Kết quả bóng đá trận FC Kuressaare vs Nomme JK Kalju, 21:00 ngày 19/07/2026
Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 19/07/2026
FC Kuressaare 0 Kết thúc HT 0-0 0
Nomme JK Kalju
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Kuressaare linnastaadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kuressaare | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Enrique Esono Lotar Eyang ▼ Godwin Chinemeren | |
| 62' ⇄ | ▲ Tiago Baptista ▼ Nikita Ivanov | |
| ▲ Gregor Roivassepp ▼ Jevgeni Demidov | 68' ⇄ | |
| Taavi Jurisoo | 76' | |
| 76' ⇄ | ▲ Aleksandr Nikolajev ▼ Alex Boronilstsikov | |
| 76' ⇄ | ▲ Modou Tambedou ▼ Danyl Mashchenko | |
| 81' ⇄ | ▲ Daniil Tarassenkov ▼ Daniil Sotsugov | |
| 82' | Roko Vukusic | |
| ▲ Lukas Roland ▼ Sander Sinilaid | 85' ⇄ | |
| ▲ Markus Leivategija ▼ Andero Kivi | 89' ⇄ | |
| ▲ Aston Visse ▼ Rasmus Talu | 89' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 13 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 16 |
Chủ = FC Kuressaare · Khách = Nomme JK Kalju
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kuressaare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 13 (37%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
FC Kuressaare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 3 | 13 | 19 | 34 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 14 | 11 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 20 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Nomme JK Kalju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 | 17 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 6 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Kuressaare 1 (5%)Hòa 4 (20%)Nomme JK Kalju 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | B |
| 21/03/26 | Nomme JK Kalju | 4-0 (2-0) | FC Kuressaare | -1.75 | 3 | B |
| 25/10/25 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | - | - | B |
| 31/08/25 | Nomme JK Kalju | 2-0 (0-0) | FC Kuressaare | - | - | B |
| 18/05/25 | Nomme JK Kalju | 4-0 (2-0) | FC Kuressaare | -1.75 | 3.5 | B |
| 12/04/25 | FC Kuressaare | 0-2 (0-0) | Nomme JK Kalju | - | - | B |
| 02/11/24 | FC Kuressaare | 1-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/08/24 | Nomme JK Kalju | 5-1 (4-0) | FC Kuressaare | -1.5 | 3 | B |
| 18/05/24 | Nomme JK Kalju | 3-0 (2-0) | FC Kuressaare | - | - | B |
| 02/03/24 | FC Kuressaare | 0-6 (0-3) | Nomme JK Kalju | -1 | 2.75 | B |
| 26/09/23 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | -1 | 3 | B |
| 27/08/23 | Nomme JK Kalju | 4-1 (2-1) | FC Kuressaare | - | - | B |
| 10/06/23 | Nomme JK Kalju | 2-0 (0-0) | FC Kuressaare | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/23 | FC Kuressaare | 2-0 (1-0) | Nomme JK Kalju | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/02/23 | FC Kuressaare | 1-1 (0-1) | Nomme JK Kalju | -1 | 3 | H |
| 10/09/22 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/22 | Nomme JK Kalju | 3-1 (0-1) | FC Kuressaare | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/22 | FC Kuressaare | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | -1 | 2.75 | H |
| 02/03/22 | Nomme JK Kalju | 2-0 (0-0) | FC Kuressaare | -1.25 | 3 | B |
| 29/01/22 | Nomme JK Kalju | 0-0 (0-0) | FC Kuressaare | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Kuressaare
BBBHTHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Nomme United | 3-2 (0-1) | FC Kuressaare | -0.5 | 3 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | -1 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Trans Narva | 0 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-0) | FC Kuressaare | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | -1.25 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | FC Kuressaare | 2-1 (2-0) | FC Nomme United | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | B |
| 08/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | FC Kuressaare | 1-2 (1-0) | Levadia Tallinn | -2 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | FC Nomme United | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Trans Narva | 1-2 (1-1) | FC Kuressaare | -0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Nomme JK Kalju | 4-0 (2-0) | FC Kuressaare | -1.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-2) | Tartu JK Maag Tammeka | -0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Levadia Tallinn | 2-0 (1-0) | FC Kuressaare | -2.25 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | FC Kuressaare | 2-2 (2-1) | Trans Narva | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Nomme JK Kalju
HTTHHBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Linfield FC | 2-2 (1-1) | Nomme JK Kalju | -0.75 | 2 | H |
| 09/07/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Linfield FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Nomme United | 1-3 (1-3) | Nomme JK Kalju | +1 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3 | H |
| 17/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 01/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | Nomme JK Kalju | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | +2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Nomme JK Kalju | 7-1 (2-1) | FC Nomme United | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Harju JK Laagri | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Trans Narva | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Nomme JK Kalju | 4-0 (2-0) | FC Kuressaare | +1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Flora Tallinn | 0-1 (0-1) | Nomme JK Kalju | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju
31CKarl-Romet Nomm21Marco Lukka23Rasmus Saar36Rico Piil68Johann Vahermagi5Sander Sinilaid8Deivid Andreas7Rasmus Talu11Taavi Jurisoo77Jevgeni Demidov10Andero Kivi1CHenri Perk4Alex Boronilstsikov5Uku Korre46Roko Vukusic78Danyl Mashchenko8Oleksandr Musolitin26Rommi Siht88Daniil Sotsugov10Nikita Ivanov9Godwin Chinemeren11Mihhail Orlov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Sander Sinilaid▼ Rời sân 85'
- 7Rasmus Talu▼ Rời sân 89'
- 8Deivid Andreas
- 10Andero Kivi▼ Rời sân 89'
- 11Taavi Jurisoo🟨 Thẻ vàng 76'
- 21Marco Lukka
- 23Rasmus Saar
- 31Karl-Romet Nomm C
- 36Rico Piil
- 68Johann Vahermagi
- 77Jevgeni Demidov▼ Rời sân 68'
Khách · 4312
- 1Henri Perk C
- 4Alex Boronilstsikov▼ Rời sân 76'
- 5Uku Korre
- 8Oleksandr Musolitin
- 9Godwin Chinemeren▼ Rời sân 62'
- 10Nikita Ivanov▼ Rời sân 62'
- 11Mihhail Orlov
- 26Rommi Siht
- 46Roko Vukusic🟨 Thẻ vàng 82'
- 78Danyl Mashchenko▼ Rời sân 76'
- 88Daniil Sotsugov▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
11
Sút bóng
912
Sút cầu môn
34
Tấn công
93109
Tấn công nguy hiểm
6387
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Nomme JK Kalju (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kuressaare (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 3 (17%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU
Nomme JK Kalju (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kuressaare | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1923 |
| Kuressaare linnastaadion | Sân nhà | Hiiu staadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sander Post | HLV | |
| Estonia | Khu vực | Tallinn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.57 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.80 ↓ | 1.61 ↑ | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.71 | 3.96 | 1.58 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.99 ↑ | 1.57 ↓ | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.81 ↑ | -1.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.56 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.66 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 4.70 ↑ | 3.80 ↑ | 1.52 ↓ | 0.66 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.76 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 3.95 | 1.61 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 2.45 | 0.00 | 0.25 |
| Live | 5.26 ↑ | 3.90 ↓ | 1.53 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 1.05 ↓ | -0.75 | 0.66 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kuressaare | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nomme JK Kalju | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).