Kết quả bóng đá trận FC Gori vs FC Sioni Bolnisi, 23:00 ngày 25/07/2026
Cúp Georgia · 23:00 ngày 25/07/2026
FC Gori 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Sioni Bolnisi
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gori | Phút | |
| Giorgi Alimbarashvili 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 13 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 13 | 15 |
Chủ = FC Gori · Khách = FC Sioni Bolnisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Gori 0 (0%)Hòa 2 (100%)FC Sioni Bolnisi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | FC Gori | 0-0 (0-0) | FC Sioni Bolnisi | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Gori
TTHBBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | FC Mertskhali Ozurgeti | 1-3 (0-1) | FC Gori | - | - | T |
| 22/06/26 | Merani Martvili | 0-2 (0-0) | FC Gori | -1 | 3 | T |
| 17/06/26 | FC Kolkheti Poti | 1-1 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | FC Gori | 1-3 (1-2) | Gareji Sagarejo | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | FC Telavi | 1-0 (0-0) | FC Gori | - | - | B |
| 24/05/26 | FC Gori | 1-3 (0-1) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 20/05/26 | Shturmi | 2-0 (1-0) | FC Gori | -0.75 | 2 | B |
| 16/05/26 | FC Gori | 0-1 (0-1) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Gori | 2-1 (1-0) | Samtredia | - | - | T |
| 07/05/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Gori | 0-3 (0-1) | Merani Martvili | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Gori | 2-1 (1-1) | FC Kolkheti Poti | - | - | T |
| 22/04/26 | Gareji Sagarejo | 1-0 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | FC Gori | 1-1 (0-0) | FC Telavi | 0 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Odishi 1919 | 0-0 (0-0) | FC Gori | - | - | H |
| 03/04/26 | FC Gori | 0-0 (0-0) | Shturmi | - | - | H |
| 15/03/26 | Aragvi Dusheti | 1-0 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Samtredia | 2-2 (1-0) | FC Gori | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Gori | 0-0 (0-0) | FC Sioni Bolnisi | - | - | H |
| 01/03/26 | Merani Martvili | 2-0 (0-0) | FC Gori | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Sioni Bolnisi
TBTHHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | FC Sioni Bolnisi | 3-2 (1-1) | Samtredia | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Aragvi Dusheti | 3-2 (2-2) | FC Sioni Bolnisi | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | FC Sioni Bolnisi | 2-0 (1-0) | Merani Martvili | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | FC Kolkheti Poti | 0-0 (0-0) | FC Sioni Bolnisi | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (1-0) | Gareji Sagarejo | - | - | H |
| 20/05/26 | FC Telavi | 2-1 (1-0) | FC Sioni Bolnisi | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-0 (1-0) | Odishi 1919 | - | - | T |
| 10/05/26 | Shturmi | 0-2 (0-2) | FC Sioni Bolnisi | - | - | T |
| 07/05/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (1-0) | FC Gori | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Samtredia | 2-1 (1-1) | FC Sioni Bolnisi | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
| 22/04/26 | Merani Martvili | 2-1 (1-0) | FC Sioni Bolnisi | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Sioni Bolnisi | 0-1 (0-1) | FC Kolkheti Poti | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Sioni Bolnisi | 3-0 (2-0) | Samtredia | - | - | T |
| 07/04/26 | Gareji Sagarejo | 2-0 (1-0) | FC Sioni Bolnisi | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | FC Sioni Bolnisi | 3-0 (0-0) | FC Telavi | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Odishi 1919 | 2-2 (1-1) | FC Sioni Bolnisi | - | - | H |
| 11/03/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (1-1) | Shturmi | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Gori | 0-0 (0-0) | FC Sioni Bolnisi | - | - | H |
| 06/12/25 | FC Sioni Bolnisi | 5-0 (1-0) | FC Gonio | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
159
Sút cầu môn
46
Tấn công
10498
Tấn công nguy hiểm
5448
Sút ngoài cầu môn
113
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
34
Quả ném biên
2418
So Sánh Sức Mạnh
45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gori (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FC Sioni Bolnisi (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gori (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
FC Sioni Bolnisi (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gori | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936-1-1 | |
| Sân nhà | Temur Stefania | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Temur Stefania |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.04 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.00 | 2.38 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 2.96 | 2.22 | 0.93 | 2.00 | 0.89 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.41 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.71 ↑ | 100.00 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 2.95 | 2.37 | 1.06 | 2.25 | 0.74 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 2.84 | 2.30 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 195.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.00 | 2.46 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 38.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.35 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 40.00 ↑ | 2.68 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 2.84 | 2.39 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 1.03 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.33 ↑ | 30.69 ↑ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.38 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.