Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Puebla, 10:00 ngày 18/07/2026

Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 18/07/2026
FC Juarez
0 Kết thúc HT 0-1 1
Puebla
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Benito warley Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

FC JuarezPuebla
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Hernandez
🔁 Thay người: vào Denzell Garcia, ra Lucas Romero
7'
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (đánh đầu) — bị cản phá
10'
Phạt góc
11'
Phạt góc
11'
BÀN THẮNG - Ignacio Maestro Puch 0-1, kiến tạo: Alberto Herrera
11'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Maestro Puch (chân phải) — vào lưới
13'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Maestro Puch (chân phải) — bị cản phá
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (chân phải) — chệch khung thành
23'
🚩 Việt vị
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Jesus Murillo (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Castilho Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
Phạt góc
33'
34'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Alberto Herrera (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Monchu (chân phải) — chệch khung thành
42'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Maestro Puch (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
45+4'
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Madson de Souza Silva (chân trái) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Jesus Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Organista Orozco (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Sergio Sanabria, ra Alonso Ramirez
🔁 Thay người: vào Jose Luis Rodriguez, ra Madson de Souza Silva
46'
49'
🎯 Dứt điểm - Sergio Sanabria (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Oliveira Antonio (chân trái) — chệch khung thành
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Maestro Puch (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Francisco Javier Nevarez Pulgarin, ra Javier Ignacio Aquino Carmona
58'
🔁 Thay người: vào Ian Jairo Misael Torres Ramirez, ra Monchu
58'
🔁 Thay người: vào Luca Martinez Dupuy, ra Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — bị chặn
61'
Phạt góc
63'
VAR Decision - Card changed - Iker Moreno
64'
🟥 Thẻ đỏ - Iker Moreno
66'
🔁 Thay người: vào Angel Leyva, ra Alejandro Organista Orozco
🎯 Dứt điểm - Ian Jairo Misael Torres Ramirez (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Ian Jairo Misael Torres Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
68'
69'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Maestro Puch
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Castilho Carvalho
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Ian Jairo Misael Torres Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
79'
81'
🔁 Thay người: vào Eduardo Mustre, ra Ignacio Maestro Puch
🎯 Dứt điểm - Denzell Garcia (chân phải) — chệch khung thành
84'
87'
🔁 Thay người: vào Oscar Eduardo Villa Dominguez, ra Kevin Velasco
89'
Phạt góc
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Jesus Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Oliveira Antonio (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Oliveira Antonio (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

FC Juarez Phút Puebla
▲ Denzell Garcia ▼ Lucas Romero7'
11' 0 - 1 Ignacio Maestro Puch(Assists:Alberto Herrera) (Kiến tạo: Alberto Herrera)
HT 0-1
46' ▲ Sergio Sanabria ▼ Alonso Ramirez
▲ Jose Luis Rodriguez ▼ Madson de Souza Silva46'
▲ Francisco Javier Nevarez Pulgarin ▼ Javier Ignacio Aquino Carmona58'
▲ Ian Jairo Misael Torres Ramirez ▼ Monchu58'
▲ Luca Martinez Dupuy ▼ Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla59'
63'📺 VAR
63'📺 Iker Moreno(Reason:Card changed) VAR
64' Iker Moreno
66' ▲ Angel Leyva ▼ Alejandro Organista Orozco
69' Ignacio Maestro Puch
Guilherme Castilho Carvalho 74'
81' ▲ Eduardo Mustre ▼ Ignacio Maestro Puch
87' ▲ Oscar Eduardo Villa Dominguez ▼ Kevin Velasco
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 02 53
Hòa 10 22
Bại 21 34
Ghi bàn 16 1611
Mất bàn 35 1112
Điểm 16 1711

Chủ = FC Juarez · Khách = Puebla

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Juarez (7)Hiệp 1 / Cả trậnPuebla (5)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (40%)
1 (14%)Hòa/Bại2 (40%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (29%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FC Juarez

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101015
Sân nhà100101016
Sân khách000000012
6 gần6321129--

