Kết quả bóng đá trận FC Lahti II vs Sibbo-Vargarna, 23:30 ngày 24/06/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:30 ngày 24/06/2026
FC Lahti II 2 Kết thúc HT 0-1 2
Sibbo-Vargarna
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| FC Lahti II | Phút | |
| 27' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 Matias Viitanen | |
| 45+1' | ||
| HT 0-1 | ||
| Oskari Koivula 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 52' | ||
| Bora Dinc 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| 75' | ||
| 76' | ⚽ 2 - 2 Leevi Malinen | |
| 80' | ||
| 88' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 14 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 22 |
Chủ = FC Lahti II · Khách = Sibbo-Vargarna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Lahti II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — FC Lahti II
TTTTHTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | FC Lahti II | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-1) | TuPS | - | - | T |
| 24/05/26 | ToTe/Tapio | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 03/05/26 | JäPS/47 | 0-0 (0-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Lahti II | 1-0 (1-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 18/04/26 | MK United | 1-0 (1-0) | FC Lahti II | - | - | B |
| 27/09/25 | TiPS | 2-3 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 19/09/25 | FC Lahti II | 2-2 (1-1) | RiPS | - | - | H |
| 12/09/25 | Toolon Taisto | 2-0 (1-0) | FC Lahti II | - | - | B |
| 29/08/25 | HJK/Kantsu 94 | 0-4 (0-3) | FC Lahti II | - | - | T |
| 09/08/25 | PKKU II | 1-3 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 04/08/25 | HIFK | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 25/07/25 | FC Lahti II | 1-1 (1-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | H |
| 03/07/25 | TuPS | 1-1 (1-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 25/06/25 | FC Lahti II | 1-6 (1-2) | TiPS | - | - | B |
| 13/06/25 | RiPS | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 03/06/25 | JäPS/47 | 2-1 (1-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 16/05/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-2 (1-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 09/05/25 | LPS Helsinki | 5-2 (1-1) | FC Lahti II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sibbo-Vargarna
TTTTBBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/20 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | TuPS | 3-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 06/06/26 | Sibbo-Vargarna | 3-2 (1-1) | RiPS | - | - | T |
| 31/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-3 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 23/05/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (4-2) | TiPS U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | Sibbo-Vargarna | 1-2 (0-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 02/05/26 | MK United | 3-0 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 18/04/26 | Sibbo-Vargarna | 3-1 (2-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 31/03/26 | TiPS U21 | 3-0 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 04/10/25 | Atlantis FC/Akatemia | 2-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 19/09/25 | Valtti | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 13/09/25 | Sibbo-Vargarna | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 06/09/25 | Sibbo-Vargarna | 5-2 (3-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 29/08/25 | EsPa | 1-1 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 16/08/25 | Sibbo-Vargarna | 8-1 (4-0) | Ponnistajat | - | - | T |
| 09/08/25 | Gnistan Ogeli | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 02/08/25 | Sibbo-Vargarna | 5-2 (4-2) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 26/07/25 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 05/07/25 | Sibbo-Vargarna | 3-2 (2-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 27/06/25 | FC Kontu | 3-0 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
33
Sút bóng
913
Sút cầu môn
411
Tấn công
7870
Tấn công nguy hiểm
6256
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Lahti II (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Sibbo-Vargarna (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Lahti II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 4.10 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 4.10 | 1.95 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.95 | 1.91 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.95 | 1.91 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 3.84 | 2.35 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.92 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.71 ↓ | 2.39 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 0.92 | 0.25 | 0.76 | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 4.10 | 2.30 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.05 ↓ | 4.10 | 2.45 ↑ | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 4.50 | 2.44 | 0.72 | 3.75 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.14 | 4.50 | 2.44 | 0.72 | 3.75 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.78 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.33 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 4.33 | 2.45 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.