Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Puebla, 10:00 ngày 18/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 18/07/2026
FC Juarez 0 Kết thúc HT 0-1 1
Puebla
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Benito warley Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
FC Juarez
Puebla
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Hernandez
🔁 Thay người: vào Denzell Garcia, ra Lucas Romero
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (đánh đầu) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
11'
⚽ BÀN THẮNG - Ignacio Maestro Puch 0-1, kiến tạo: Alberto Herrera
11'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Maestro Puch (chân phải) — vào lưới
13'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Maestro Puch (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (chân phải) — chệch khung thành
23'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Murillo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilherme Castilho Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Alberto Herrera (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Monchu (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Maestro Puch (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Madson de Souza Silva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesus Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Organista Orozco (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Sergio Sanabria, ra Alonso Ramirez
🔁 Thay người: vào Jose Luis Rodriguez, ra Madson de Souza Silva
49'
🎯 Dứt điểm - Sergio Sanabria (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Oliveira Antonio (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Maestro Puch (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Francisco Javier Nevarez Pulgarin, ra Javier Ignacio Aquino Carmona
🔁 Thay người: vào Ian Jairo Misael Torres Ramirez, ra Monchu
🔁 Thay người: vào Luca Martinez Dupuy, ra Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
60'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
63'
VAR Decision - Card changed - Iker Moreno
64'
🟥 Thẻ đỏ - Iker Moreno
66'
🔁 Thay người: vào Angel Leyva, ra Alejandro Organista Orozco
🎯 Dứt điểm - Ian Jairo Misael Torres Ramirez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ian Jairo Misael Torres Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Maestro Puch
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Castilho Carvalho
76'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ian Jairo Misael Torres Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Eduardo Mustre, ra Ignacio Maestro Puch
🎯 Dứt điểm - Denzell Garcia (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Oscar Eduardo Villa Dominguez, ra Kevin Velasco
89'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Oliveira Antonio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Oliveira Antonio (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Juarez | Phút | |
| ▲ Denzell Garcia ▼ Lucas Romero | 7' ⇄ | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Ignacio Maestro Puch(Assists:Alberto Herrera) (Kiến tạo: Alberto Herrera) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sergio Sanabria ▼ Alonso Ramirez | |
| ▲ Jose Luis Rodriguez ▼ Madson de Souza Silva | 46' ⇄ | |
| ▲ Francisco Javier Nevarez Pulgarin ▼ Javier Ignacio Aquino Carmona | 58' ⇄ | |
| ▲ Ian Jairo Misael Torres Ramirez ▼ Monchu | 58' ⇄ | |
| ▲ Luca Martinez Dupuy ▼ Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | 59' ⇄ | |
| 63' | 📺 VAR | |
| 63' | 📺 Iker Moreno(Reason:Card changed) VAR | |
| 64' | Iker Moreno | |
| 66' ⇄ | ▲ Angel Leyva ▼ Alejandro Organista Orozco | |
| 69' | Ignacio Maestro Puch | |
| Guilherme Castilho Carvalho | 74' | |
| 81' ⇄ | ▲ Eduardo Mustre ▼ Ignacio Maestro Puch | |
| 87' ⇄ | ▲ Oscar Eduardo Villa Dominguez ▼ Kevin Velasco | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 17 | 11 |
Chủ = FC Juarez · Khách = Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Juarez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Juarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Puebla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
FC Juarez 8 (42%)Hòa 5 (26%)Puebla 6 (32%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | FC Juarez | 4-4 (2-1) | Puebla | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/03/25 | FC Juarez | 2-0 (1-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/09/24 | Puebla | 2-3 (0-1) | FC Juarez | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/03/24 | FC Juarez | 4-3 (1-1) | Puebla | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/08/23 | Puebla | 1-0 (1-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/04/23 | FC Juarez | 0-2 (0-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/08/22 | Puebla | 2-2 (1-1) | FC Juarez | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/22 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/10/21 | FC Juarez | 0-2 (0-0) | Puebla | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/21 | Puebla | 4-0 (2-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/09/20 | FC Juarez | 1-0 (1-0) | Puebla | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/08/19 | Puebla | 2-1 (0-1) | FC Juarez | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/19 | FC Juarez | 1-1 (1-0) | Puebla | 0 | 2.25 | H |
| 23/01/19 | Puebla | 1-2 (1-0) | FC Juarez | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/10 | Puebla | 1-2 (1-0) | FC Juarez | -1 | 2.5 | T |
| 01/11/09 | FC Juarez | 0-2 (0-2) | Puebla | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/09 | Puebla | 0-2 (0-0) | FC Juarez | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/11/08 | FC Juarez | 1-0 (0-0) | Puebla | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Juarez
HTHTTBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 04/07/26 | Mineros de Zacatecas | 1-3 (0-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Juarez | 2-2 (0-1) | Atletico La Paz | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | -1.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Atlas | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | FC Juarez | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | El Paso Locomotive FC | 2-4 (2-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 31/01/26 | FC Juarez | 3-4 (1-3) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/01/26 | Santos Laguna | 2-2 (1-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Puebla
TBTBBBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 01/07/26 | Puebla | 3-1 (0-0) | Tlaxcala | - | - | T |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Puebla | 0-4 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Puebla | 2-3 (2-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (0-0) | Puebla | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/01/26 | Puebla | 2-1 (2-0) | Mazatlan FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/01/26 | Atlas | 1-0 (1-0) | Puebla | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
FC Juarez
Puebla
1CSebastian Jurado3Jesus Murillo4Alejandro Mayorga20Javier Ignacio Aquino Carmona23Ortega H.23Oscar Haret Ortega Gatica6Monchu15Lucas Romero8Guilherme Castilho Carvalho9Madson de Souza Silva21Ricardo Jorge Oliveira Antonio19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa12Iker Moreno3Alberto Herrera16Alonso Ramirez3Herrera A.11Emiliano Gomez Dutra24Alejandro Organista Orozco26Kevin Velasco19Ignacio Maestro Puch
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sebastian Jurado C6.9
- 3Jesus Murillo6.5
- 4Alejandro Mayorga6.6
- 6Monchu▼ Rời sân 58'6.6
- 8Guilherme Castilho Carvalho🟨 Thẻ vàng 74'6.7
- 9Madson de Souza Silva▼ Rời sân 46'6.5
- 15Lucas Romero▼ Rời sân 7'
- 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla▼ Rời sân 59'6.3
- 20Javier Ignacio Aquino Carmona▼ Rời sân 58'7.2
- 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio7
- 23Ortega H.