Puebla

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012239
Sân nhà00000006
Sân khách21012237
6 gần62041016--

Thành tích đối đầu (19 trận)

FC Juarez 8 (42%)Hòa 5 (26%)Puebla 6 (32%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D104/04/26Puebla1-1 (0-0)FC Juarez8-902.5H
MEX D125/10/25FC Juarez4-4 (2-1)Puebla4-10+0.752.5H
MEX D130/03/25FC Juarez2-0 (1-0)Puebla4-7+0.52.5T
MEX D128/09/24Puebla2-3 (0-1)FC Juarez9-8-0.252.75T
MEX D124/03/24FC Juarez4-3 (1-1)Puebla6-4+0.252.75T
MEX D126/08/23Puebla1-0 (1-0)FC Juarez4-8-0.252.75B
MEX D101/04/23FC Juarez0-2 (0-0)Puebla9-1+0.52.5B
MEX D127/08/22Puebla2-2 (1-1)FC Juarez5-4-0.252.25H
MEX D102/03/22Puebla1-1 (0-0)FC Juarez3-3-0.52.25H
MEX D130/10/21FC Juarez0-2 (0-0)Puebla0-9+0.252.25B
MEX D113/02/21Puebla4-0 (2-0)FC Juarez2-6-0.252.25B
MEX D112/09/20FC Juarez1-0 (1-0)Puebla1-8+0.252.25T
MEX D130/08/19Puebla2-1 (0-1)FC Juarez3-4-0.252.25B
MEX IL21/02/19FC Juarez1-1 (1-0)Puebla2-302.25H
MEX IL23/01/19Puebla1-2 (1-0)FC Juarez5-2-0.52.25T
MEX D112/04/10Puebla1-2 (1-0)FC Juarez--12.5T
MEX D101/11/09FC Juarez0-2 (0-2)Puebla-02.5B
MEX D127/04/09Puebla0-2 (0-0)FC Juarez--0.752.75T
MEX D102/11/08FC Juarez1-0 (0-0)Puebla-+0.252.5T

Thành tích gần đây — FC Juarez

HTHTTBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Colorado Rapids1-1 (1-0)FC Juarez---H
INT CF04/07/26Mineros de Zacatecas1-3 (0-1)FC Juarez---T
INT CF01/07/26FC Juarez2-2 (0-1)Atletico La Paz---H
INT CF27/06/26FC Juarez2-0 (0-0)CF Atlante---T
MEX D126/04/26FC Juarez2-1 (2-1)Atletico San Luis4-4+0.253T
MEX D122/04/26Pumas U.N.A.M.4-2 (0-2)FC Juarez5-1-0.52.75B
MEX D119/04/26Club Leon3-1 (2-0)FC Juarez3-802.75B
MEX D111/04/26FC Juarez1-2 (0-1)Club Tijuana5-9+0.52.75B
MEX D108/04/26Queretaro FC1-1 (0-0)FC Juarez9-6+0.252.5H
MEX D104/04/26Puebla1-1 (0-0)FC Juarez8-902.5H
MEX D123/03/26FC Juarez2-1 (1-1)Tigres UANL7-3-0.252.5T
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
MEX D109/03/26Toluca3-1 (0-0)FC Juarez6-4-1.53B
MEX D105/03/26Club America1-2 (0-1)FC Juarez1-3-1.252.5T
MEX D128/02/26FC Juarez3-1 (2-1)Atlas4-4+0.52.25T
MEX D115/02/26FC Juarez1-2 (1-1)Necaxa7-6+0.252.5B
MEX D108/02/26Pachuca2-0 (1-0)FC Juarez7-4-0.52.5B
INT CF05/02/26El Paso Locomotive FC2-4 (2-1)FC Juarez---T
MEX D131/01/26FC Juarez3-4 (1-3)CDSyC Cruz Azul4-7-0.52.25B
MEX D119/01/26Santos Laguna2-2 (1-0)FC Juarez6-302.5H

