Kết quả bóng đá trận FC Gomel vs Neman Grodno, 00:45 ngày 12/07/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:45 ngày 12/07/2026
FC Gomel 1 Kết thúc HT 1-1 1
Neman Grodno
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gomel | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Oleg Evdokimov(Assists:Sergey Pushnyakov) (Kiến tạo: Sergey Pushnyakov) | |
| Kirill Danilin(Assists:Dmitriy Lisakovich) (Kiến tạo: Dmitriy Lisakovich) 1 - 2 ⚽ | 34' | |
| Daniil Silinskiy | 37' | |
| Dmitriy Lisakovich | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Raymond Adeola ▼ Kirill Leonovich | 58' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Pavel Sawicki ▼ Alexey Dayneka | |
| ▲ Vadim Martinkevich ▼ Damir Shaykhtdinov | 67' ⇄ | |
| ▲ Dmitriy Emelyanov ▼ Dmitriy Lisakovich | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Maksim Kravtsov ▼ Sergey Pushnyakov | |
| ▲ Aleksei Gavrilovich ▼ Pavel Pashevich | 80' ⇄ | |
| ▲ Denis Kovalevich ▼ Timofey Simanenka | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Borubaev Gulzhigit ▼ Dan Spataru | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 8 |
Chủ = FC Gomel · Khách = Neman Grodno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gomel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Gomel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 21 | 13 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 14 | 3 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 15 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 9 | 10 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Gomel 3 (15%)Hòa 7 (35%)Neman Grodno 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/25 | FC Gomel | 3-1 (2-0) | Neman Grodno | -0.5 | 2 | T |
| 30/03/25 | Neman Grodno | 0-1 (0-0) | FC Gomel | -1.25 | 2.25 | T |
| 11/08/24 | Neman Grodno | 1-1 (0-1) | FC Gomel | -1 | 2.25 | H |
| 31/03/24 | FC Gomel | 2-3 (1-1) | Neman Grodno | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/01/24 | Neman Grodno | 1-0 (1-0) | FC Gomel | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/08/23 | Neman Grodno | 2-2 (0-1) | FC Gomel | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/23 | FC Gomel | 3-3 (1-2) | Neman Grodno | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/10/22 | Neman Grodno | 3-0 (0-0) | FC Gomel | -0.25 | 2 | B |
| 04/07/22 | FC Gomel | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/21 | Neman Grodno | 1-0 (1-0) | FC Gomel | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/21 | FC Gomel | 2-0 (2-0) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | T |
| 20/07/19 | Neman Grodno | 1-1 (0-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/03/19 | FC Gomel | 2-3 (1-3) | Neman Grodno | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/10/18 | Neman Grodno | 2-0 (1-0) | FC Gomel | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/18 | FC Gomel | 0-2 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2 | B |
| 21/10/17 | Neman Grodno | 3-0 (1-0) | FC Gomel | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/06/17 | FC Gomel | 2-2 (2-1) | Neman Grodno | 0 | 2 | H |
| 15/02/17 | FC Gomel | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | - | - | B |
| 09/08/15 | Neman Grodno | 1-0 (1-0) | FC Gomel | -0.75 | 2 | B |
| 18/04/15 | FC Gomel | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Gomel
THHTBTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | BATE Borisov | 0-1 (0-1) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | FC Gomel | 0-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | +1 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Minsk | 2-1 (2-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | FC Gomel | 2-3 (0-2) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Gomel | 2-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +1 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Gomel | 3-1 (2-1) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Naftan Novopolock | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Minsk | 2-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | FK Vitebsk | 1-1 (0-1) | FC Gomel | 0 | 2 | H |
| 13/03/26 | FC Gomel | 3-1 (1-0) | FK Bumprom | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Gomel | 2-1 (2-1) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Gomel | 4-0 (2-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Minsk | 0-4 (0-2) | FC Gomel | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Gomel | 1-0 (0-0) | FK Bumprom | +1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Neman Grodno
BBBBTBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Dnepr Mogilev | 2-0 (2-0) | Neman Grodno | +0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Neman Grodno | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Neman Grodno | 0-2 (0-1) | Yenisey Krasnoyarsk | - | - | B |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | FC Baranovichi | 1-2 (1-2) | Neman Grodno | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | +0.25 | 2 | B |
