Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs Ordabasy, 21:00 ngày 26/07/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 26/07/2026
FC Kairat Almaty
2 Kết thúc HT 1-0 1
Ordabasy
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Almaty Central Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

FC Kairat Almaty Phút Ordabasy
▲ Oiva Jukkola ▼ Jorginho8'
Marc Gual(Assists:Luis Mata) (Kiến tạo: Luis Mata) 1 - 0 14'
HT 1-0
Lucas africo 47'
Aleksandr Martynovich 57'
▲ Edmilson de Paula Santos Filho ▼ Marc Gual62'
67' Leonardo Natel Vieira
69' ▲ Elkhan Astanov ▼ Leonardo Natel Vieira
69' ▲ Tidiane Keita ▼ Mihai Capatina
▲ Aleksandr Shirobokov ▼ Gustavo Mendonca71'
▲ Lev Kurgin ▼ Ismail Bekbolat71'
▲ Olzhas Baibek ▼ Damir Kasabulat71'
74' ▲ Macedo Moraes Everton ▼ Aleksa Amanovic
81' Bjorn Johnsen
Oiva Jukkola(Assists:Lev Kurgin) (Kiến tạo: Lev Kurgin) 2 - 0 87'
90+2' 2 - 1 Bjorn Johnsen
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 88
Hòa 00 10
Bại 11 12
Ghi bàn 57 2521
Mất bàn 34 89
Điểm 66 2524

Chủ = FC Kairat Almaty · Khách = Ordabasy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Kairat Almaty (31)Hiệp 1 / Cả trậnOrdabasy (30)
7 (23%)Thắng/Thắng10 (33%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (3%)
11 (35%)Hòa/Thắng8 (27%)
4 (13%)Hòa/Hòa7 (23%)
1 (3%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (13%)Bại/Bại1 (3%)

Bảng xếp hạng

FC Kairat Almaty

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013613914451
Sân nhà9630204214
Sân khách117311910241
6 gần6501154--

Ordabasy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1913423415432
Sân nhà10820197262
Sân khách9522158172
6 gần6501125--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Kairat Almaty 10 (50%)Hòa 2 (10%)Ordabasy 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1-0.252.25B
KAZ PR29/06/25Ordabasy0-1 (0-1)FC Kairat Almaty1-5+0.252.25T
KAZ C14/05/25Ordabasy1-0 (1-0)FC Kairat Almaty2-3+0.252.25B
KAZ PR08/03/25FC Kairat Almaty4-0 (3-0)Ordabasy5-0+0.252.25T
KAZ PR02/11/24FC Kairat Almaty2-1 (1-0)Ordabasy6-4+0.52.25T
KAZ PR31/03/24Ordabasy1-2 (0-1)FC Kairat Almaty1-8-0.752.5T
KAZ PR20/08/23Ordabasy1-0 (0-0)FC Kairat Almaty9-3--B
KAZ PR23/04/23FC Kairat Almaty2-2 (1-0)Ordabasy2-4+0.252.5H
KAZ PR15/09/22FC Kairat Almaty1-2 (1-1)Ordabasy4-4+0.752.5B
KAZ C07/08/22Ordabasy1-3 (0-1)FC Kairat Almaty1-5-0.52.25T
KAZ C09/07/22FC Kairat Almaty2-0 (1-0)Ordabasy9-7+0.252.25T
KAZ PR26/04/22Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty6-6+0.52.25B
KAZ PR12/09/21Ordabasy2-1 (2-0)FC Kairat Almaty3-9+0.752.5B
KAZ PR29/04/21FC Kairat Almaty3-0 (0-0)Ordabasy7-2+0.52.5T
KAZ PR03/11/20FC Kairat Almaty3-1 (2-0)Ordabasy7-1+13T
KAZ PR30/08/20Ordabasy1-3 (1-3)FC Kairat Almaty0-3+0.52.5T
KAZ PR29/09/19FC Kairat Almaty4-1 (2-0)Ordabasy10-3+12.25T
KAZ PR05/07/19FC Kairat Almaty0-1 (0-0)Ordabasy8-1+0.52B
KAZ PR27/04/19Ordabasy0-0 (0-0)FC Kairat Almaty4-502.25H
KAZ PR06/10/18Ordabasy2-0 (1-0)FC Kairat Almaty4-4+0.752.5B

Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty

BTTTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL23/07/26Omonia Nicosia FC1-0 (1-0)FC Kairat Almaty1-11-0.752.25B
KAZ PR18/07/26FK Atyrau1-3 (0-3)FC Kairat Almaty1-6+12.5T
UEFA CL16/07/26FK Sutjeska Niksic0-2 (0-0)FC Kairat Almaty6-3+0.752.75T
UEFA CL08/07/26FC Kairat Almaty2-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic7-1+1.252.5T
KAZ PR02/07/26FC Kairat Almaty5-0 (3-0)Okzhetpes5-2+1.252.5T
KAZ PR27/06/26Okzhetpes1-3 (1-1)FC Kairat Almaty4-5+0.752.5T
KAZ PR21/06/26Kyzylzhar Petropavlovsk2-4 (2-2)FC Kairat Almaty3-3+12.25T
KAZ PR17/06/26FC Kairat Almaty3-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk6-1+1.252.5T
KAZ PR13/06/26FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau10-2+1.252.5H
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1-0.252.25B
KAZ PR23/05/26FC Kairat Almaty0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda9-3+1.52.5H
KAZ PR17/05/26Zhenis1-2 (0-0)FC Kairat Almaty2-5+0.52.25T
KAZ PR10/05/26Ulytau Zhezkazgan1-1 (0-1)FC Kairat Almaty8-5+0.52.25H
KAZ PR06/05/26Kaisar Kyzylorda1-2 (0-1)FC Kairat Almaty2-3+0.752.25T
KAZ PR02/05/26Irtysh Pavlodar0-1 (0-1)FC Kairat Almaty4-2--T
KAZ C29/04/26Kaisar Kyzylorda2-1 (1-0)FC Kairat Almaty4-902.25B
KAZ PR26/04/26FC Kairat Almaty2-2 (0-1)FK Yelimay Semey4-6+12.5H
KAZ PR18/04/26FC Kairat Almaty2-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau8-3+1.753T
KAZ PR11/04/26Tobol Kostanai1-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-11+0.52.75H
KAZ C08/04/26Jaiyq1-3 (1-1)FC Kairat Almaty8-8+2.53.25T

Thành tích gần đây — Ordabasy

TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR19/07/26Ordabasy3-1 (2-1)FK Yelimay Semey3-6+0.752.5T
KAZ C15/07/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK6-6+1.252.5T
KAZ PR11/07/26FK Kaspyi Aktau3-2 (1-1)Ordabasy2-9+12.5B
KAZ PR05/07/26Ordabasy1-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan3-3+1.52.75T
KAZ PR28/06/26Ulytau Zhezkazgan0-1 (0-1)Ordabasy8-6+0.752.5T
KAZ PR20/06/26Ordabasy2-0 (2-0)FK Kaspyi Aktau7-5+1.752.75T
KAZ PR14/06/26FK Yelimay Semey1-3 (0-1)Ordabasy8-5+0.252.5T
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1+0.252.25T
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5+0.252.5T
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0+1.252.75T
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0+12.5T
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5+0.752.5H
KAZ PR03/05/26Ordabasy2-0 (1-0)FK Aktobe Lento5-1+0.752.25T
KAZ C30/04/26Ordabasy3-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau10-2+1.252.75T
KAZ PR25/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-1)Ordabasy2-702.25T
KAZ PR18/04/26Ordabasy2-1 (0-0)Okzhetpes8-2+12.5T
KAZ PR11/04/26FC Astana1-1 (0-0)Ordabasy2-3-0.52.5H
KAZ C08/04/26Akademiya Ontustik2-4 (1-2)Ordabasy2-11+1.252.25T
KAZ PR04/04/26Ordabasy1-1 (0-1)FK Atyrau13-2+0.52.5H
KAZ PR20/03/26Ordabasy2-0 (2-0)Kaisar Kyzylorda2-1+0.752.5T