Thành tích gần đây — Puebla

TBTBBBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---T
INT CF05/07/26Pachuca3-1 (0-0)Puebla---B
INT CF01/07/26Puebla3-1 (0-0)Tlaxcala---T
MEX D125/04/26Puebla1-2 (1-0)Queretaro FC3-1202.5B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4-1.253B
MEX D119/04/26Chivas Guadalajara5-0 (2-0)Puebla9-0-1.53B
MEX D111/04/26Puebla0-1 (0-0)Club Leon7-8+0.252.75B
MEX D104/04/26Puebla1-1 (0-0)FC Juarez8-902.5H
MEX D123/03/26Santos Laguna2-1 (0-0)Puebla11-402.75B
MEX D114/03/26Puebla0-0 (0-0)Necaxa6-5+0.252.5H
MEX D108/03/26Pachuca2-1 (0-0)Puebla2-4-0.752.75B
MEX D105/03/26Puebla3-1 (1-0)Tigres UANL2-7-0.752.5T
MEX D101/03/26Atletico San Luis0-1 (0-0)Puebla4-5-0.52.5T
MEX D121/02/26Puebla0-4 (0-1)Club America3-7-0.752.25B
MEX D114/02/26Puebla2-3 (2-1)Pumas U.N.A.M.4-202.5B
MEX D107/02/26Club Tijuana0-0 (0-0)Puebla3-8-0.752.75H
MEX D131/01/26Puebla0-0 (0-0)Toluca0-12-12.75H
MEX D118/01/26CDSyC Cruz Azul1-0 (0-0)Puebla10-4-1.252.75B
MEX D114/01/26Puebla2-1 (2-0)Mazatlan FC8-6+0.52.5T
MEX D110/01/26Atlas1-0 (1-0)Puebla2-4-0.252.5B

Đội hình

FC JuarezPuebla
1CSebastian Jurado3Jesus Murillo4Alejandro Mayorga20Javier Ignacio Aquino Carmona23Ortega H.23Oscar Haret Ortega Gatica6Monchu15Lucas Romero8Guilherme Castilho Carvalho9Madson de Souza Silva21Ricardo Jorge Oliveira Antonio19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa12Iker Moreno3Alberto Herrera16Alonso Ramirez3Herrera A.11Emiliano Gomez Dutra24Alejandro Organista Orozco26Kevin Velasco19Ignacio Maestro Puch

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
101
87
Tấn công nguy hiểm
58
33
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
22
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
483
267
TL chuyền bóng thành công
86%
73%
Phạm lỗi
9
22
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
5
7
Quả ném biên
24
16
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
25
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
1.18
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B6
T6 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Juarez (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Puebla (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC JuarezPuebla

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC JuarezPuebla

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
33
Thắng 1
64
Hòa
38
Thua 1
43
Thua 2+
FC JuarezPuebla

FC Juarez

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Oscar Haret Ortega Gatica
Trung vệ
7.50/054/592
20Javier Ignacio Aquino Carmona
Hậu vệ phải
7.20/036/402
21Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Tiền đạo cánh trái
73/031/380
1Sebastian Jurado
Thủ môn
6.90/018/200
8Guilherme Castilho Carvalho
Tiền vệ trung tâm
6.71/035/414🟨
4Alejandro Mayorga
Hậu vệ trái
6.60/042/521
6Monchu
Tiền vệ
6.61/026/290
3Jesus Murillo
Trung vệ
6.53/047/581
9Madson de Souza Silva
Tiền đạo cánh trái
6.51/115/191
19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Trung phong
6.30/07/130
15Lucas Romero
Tiền vệ
-0/00/10
5Denzell Garcia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.21/061/661
11Jose Luis Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.10/017/191
33Francisco Javier Nevarez Pulgarin (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/015/162
10Ian Jairo Misael Torres Ramirez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.53/010/120
17Luca Martinez Dupuy (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/00

