Kết quả bóng đá trận FC Koper vs Radomlje, 01:15 ngày 27/07/2026

1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 27/07/2026
FC Koper
Sắp đá --:--:--
Radomlje
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Bonifika Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 70
Hòa 00 03
Bại 03 37
Ghi bàn 70 205
Mất bàn 15 1216
Điểm 90 213

Chủ = FC Koper · Khách = Radomlje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Koper (14)Hiệp 1 / Cả trậnRadomlje (10)
2 (14%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (10%)
2 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (50%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại6 (60%)

Bảng xếp hạng

FC Koper

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002031
Sân nhà00000006
Sân khách11002031
6 gần6402117--

Radomlje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102010
Sân nhà100102010
Sân khách000000010
6 gần6105412--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Koper 10 (50%)Hòa 6 (30%)Radomlje 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6+0.753T
SLO D115/02/26FC Koper2-2 (1-0)Radomlje7-5+12.75H
SLO D125/10/25Radomlje1-1 (0-0)FC Koper8-3+0.752.5H
SLO D110/08/25FC Koper1-2 (0-2)Radomlje3-3+12.75B
SLO D106/04/25FC Koper3-1 (1-0)Radomlje1-5+0.752.5T
SLO D102/02/25Radomlje1-2 (0-0)FC Koper3-4+0.52.25T
SLO D129/09/24FC Koper1-0 (0-0)Radomlje4-1+0.752.5T
SLO D120/07/24Radomlje0-1 (0-0)FC Koper3-502.25T
SLO D106/04/24Radomlje1-1 (0-0)FC Koper3-702.25H
SLO D110/02/24FC Koper0-1 (0-0)Radomlje3-5+0.752.5B
SLO D101/10/23Radomlje1-1 (0-0)FC Koper0-5+0.52.5H
SLO D129/07/23FC Koper1-0 (1-0)Radomlje5-2+0.752.5T
SLO D122/04/23Radomlje1-1 (1-1)FC Koper5-10+0.252.25H
SLO D121/02/23FC Koper1-2 (0-1)Radomlje6-2+12.75B
INT CF14/01/23FC Koper3-2 (1-2)Radomlje---T
SLO D124/10/22Radomlje2-2 (1-1)FC Koper4-9+0.252.5H
SLO D114/08/22FC Koper5-0 (2-0)Radomlje3-3+0.752.5T
SLO D116/05/22FC Koper1-3 (1-2)Radomlje4-2+0.752.75B
SLO D109/03/22Radomlje0-1 (0-1)FC Koper3-5+0.252.5T
SLO D122/11/21FC Koper3-2 (1-0)Radomlje7-5+0.752.75T

Thành tích gần đây — FC Koper

TTTBBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6+0.52.5T
SLO D117/07/26NK Nafta0-2 (0-1)FC Koper6-4+13T
INT CF11/07/26MTK Hungaria1-3 (1-0)FC Koper2-4--T
INT CF09/07/26Dinamo Zagreb4-2 (0-0)FC Koper5-2-1.753.5B
INT CF05/07/26FC Koper1-2 (1-0)LNZ Cherkasy---B
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2+1.253T
INT CF27/06/26FC Koper4-2 (2-1)Vllaznia Shkoder8-2+1.253T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---T
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6+0.53B
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8-0.252.75T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2+1.53.25T
SLO D103/05/26NK Mura 050-1 (0-1)FC Koper5-2+0.752.75T
SLO D126/04/26FC Koper3-2 (2-0)NK Olimpija Ljubljana4-4+0.52.75T
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6+0.753T
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75T
SLO D110/04/26NK Primorje0-4 (0-2)FC Koper7-3+0.752.75T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9+0.253H
SLO D115/03/26FC Koper0-1 (0-1)NK Publikum Celje10-303B
SLO D108/03/26NK Aluminij2-4 (1-4)FC Koper3-8+0.752.75T
SLO D101/03/26FC Koper3-0 (1-0)NK Mura 055-2+12.75T

