Kết quả bóng đá trận FC Jyvaskyla Blackbird vs Komeetat, 23:00 ngày 22/07/2026

Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 22/07/2026
FC Jyvaskyla Blackbird
2 Kết thúc HT 1-0 0
Komeetat
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

FC Jyvaskyla Blackbird Phút Komeetat
Aleksi Kaakinen 1 - 0 6'
HT 1-0
53'
71'
2 - 0 76'
81'
84'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 99
Thắng 11 32
Hòa 11 41
Bại 11 26
Ghi bàn 54 2112
Mất bàn 65 1717
Điểm 44 137

Chủ = FC Jyvaskyla Blackbird · Khách = Komeetat

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Jyvaskyla Blackbird (9)Hiệp 1 / Cả trậnKomeetat (9)
3 (33%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
3 (33%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại3 (33%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

FC Jyvaskyla Blackbird 5 (71%)Hòa 0 (0%)Komeetat 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K08/08/25Komeetat0-5 (0-2)FC Jyvaskyla Blackbird1-2--T
Finland K06/06/25FC Jyvaskyla Blackbird5-0 (2-0)Komeetat8-0--T
Finland K16/04/25Komeetat0-5 (0-2)FC Jyvaskyla Blackbird0-10--T
Finland K23/08/24FC Jyvaskyla Blackbird4-1 (1-0)Komeetat8-0--T
Finland K16/06/23FC Jyvaskyla Blackbird5-0 (1-0)Komeetat3-0--T
Finland K10/10/21Komeetat1-0 (1-0)FC Jyvaskyla Blackbird---B
Finland K13/08/21Komeetat2-1 (2-0)FC Jyvaskyla Blackbird3-4--B

Thành tích gần đây — FC Jyvaskyla Blackbird

BHTTHHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/21 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K25/06/26FC Jyvaskyla Blackbird1-4 (1-2)FC Vaajakoski II0-1--B
Finland K16/06/26FC Metso2-2 (1-1)FC Jyvaskyla Blackbird---H
Finland K12/06/26FC Jyvaskyla Blackbird3-0 (1-0)KeuPa6-4--T
Finland K05/06/26JJK/21-5 (1-2)FC Jyvaskyla Blackbird5-4--T
Finland K29/05/26FC Jyvaskyla Blackbird1-1 (0-1)JPS5-4--H
Finland K29/04/26FC Jyvaskyla Blackbird1-1 (0-0)FC Metso3-9--H
Finland K24/04/26KeuPa3-3 (2-2)FC Jyvaskyla Blackbird5-3--H
Finland K17/04/26FC Jyvaskyla Blackbird3-5 (1-1)JJK/23-5--B
Finland K19/09/25JJK/23-4 (3-1)FC Jyvaskyla Blackbird3-7--T
Finland K12/09/25FC Jyvaskyla Blackbird2-1 (1-1)HoDy5-10--T
Finland K04/09/25FC Jyvaskyla Blackbird4-1 (2-0)Kyparamaki10-10--T
Finland K22/08/25FC Jyvaskyla Blackbird1-0 (0-0)KeuPa7-6--T
Finland K12/08/25Huima/Urho2-3 (1-1)FC Jyvaskyla Blackbird6-3--T
Finland K08/08/25Komeetat0-5 (0-2)FC Jyvaskyla Blackbird1-2--T
Finland K30/07/25FC Jyvaskyla Blackbird2-2 (1-2)JJK/23-7--H
Finland K07/07/25HoDy1-5 (0-2)FC Jyvaskyla Blackbird3-3--T
Finland K02/07/25Kyparamaki0-7 (0-4)FC Jyvaskyla Blackbird3-3--T
Finland K25/06/25FC Jyvaskyla Blackbird8-2 (3-1)ViPa7-0--T
Finland K13/06/25FC Jyvaskyla Blackbird2-3 (2-0)Huima/Urho4-2--B
Finland K06/06/25FC Jyvaskyla Blackbird5-0 (2-0)Komeetat8-0--T