Puebla

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Ignacio Maestro Puch
Tiền đạo
7.514/35/81🟨
4Juan Pablo Vargas
Trung vệ
70/024/321
5Facundo Ezequiel Almada
Trung vệ
72/017/260
24Alejandro Organista Orozco
Tiền vệ trung tâm
6.91/027/344
16Alonso Ramirez
Tiền vệ phòng ngự
6.90/013/172
11Emiliano Gomez Dutra
Hộ công
6.82/115/204
3Alberto Herrera
Tiền vệ phòng ngự
6.611/119/192
28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
Thủ môn
6.50/07/280
7Fernando Monarrez Ochoa
Tiền đạo cánh trái
6.51/022/283
26Kevin Velasco
Tiền đạo
6.41/016/181
12Iker Moreno
Tiền vệ tấn công
5.90/018/201🟥
21Sergio Sanabria (dự bị)
Tiền vệ
71/09/123
15Oscar Eduardo Villa Dominguez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/00/00
2Angel Leyva (dự bị)
Hậu vệ
6.60/00/22
29Eduardo Mustre (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Juarez Thông tin Puebla
Thành lập
Benito warley Sân nhà Estadio Cuauhtemoc
0 Sức chứa 42600
Martin Varini HLV Hernan Cristante
Juarez Khu vực PUEBLA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.804.300.842.750.880.790.750.99
Live1.603.804.300.842.750.880.80 ↑0.750.98 ↓
EasybetsSớm1.623.804.800.912.750.930.830.751.03
Live1.63 ↑3.90 ↑4.800.912.750.94 ↑0.88 ↑0.750.98 ↓
VcbetSớm1.623.904.750.882.750.910.810.750.99
Live1.623.904.750.89 ↑2.750.90 ↓0.83 ↑0.750.97 ↓
Mansion88Sớm1.663.954.450.902.750.940.820.751.04
Live1.70 ↑3.90 ↓4.25 ↓0.95 ↑2.750.95 ↑0.92 ↑0.751.00 ↓
InterwettenSớm1.733.504.400.702.501.050.700.501.05
Live1.67 ↓3.75 ↑4.80 ↑0.702.501.051.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.683.704.500.832.750.84---
Live1.64 ↓3.95 ↑4.90 ↑0.85 ↑2.750.86 ↑---
12betSớm1.663.954.450.902.750.940.820.751.04
Live1.70 ↑3.90 ↓4.25 ↓0.95 ↑2.750.95 ↑0.92 ↑0.751.00 ↓
CrownSớm1.663.954.450.922.750.950.840.751.04
Live1.663.954.450.94 ↑2.750.93 ↓0.840.751.03 ↓
SbobetSớm1.603.794.660.932.750.950.850.751.05
Live1.64 ↑3.85 ↑4.68 ↑0.95 ↑2.750.950.94 ↑0.750.98 ↓
WewbetSớm1.773.914.400.932.750.930.990.750.89
Live1.71 ↓3.99 ↑4.76 ↑0.94 ↑2.750.94 ↑0.91 ↓0.750.99 ↑
LadbrokesSớm1.613.704.330.672.501.10---
Live1.613.704.330.672.501.10---
18BetSớm1.663.804.500.862.750.860.860.750.86
Live1.64 ↓3.90 ↑4.70 ↑0.862.750.860.80 ↓0.750.95 ↑
PinnacleSớm1.644.034.830.882.750.920.820.751.01
Live1.66 ↑4.11 ↑4.95 ↑0.91 ↑2.750.94 ↑0.84 ↑0.751.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.573.654.450.892.750.810.870.750.89
Live1.573.654.450.892.750.810.870.750.89
BwinSớm1.653.904.750.662.501.05---
Live1.653.904.750.662.501.05---
1xBetSớm1.723.804.550.702.501.101.721.500.41
Live1.65 ↓3.88 ↑4.76 ↑0.86 ↑2.750.89 ↓1.35 ↓1.250.54 ↑
Bet 365Sớm1.733.704.500.902.750.900.950.750.85
Live1.62 ↓4.00 ↑5.00 ↑0.902.750.900.83 ↓0.750.98 ↑
William HillSớm1.673.404.200.672.501.050.970.750.76
Live1.62 ↓3.60 ↑4.40 ↑0.672.501.050.76 ↓0.750.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.