| 02/05/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 24/04/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Naftan Novopolock | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Neman Grodno | 2-0 (2-0) | FK Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Neman Grodno | 7-0 (3-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 07/03/26 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 07/03/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 28/02/26 | ML Vitebsk | 2-2 (2-0) | Neman Grodno | -1 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Neman Grodno | 2-2 (0-2) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Gomel
Neman Grodno
49Artem Karatai14Pavel Pashevich16Igor Zayats43Damir Shaykhtdinov90Georgiy Kukushkin9Kirill Leonovich13Dmitriy Lisakovich19CDaniil Silinskiy23Kirill Danilin11Timofey Simanenka33Viktor Sotnikov35Kirill Veydyger2Vladimir Tonkevich8Yurii Pantia20CIvan Sadovnichiy22Ilya Kirko6Artur Nazarenko15Oleg Evdokimov33Dan Spataru47Mikhail Kozlov9Sergey Pushnyakov19Alexey Dayneka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 9Kirill Leonovich▼ Rời sân 58'
- 11Timofey Simanenka▼ Rời sân 81'
- 13Dmitriy Lisakovich🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 67'
- 14Pavel Pashevich▼ Rời sân 80'
- 16Igor Zayats
- 19Daniil Silinskiy C🟨 Thẻ vàng 37'
- 23Kirill Danilin⚽ Ghi bàn 34'
- 33Viktor Sotnikov
- 43Damir Shaykhtdinov▼ Rời sân 67'
- 49Artem Karatai
- 90Georgiy Kukushkin
Khách · 442
- 2Vladimir Tonkevich
- 6Artur Nazarenko
- 8Yurii Pantia
- 9Sergey Pushnyakov🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 69'
- 15Oleg Evdokimov⚽ Ghi bàn 22'
- 19Alexey Dayneka▼ Rời sân 64'
- 20Ivan Sadovnichiy C
- 22Ilya Kirko
- 33Dan Spataru▼ Rời sân 87'
- 35Kirill Veydyger
- 47Mikhail Kozlov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
28
Thẻ vàng
20
Sút bóng
413
Sút cầu môn
23
Tấn công
160140
Tấn công nguy hiểm
6957
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
21
Quả ném biên
2825
So Sánh Sức Mạnh
61 39
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gomel (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Neman Grodno (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gomel (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 3 (21%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Neman Grodno (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gomel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1964 |
| Central Stadion | Sân nhà | Nieman Stadium |
| 11800 | Sức chứa | 6300 |
| Andrey Gorovtsov | HLV | Igor Kovalevich |
| Gomel | Khu vực | Grodno |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.30 | 1.07 | 2.25 | 0.76 | 1.04 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.24 ↓ | 2.90 ↓ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.65 ↓ | 1.04 | 0.00 | 0.81 | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.63 | 0.92 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.25 ↓ | 2.88 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.05 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.20 ↓ | 2.81 ↓ | 1.09 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 2.95 | 2.85 | 0.80 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.29 ↑ | 2.25 ↓ | 2.84 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.05 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.20 ↓ | 2.81 ↓ | 1.09 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.93 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 3.35 ↑ | 2.28 ↓ | 2.62 ↓ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.96 | 2.91 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 3.12 ↑ | 2.20 ↓ | 2.89 ↓ | 0.69 ↓ | 3.00 | 1.14 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.12 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 3.13 ↑ | 2.24 ↓ | 2.85 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.15 ↓ | 2.87 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.80 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.93 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 3.25 ↑ | 2.25 ↓ | 2.85 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 2.96 | 2.91 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 3.54 ↑ | 2.21 ↓ | 3.01 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.10 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 2.10 ↓ | 2.87 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.85 | 3.08 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.68 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 3.33 ↑ | 2.22 ↓ | 3.14 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.75 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 2.80 | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.