Kết quả bóng đá trận FC Hebar Pazardzhik vs Vihren Sandanski, 00:00 ngày 03/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 03/08/2026
FC Hebar Pazardzhik Sắp đá --:--:--
Vihren Sandanski
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 18 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 5 | 22 |
Chủ = FC Hebar Pazardzhik · Khách = Vihren Sandanski
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Hebar Pazardzhik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 13 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
FC Hebar Pazardzhik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
Vihren Sandanski
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Hebar Pazardzhik (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Hebar Pazardzhik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925-5-24 | |
| Sân nhà | Gradski | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Nikolay Mitov | HLV | |
| Khu vực | Sandanski |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.10 | 2.80 | 0.69 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.10 | 2.80 | 0.69 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 2.95 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.05 | 3.15 | 2.95 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.14 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.25 ↓ | 3.09 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.