Đội hình

FC Kairat AlmatyOrdabasy
1Temirlan Anarbekov4Damir Kasabulat14CAleksandr Martynovich44Lucas africo3Luis Mata13Jaakko Oksanen22Gustavo Mendonca24Aleksandr Mrynskiy7Jorginho28Marc Gual81Ismail Bekbolat1Bekkhan Shayzada3Guy-Marcelin Kilama25CSergiy Maliy55Aleksa Amanovic5Nikola Antic16Mihai Capatina22Sultanbek Astanov77David Sandan Abagna15Zhasulan Amir19Leonardo Natel Vieira28Bjorn Johnsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
58
82
Tấn công nguy hiểm
41
63
Sút ngoài cầu môn
4
5
Đá phạt trực tiếp
8
4
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B8
T8 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Ordabasy (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Kairat Almaty (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Ordabasy (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
64
1 Bàn
49
2 Bàn
33
3 Bàn
30
4+ Bàn
1812
B.thắng H1
1819
B.thắng H2
FC Kairat AlmatyOrdabasy

Chi tiết về HT/FT

47
T/T
20
T/H
00
T/B
75
H/T
32
H/H
11
H/B
01
B/T
11
B/H
00
B/B
FC Kairat AlmatyOrdabasy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

89
Thắng 2+
47
Thắng 1
53
Hòa
31
Thua 1
00
Thua 2+
FC Kairat AlmatyOrdabasy

Thông tin đội bóng

FC Kairat Almaty Thông tin Ordabasy
1954 Thành lập 1998
Almaty Central Stadium Sân nhà Kazhymukan Munaitpasov Stadium
25000 Sức chứa 37000
Rafael Urazbakhtin HLV Andrei Martin
Almaty Khu vực Shymkent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.203.203.100.862.500.860.860.250.91
Live1.06 ↓13.00 ↑67.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓1.28 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm1.903.002.900.642.500.69---
Live1.93 ↑3.002.88 ↓0.65 ↑2.500.68 ↓---
Mansion88Sớm2.053.253.150.882.500.880.860.250.90
Live1.15 ↓4.40 ↑44.00 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm2.153.203.100.832.500.83---
Live1.01 ↓11.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑3.500.04 ↓---
10BETSớm2.163.152.950.792.500.85---
Live1.15 ↓4.72 ↑42.62 ↑1.63 ↑1.500.39 ↓---
12betSớm2.053.253.150.882.500.880.860.250.90
Live1.15 ↓4.40 ↑44.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.103.452.980.882.500.880.860.250.90
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑4.76 ↑3.500.05 ↓0.05 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.053.103.010.922.500.880.870.250.95
Live1.11 ↓5.10 ↑38.00 ↑4.76 ↑3.500.07 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.393.372.610.962.750.800.780.001.00
Live1.17 ↓4.49 ↑36.00 ↑4.15 ↑2.500.12 ↓0.11 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm2.103.302.900.832.500.91---
Live1.02 ↓11.00 ↑67.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.353.052.600.642.500.900.640.000.90
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.273.322.750.892.500.861.000.250.77
Live1.15 ↓5.52 ↑29.37 ↑2.64 ↑2.500.27 ↓1.10 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm2.103.302.900.802.500.87---
Live1.02 ↓11.50 ↑101.00 ↑0.90 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm2.553.062.900.782.500.990.780.000.99
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑3.500.11 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.153.253.000.852.500.950.930.250.88
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.203.003.000.852.500.830.880.250.78
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑3.500.02 ↓0.82 ↓0.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.