Kết quả bóng đá trận FC Haka vs KaPa, 19:00 ngày 25/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 19:00 ngày 25/07/2026
FC Haka 3 Kết thúc HT 2-1 1
KaPa
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Tehtaan kentta TN Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| FC Haka | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Antonio Almen(Assists:Yllson Lika) (Kiến tạo: Yllson Lika) | |
| Miika Mahlamaki(Assists:Oiva Laaksonen) (Kiến tạo: Oiva Laaksonen) 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| Thomas Lahdensuo | 34' | |
| 38' ⇄ | ▲ Mikko Kuningas ▼ Elias Jantunen | |
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| Oiva Laaksonen | 46' | |
| Oliver Edward Brymer Whyte | 54' | |
| 61' ⇄ | ▲ Daniel Rokman ▼ Emil Ahola | |
| ▲ Torfiq Ali-Abubakar ▼ Thomas Lahdensuo | 65' ⇄ | |
| ▲ Imani Lanquedoc ▼ Kevin Nurmi | 65' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Antti Pastinen ▼ Viljami Jokiranta | |
| 74' ⇄ | ▲ Niko Nurmi ▼ Sameli Puputti | |
| Miika Mahlamaki | 75' | |
| Oliver Edward Brymer Whyte(Assists:Oiva Laaksonen) (Kiến tạo: Oiva Laaksonen) 2 - 2 ⚽ | 80' | |
| ▲ Matias Syrjalainen ▼ Chianyindi Spencer Silas | 83' ⇄ | |
| ▲ Topi Lehtinen ▼ Oiva Laaksonen | 86' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 8 |
Chủ = FC Haka · Khách = KaPa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Haka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Haka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 12 | 14 | 3 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
KaPa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 24 | 16 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | 9 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Haka 1 (33%)Hòa 2 (67%)KaPa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC Haka | 2-2 (0-1) | KaPa | +1.25 | 3 | H |
| 14/02/26 | KaPa | 1-1 (0-0) | FC Haka | +0.25 | 3 | H |
| 17/04/13 | FC Haka | 4-0 (1-0) | KaPa | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Haka
HTBBTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | FC Haka | +1 | 3 | H |
| 11/07/26 | FC Haka | 3-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | MP MIKELI | 2-1 (1-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | FC Haka | 0-2 (0-1) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | KTP Kotka | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | FC Haka | 1-2 (1-2) | JaPS | +1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | +0.5 | 2 | T |
| 26/05/26 | Vaasa VPS | 4-0 (1-0) | FC Haka | -1.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 3.25 | H |
| 13/05/26 | EPS Espoo | 0-4 (0-1) | FC Haka | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | FC Haka | 4-3 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | FC Haka | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | EIF Academy | 0-7 (0-3) | FC Haka | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Haka | 2-2 (0-1) | KaPa | +1.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | FC Haka | 5-0 (1-0) | JaPS | +1 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Lasten | 0-3 (0-1) | FC Haka | - | - | T |
| 11/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-0 (0-0) | FC Haka | 0 | 2.5 | H |
| 27/03/26 | Vaasa VPS | 1-1 (0-0) | FC Haka | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — KaPa
BHBTBBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | KaPa | 2-2 (0-0) | SJK Akatemia | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | KaPa | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | KaPa | 3-1 (1-1) | JaPS | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | -1 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | KaPa | 1-2 (1-1) | KTP Kotka | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | KaPa | 2-1 (1-0) | JaPS | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | KaPa | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | KaPa | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | KaPa | 1-1 (0-1) | Mypa | +2 | 4 | H |
| 09/05/26 | KTP Kotka | 2-1 (0-0) | KaPa | -1 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | VJS Vantaa B | 1-3 (0-1) | KaPa | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Haka | 2-2 (0-1) | KaPa | -1.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | MP MIKELI | 0-1 (0-1) | KaPa | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | PK Keski Uusimaa | 2-3 (0-1) | KaPa | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | KaPa | 2-2 (2-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (0-2) | KaPa | 0 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | KaPa | 1-2 (0-0) | KTP Kotka | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | KaPa | -1.5 | 3.25 | H |
Đội hình
FC Haka
KaPa
2Aaro Tiihonen3Niklas Friberg4Eero Matti Auvinen6Chianyindi Spencer Silas7Thomas Lahdensuo12CAnton Lepola13Miika Mahlamaki16Oiva Laaksonen21Kevin Nurmi30Valentin Purosalo77Oliver Edward Brymer Whyte3Sameli Puputti8CReko Huhtamaki9Antonio Almen10Yllson Lika14Emil Ahola17Viljami Jokiranta18Elias Jantunen24Pessi Lahteenmaki26Hugo Toivonen35Dan Lauri39Sebastian Savini
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Aaro Tiihonen
- 3Niklas Friberg
- 4Eero Matti Auvinen
- 6Chianyindi Spencer Silas▼ Rời sân 83'
- 7Thomas Lahdensuo🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 65'
- 12Anton Lepola C
- 13Miika Mahlamaki⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 75'
- 16Oiva Laaksonen🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 80' · 🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 86'
- 21Kevin Nurmi▼ Rời sân 65'
- 30Valentin Purosalo
- 77Oliver Edward Brymer Whyte⚽ Ghi bàn 80' · 🟨 Thẻ vàng 54'
Khách
- 3Sameli Puputti▼ Rời sân 74'
- 8Reko Huhtamaki C
- 9Antonio Almen⚽ Ghi bàn 13'
- 10Yllson Lika🎯 Kiến tạo 13'
- 14Emil Ahola▼ Rời sân 61'
- 17Viljami Jokiranta▼ Rời sân 74'
- 18Elias Jantunen▼ Rời sân 38'
- 24Pessi Lahteenmaki
- 26Hugo Toivonen
- 35Dan Lauri
- 39Sebastian Savini
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
40
Sút bóng
156
Sút cầu môn
52
Tấn công
130110
Tấn công nguy hiểm
6852
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Phạm lỗi
910
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Haka (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
KaPa (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Haka (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
KaPa (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Haka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | |
| Tehtaan kentta TN | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Lari Lummepuro | |
| Valkeakoski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.40 | 5.45 | 0.70 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.40 | 6.50 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.74 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 411.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.90 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 57.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.21 ↑ | 52.22 ↑ | 1.99 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.90 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 60.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.80 | 5.90 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.31 | 5.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.42 | 5.85 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.90 ↑ | 37.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.08 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.78 | 6.18 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.89 ↓ | 11.81 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.75 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.53 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.19 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.80 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.