Thành tích gần đây — Komeetat

HTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K17/07/26Komeetat1-1 (1-1)JPS3-12--H
Finland K26/06/26Komeetat3-2 (1-1)SAPA3-6--T
Finland K17/06/26FC Vaajakoski II1-5 (0-3)Komeetat3-11--T
Finland K12/06/26Komeetat0-2 (0-1)FC Metso4-13--B
Finland K05/06/26KeuPa2-1 (0-1)Komeetat4-3--B
Finland K27/05/26JJK/22-0 (0-0)Komeetat6-2--B
Finland K17/04/26Komeetat1-2 (0-0)KeuPa4-7--B
FIN CUP28/03/26Komeetat1-3 (0-1)KajHa3-8--B
Finland K05/09/25Komeetat1-5 (1-2)Huima/Urho3-7--B
Finland K27/08/25Kyparamaki4-0 (1-0)Komeetat5-6--B
Finland K14/08/25Komeetat0-2 (0-0)HoDy2-16--B
Finland K08/08/25Komeetat0-5 (0-2)FC Jyvaskyla Blackbird1-2--B
Finland K01/08/25ViPa4-0 (1-0)Komeetat8-1--B
Finland K18/06/25Komeetat1-7 (1-1)JJK/23-6--B
Finland K12/06/25HoDy0-2 (0-1)Komeetat3-5--T
Finland K06/06/25FC Jyvaskyla Blackbird5-0 (2-0)Komeetat8-0--B
Finland K16/05/25Komeetat0-2 (0-0)Huima/Urho8-12--B
Finland K02/05/25JJK/21-3 (1-1)Komeetat14-6--T
Finland K25/04/25Komeetat2-1 (2-0)HoDy7-6--T
Finland K16/04/25Komeetat0-5 (0-2)FC Jyvaskyla Blackbird0-10--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
6
3
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
59
67
Tấn công nguy hiểm
40
37
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2
T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.6 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Jyvaskyla Blackbird (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Komeetat (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Jyvaskyla BlackbirdKomeetat

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Jyvaskyla BlackbirdKomeetat

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
42
Thắng 1
51
Hòa
12
Thua 1
212
Thua 2+
FC Jyvaskyla BlackbirdKomeetat

Thông tin đội bóng

FC Jyvaskyla Blackbird Thông tin Komeetat
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.296.006.000.954.250.850.982.000.83
Live1.07 ↓42.00 ↑72.00 ↑2.80 ↑2.500.10 ↓0.15 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.224.805.750.684.250.650.621.750.72
Live1.01 ↓8.50 ↑31.00 ↑0.89 ↑2.500.49 ↓0.30 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm1.067.2814.000.784.750.980.902.000.86
Live1.065.42 ↓40.00 ↑2.85 ↑2.500.15 ↓0.32 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.406.005.250.904.500.75---
Live1.01 ↓28.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm1.385.404.800.754.000.90---
Live1.25 ↓6.20 ↑7.40 ↑0.87 ↑4.500.80 ↓---
SbobetSớm1.067.3014.000.873.750.890.811.750.95
Live1.08 ↑5.30 ↓29.00 ↑2.85 ↑2.500.15 ↓0.32 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.314.785.300.874.250.810.791.500.89
Live1.07 ↓5.65 ↑31.00 ↑3.57 ↑2.500.06 ↓0.36 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.335.256.000.503.501.45---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm1.325.255.250.814.250.710.811.500.71
Live1.01 ↓76.00 ↑291.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.434.684.630.764.000.950.831.250.88
Live1.09 ↓6.74 ↑29.43 ↑2.50 ↑2.500.26 ↓0.36 ↓0.001.87 ↑
BwinSớm1.325.256.001.054.500.66---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑3.33 ↑2.500.17 ↓---
1xBetSớm1.345.506.131.174.500.610.801.500.90
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑3.70 ↑2.500.17 ↓0.42 ↓0.001.74 ↑
Bet 365Sớm1.365.505.000.934.250.880.851.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.505.004.331.104.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.