- 23Oscar Haret Ortega Gatica7.5
Khách · 4231
- 3Herrera A.
- 3Alberto Herrera🎯 Kiến tạo 11'6.6
- 4Juan Pablo Vargas C7
- 5Facundo Ezequiel Almada7
- 7Fernando Monarrez Ochoa6.5
- 11Emiliano Gomez Dutra6.8
- 12Iker Moreno🟥 Thẻ đỏ 64'5.9
- 16Alonso Ramirez▼ Rời sân 46'6.9
- 19Ignacio Maestro Puch⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 81'7.5
- 24Alejandro Organista Orozco▼ Rời sân 66'6.9
- 26Kevin Velasco▼ Rời sân 87'6.4
- 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
15
Tấn công
10187
Tấn công nguy hiểm
5833
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
229
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
483267
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
922
Việt vị
11
Cứu thua
41
Tắc bóng
57
Quả ném biên
2416
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.911.18
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B6T6 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Juarez (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Puebla (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Juarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Oscar Haret Ortega Gatica Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 54/59 | 2 | |||
| 20Javier Ignacio Aquino Carmona Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 36/40 | 2 | |||
| 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/0 | 31/38 | 0 | |||
| 1Sebastian Jurado Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 8Guilherme Castilho Carvalho Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 35/41 | 4 | 🟨 | ||
| 4Alejandro Mayorga Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 42/52 | 1 | |||
| 6Monchu Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 26/29 | 0 | |||
| 3Jesus Murillo Trung vệ | 6.5 | 3/0 | 47/58 | 1 | |||
| 9Madson de Souza Silva Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 15/19 | 1 | |||
| 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 15Lucas Romero Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 5Denzell Garcia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 61/66 | 1 | |||
| 11Jose Luis Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 15/16 | 2 | |||
| 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/0 | 10/12 | 0 | |||
| 17Luca Martinez Dupuy (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Puebla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Ignacio Maestro Puch Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/3 | 5/8 | 1 | 🟨 | |
| 4Juan Pablo Vargas Trung vệ | 7 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 5Facundo Ezequiel Almada Trung vệ | 7 | 2/0 | 17/26 | 0 | |||
| 24Alejandro Organista Orozco Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 27/34 | 4 | |||
| 16Alonso Ramirez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 11Emiliano Gomez Dutra Hộ công | 6.8 | 2/1 | 15/20 | 4 | |||
| 3Alberto Herrera Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1 | 1/1 | 19/19 | 2 | ||
| 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 7/28 | 0 | |||
| 7Fernando Monarrez Ochoa Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 22/28 | 3 | |||
| 26Kevin Velasco Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 12Iker Moreno Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 18/20 | 1 | 🟥 | ||
| 21Sergio Sanabria (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 9/12 | 3 | |||
| 15Oscar Eduardo Villa Dominguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Angel Leyva (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/2 | 2 | |||
| 29Eduardo Mustre (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Juarez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Benito warley | Sân nhà | Estadio Cuauhtemoc |
| 0 | Sức chứa | 42600 |
| Martin Varini | HLV | Hernan Cristante |
| Juarez | Khu vực | PUEBLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.80 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.90 ↑ | 4.80 | 0.91 | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.75 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.62 | 3.90 | 4.75 | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.45 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 ↓ | 4.25 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.75 ↑ | 4.80 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.50 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.95 ↑ | 4.90 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.45 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 ↓ | 4.25 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.45 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.66 | 3.95 | 4.45 | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.84 | 0.75 | 1.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.79 | 4.66 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.85 ↑ | 4.68 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.95 | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.91 | 4.40 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.99 ↑ | 4.76 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.70 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.90 ↑ | 4.70 ↑ | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.03 | 4.83 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.11 ↑ | 4.95 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.65 | 4.45 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.57 | 3.65 | 4.45 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 0.75 | 0.89 | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.90 | 4.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.55 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.72 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.88 ↑ | 4.76 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 1.35 ↓ | 1.25 | 0.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.60 ↑ | 4.40 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.