Thành tích gần đây — Radomlje

BBBBTBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D118/07/26Radomlje0-2 (0-1)NK Brinje Grosuplje5-1+0.252.75B
INT CF10/07/26Radomlje0-1 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3-0.753B
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6-1.753.25B
INT CF26/06/26Radomlje0-3 (0-2)Dinamo Zagreb0-12-1.753.5B
SLO D123/05/26Radomlje3-2 (2-1)NK Mura 053-4-0.53T
SLO D117/05/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje3-1-13B
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4-13B
SLO D103/05/26Radomlje2-1 (1-1)Maribor3-11-13T
SLO D126/04/26NK Primorje2-3 (0-1)Radomlje9-5-0.253T
SLOC22/04/26Radomlje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje3-2+0.252.75B
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6-0.753B
SLO D112/04/26Radomlje1-3 (1-2)NK Publikum Celje1-6-1.253.25B
SLO D103/04/26NK Aluminij1-2 (0-2)Radomlje4-5-0.252.75T
SLO D121/03/26NK Mura 052-0 (1-0)Radomlje9-102.5B
SLO D114/03/26Radomlje1-2 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-9-0.52.5B
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3-0.252.75B
SLOC04/03/26Jadran Dekani2-2 (0-1)Radomlje1-5+1.753H
SLO D128/02/26Maribor2-2 (1-1)Radomlje15-2-1.253.25H
SLO D121/02/26Radomlje2-1 (1-0)NK Primorje0-10+0.252.75T
SLO D115/02/26FC Koper2-2 (1-0)Radomlje7-5-12.75H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4
T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Koper (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Radomlje (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Koper (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Radomlje (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FC KoperRadomlje

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC KoperRadomlje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

100
Thắng 2+
55
Thắng 1
13
Hòa
35
Thua 1
17
Thua 2+
FC KoperRadomlje

Thông tin đội bóng

FC Koper Thông tin Radomlje
1920 Thành lập
Bonifika Stadium Sân nhà Domzale Sports Park
3500 Sức chứa 0
Zoran Zeljkovic HLV Ivan Vukomanovic
Koper Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.424.804.600.843.250.930.971.250.81
Live1.424.70 ↓4.70 ↑0.85 ↑3.250.92 ↓0.99 ↑1.250.79 ↓
VcbetSớm1.255.758.500.893.750.900.871.750.92
Live1.44 ↑4.50 ↓5.50 ↓0.85 ↓3.250.94 ↑0.98 ↑1.250.82 ↓
Mansion88Sớm1.454.355.000.803.250.960.931.250.83
Live1.47 ↑4.30 ↓4.85 ↓0.86 ↑3.250.961.01 ↑1.250.83
InterwettenSớm1.454.705.500.953.500.70---
Live1.454.60 ↓5.00 ↓0.953.500.70---
10BETSớm1.265.207.400.883.500.76---
Live1.43 ↑4.60 ↓5.20 ↓0.78 ↓3.250.89 ↑---
12betSớm1.454.355.000.803.250.960.931.250.83
Live1.47 ↑4.30 ↓4.85 ↓0.86 ↑3.250.961.01 ↑1.250.83
CrownSớm1.424.555.000.803.250.900.901.250.80
Live1.424.555.000.85 ↑3.250.95 ↑0.96 ↑1.250.86 ↑
SbobetSớm1.424.204.960.853.250.951.001.250.82
Live1.44 ↑4.31 ↑5.10 ↑0.87 ↑3.250.951.02 ↑1.250.82
WewbetSớm1.275.407.850.883.750.880.901.750.88
Live1.46 ↑4.54 ↓5.15 ↓0.83 ↓3.250.97 ↑0.99 ↑1.250.83 ↓
LadbrokesSớm1.444.405.000.402.501.75---
Live1.444.33 ↓5.25 ↑0.402.501.75---
18BetSớm1.295.257.501.083.750.650.901.750.79
Live1.48 ↑4.70 ↓5.50 ↓0.83 ↓3.250.90 ↑0.93 ↑1.250.80 ↑
PinnacleSớm1.275.717.580.923.500.830.981.750.79
Live1.47 ↑5.17 ↓5.23 ↓0.85 ↓3.250.97 ↑1.00 ↑1.250.84 ↑
BwinSớm1.464.605.250.953.500.73---
Live1.464.50 ↓5.50 ↑0.98 ↑3.500.72 ↓---
1xBetSớm1.286.007.950.703.501.020.671.501.07
Live1.42 ↑4.80 ↓5.36 ↓0.80 ↑3.250.90 ↓0.90 ↑1.250.77 ↓
Bet 365Sớm1.444.505.000.833.250.980.951.250.85
Live1.444.505.000.85 ↑3.250.95 ↓0.98 ↑1.250.83 ↓
William HillSớm1.255.507.500.733.501.00---
Live1.44 ↑4.60 ↓5.00 ↓1.05 ↑3.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.