---1.00 ↑4.250.80 ↓0.97 ↑-3.250.85 ↓
PinnacleSớm---0.905.750.780.86-5.000.82
Live---0.83 ↓6.250.88 ↑0.82 ↓-5.500.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.