Kết quả bóng đá trận FC Kharkiv U21 vs Veres Rivne U21, 17:00 ngày 02/08/2026
Liga U21 (Ukraina) · 17:00 ngày 02/08/2026
FC Kharkiv U21
1 Kết thúc HT 1-0 0
Veres Rivne U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| FC Kharkiv U21 | Phút | |
| Ivan Bagriy 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 22 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 0 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 27 |
Chủ = FC Kharkiv U21 · Khách = Veres Rivne U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kharkiv U21 (1) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
FC Kharkiv U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Veres Rivne U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Veres Rivne U21
TTTTTTTTTH
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Karpaty U21 | 1-2 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 22/05/26 | Veres Rivne U21 | 3-2 (1-2) | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | - | - | T |
| 16/05/26 | Karpaty U21 | 2-4 (1-2) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Veres Rivne U21 | 3-1 (2-1) | Kryvbas U21 | - | - | T |
| 08/05/26 | Rukh Vynnyky U21 | 0-1 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 01/05/26 | Veres Rivne U21 | 4-0 (1-0) | Epitsentr U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Zorya U21 | 0-1 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 19/04/26 | PFC Oleksandria U21 | 0-1 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 10/04/26 | Veres Rivne U21 | 3-0 (3-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | T |
| 04/04/26 | Polissya Zhytomyr U21 | 0-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 21/03/26 | Veres Rivne U21 | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | T |
| 13/03/26 | FC KudrivkaU21 | 0-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 08/03/26 | Veres Rivne U21 | 2-2 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 26/02/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4-2 (3-2) | Veres Rivne U21 | - | - | B |
| 19/02/26 | Veres Rivne U21 | 3-1 (1-0) | SC Poltava U21 | - | - | T |
| 06/12/25 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 0-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 28/11/25 | Veres Rivne U21 | 2-0 (1-0) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 22/11/25 | Kryvbas U21 | 0-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 15/11/25 | Dinamo Kyiv U21 | 2-2 (1-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 07/11/25 | Veres Rivne U21 | 3-0 (1-0) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kharkiv U21 (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Veres Rivne U21 (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kharkiv U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.59 | 8.53 | 0.96 | 3.75 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.54 ↑ | 49.00 ↑ | 5.08 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.