Kết quả bóng đá trận FC Ilbirs vs FC Ozgon, 21:30 ngày 10/07/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 10/07/2026
FC Ilbirs 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Ozgon
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ilbirs | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 68' | ⚽ 0 - 1 | |
| 81' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 6 |
| Điểm | 2 | 6 | 8 | 12 |
Chủ = FC Ilbirs · Khách = FC Ozgon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ilbirs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Ilbirs 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Ozgon 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | FC Ilbirs | 1-3 (1-0) | FC Ozgon | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Ilbirs
HHHBHBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | FC Ilbirs | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 13/06/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-1 (1-0) | FC Ilbirs | - | - | H |
| 28/05/26 | FC Ilbirs | 1-1 (1-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Ilbirs | 0-2 (0-0) | Muras United FC | - | - | B |
| 27/04/26 | FC Bishkek City | 0-0 (0-0) | FC Ilbirs | - | - | H |
| 23/04/26 | FC Ilbirs | 0-1 (0-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Asia | 4-1 (1-0) | FC Ilbirs | - | - | B |
| 03/04/26 | FC Ilbirs | 2-2 (0-0) | FK Alga Bishkek | - | - | H |
| 18/03/26 | FK Kara-Balta | 0-2 (0-1) | FC Ilbirs | - | - | T |
| 13/03/26 | FC Ilbirs | 2-1 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
| 01/03/26 | FC Ilbirs | 1-1 (1-0) | Alay | - | - | H |
| 08/11/25 | FC Ilbirs | 2-2 (0-2) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | H |
| 03/11/25 | FC Ilbirs | 1-0 (1-0) | FC Asiagoal | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Talant | 1-0 (0-0) | FC Ilbirs | - | - | B |
| 24/10/25 | FK Kara-Balta | 1-1 (0-1) | FC Ilbirs | - | - | H |
| 18/10/25 | FC Bishkek City | 0-1 (0-0) | FC Ilbirs | - | - | T |
| 05/10/25 | FC Ilbirs | 1-3 (1-0) | FC Ozgon | - | - | B |
| 28/09/25 | FC Ilbirs | 0-2 (0-2) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 02/07/25 | FK Alga Bishkek | 2-1 (0-1) | FC Ilbirs | - | - | B |
| 17/05/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-1 (0-0) | FC Ilbirs | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Ozgon
TBTTBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-2 (0-1) | FC Ozgon | - | - | T |
| 11/05/26 | FC Asia | 4-2 (3-1) | FC Ozgon | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Kara-Balta | 1-2 (1-2) | FC Ozgon | - | - | T |
| 01/03/26 | Neftchi Kochkor-Ata | 1-2 (0-0) | FC Ozgon | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Ozgon | 1-2 (1-1) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 30/10/25 | FC Ozgon | 0-1 (0-0) | Alay | - | - | B |
| 17/10/25 | FC Ozgon | 0-1 (0-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 05/10/25 | FC Ilbirs | 1-3 (1-0) | FC Ozgon | - | - | T |
| 28/09/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-0 (1-0) | FC Ozgon | - | - | B |
| 12/06/25 | FC Talant | 1-0 (1-0) | FC Ozgon | - | - | B |
| 16/05/25 | FK Alga Bishkek | 1-2 (0-1) | FC Ozgon | - | - | T |
| 04/04/25 | FC Bars Issyk-Kul | 0-0 (0-0) | FC Ozgon | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
01
Sút bóng
210
Sút cầu môn
26
Tấn công
6464
Tấn công nguy hiểm
4685
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ilbirs (12 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Ozgon (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ilbirs | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 79.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | 0.91 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.45 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.37 | 3.38 | 1.93 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.81 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | 0.87 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.03 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.10 | 0.82 | 2.50 | 0.74 | 0.76 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.51 | 4.11 | 1.55 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 0.40 | -1.50 | 1.64 |
| Live | 46.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.10 | 1.62 | 1.25 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.