Kết quả bóng đá trận FC Gomel vs FK Vitebsk, 22:00 ngày 25/07/2026
Cúp Belarus · 22:00 ngày 25/07/2026
FC Gomel 1 Kết thúc HT 0-1 1
FK Vitebsk
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gomel | Phút | |
| Aleksei Gavrilovich | 28' | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Zakhar Chervyakov | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Vadim Martinkevich ▼ Aleksei Gavrilovich | 46' ⇄ | |
| ▲ Pavel Pashevich ▼ Denis Kovalevich | 46' ⇄ | |
| ▲ Kirill Leonovich ▼ Viktor Sotnikov | 46' ⇄ | |
| Vadim Martinkevich 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| Pavel Pashevich | 65' | |
| 71' ⇄ | ▲ Mikhail Bashilov ▼ Roman Lisovskiy | |
| 71' ⇄ | ▲ Marin Zgomba ▼ Yevgeniy Krasnov | |
| 71' ⇄ | ▲ Ruslan Teverov ▼ Roman Minaev | |
| 81' ⇄ | ▲ Aleksandr Anufriev ▼ Zakhar Chervyakov | |
| 81' ⇄ | ▲ Daniil Pesnyak ▼ Sergey Tikhonovskiy | |
| ▲ Denis Laptev ▼ Timofey Simanenka | 82' ⇄ | |
| 90' | Daniil Pesnyak | |
| 91' ⇄ | ▲ Ivan Kravchenko ▼ Maksim Kuntsevich | |
| 114' | ⚽ 1 - 2 Aleksandr Anufriev | |
| ▲ Dmitriy Emelyanov ▼ Raymond Adeola | 115' ⇄ | |
| ▲ Egor Troyakov ▼ Pavel Pashevich | 118' ⇄ | |
| Daniil Silinskiy | 120+1' | |
| 120+2' | Marin Zgomba | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 14 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 13 |
Chủ = FC Gomel · Khách = FK Vitebsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gomel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Gomel 8 (40%)Hòa 6 (30%)FK Vitebsk 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | FK Vitebsk | 1-1 (0-1) | FC Gomel | 0 | 2 | H |
| 16/09/25 | FC Gomel | 1-0 (0-0) | FK Vitebsk | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/25 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Gomel | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/25 | FK Vitebsk | 0-3 (0-1) | FC Gomel | - | - | T |
| 23/02/25 | FK Vitebsk | 1-1 (0-0) | FC Gomel | - | - | H |
| 09/02/25 | FK Vitebsk | 3-0 (2-0) | FC Gomel | - | - | B |
| 27/10/24 | FK Vitebsk | 0-1 (0-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/24 | FC Gomel | 1-2 (1-2) | FK Vitebsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/06/24 | FC Gomel | 0-0 (0-0) | FK Vitebsk | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/02/24 | FK Vitebsk | 1-2 (1-1) | FC Gomel | - | - | T |
| 01/10/22 | FC Gomel | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/22 | FK Vitebsk | 1-1 (0-0) | FC Gomel | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/22 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/22 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | FK Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 20/02/22 | FK Vitebsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/09/21 | FC Gomel | 4-1 (2-1) | FK Vitebsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/21 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/09/19 | FK Vitebsk | 1-2 (1-1) | FC Gomel | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/05/19 | FC Gomel | 1-2 (0-2) | FK Vitebsk | 0 | 2 | B |
| 02/12/18 | FC Gomel | 1-3 (1-1) | FK Vitebsk | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Gomel
HHTHHTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Niva Dolbizno | 2-2 (2-1) | FC Gomel | - | - | H |
| 12/07/26 | FC Gomel | 1-1 (1-1) | Neman Grodno | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | BATE Borisov | 0-1 (0-1) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | FC Gomel | 0-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | +1 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Minsk | 2-1 (2-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | FC Gomel | 2-3 (0-2) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Gomel | 2-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +1 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Gomel | 3-1 (2-1) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Naftan Novopolock | 0-2 (0-1) | FC Gomel | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Minsk | 2-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | FK Vitebsk | 1-1 (0-1) | FC Gomel | 0 | 2 | H |
| 13/03/26 | FC Gomel | 3-1 (1-0) | FK Bumprom | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Gomel | 2-1 (2-1) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Gomel | 4-0 (2-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Vitebsk
HTTHBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ostrowitz | 2-2 (0-0) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 12/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | -1.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | -1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | FK Vitebsk | 2-3 (0-3) | FC Baranovichi | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FK Isloch Minsk | 3-0 (1-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (0-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Minsk | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | FK Vitebsk | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Neman Grodno | 2-0 (2-0) | FK Vitebsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | FK Vitebsk | 1-1 (0-1) | FC Gomel | 0 | 2 | H |
| 07/03/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 28/02/26 | Dnepr Mogilev | 1-6 (1-5) | FK Vitebsk | - | - | T |
| 28/02/26 | Dnepr Mogilev | 2-4 (0-4) | FK Vitebsk | - | - | T |
| 15/02/26 | Neman Grodno | 2-2 (0-2) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Gomel
FK Vitebsk
4Aleksei Gavrilovich7Raymond Adeola11Timofey Simanenka13Dmitriy Lisakovich16Igor Zayats19CDaniil Silinskiy21Denis Kovalevich33Viktor Sotnikov43Damir Shaykhtdinov44Stanislav Kleshchuk90Georgiy Kukushkin6Kirill Rodionov7Roman Lisovskiy14Zakhar Chervyakov15Maksim Kuntsevich17Evgeniy Novykh20Yevgeniy Krasnov22Semen Egorov26CSergey Tikhonovskiy50Nikita Goylo66Alexandr Radin77Roman Minaev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Aleksei Gavrilovich🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'
- 7Raymond Adeola▼ Rời sân 115'
- 11Timofey Simanenka▼ Rời sân 82'
- 13Dmitriy Lisakovich
- 16Igor Zayats
- 19Daniil Silinskiy C🟨 Thẻ vàng 120+1'
- 21Denis Kovalevich▼ Rời sân 46'
- 33Viktor Sotnikov▼ Rời sân 46'
- 43Damir Shaykhtdinov
- 44Stanislav Kleshchuk
- 90Georgiy Kukushkin
Khách
- 6Kirill Rodionov
- 7Roman Lisovskiy▼ Rời sân 71'
- 14Zakhar Chervyakov⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 81'
- 15Maksim Kuntsevich▼ Rời sân 91'
- 17Evgeniy Novykh
- 20Yevgeniy Krasnov▼ Rời sân 71'
- 22Semen Egorov
- 26Sergey Tikhonovskiy C▼ Rời sân 81'
- 50Nikita Goylo
- 66Alexandr Radin
- 77Roman Minaev▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
65
Tấn công
8778
Tấn công nguy hiểm
6151
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
1626
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
2314
Việt vị
32
Quả ném biên
2428
So Sánh Sức Mạnh
57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gomel (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
FK Vitebsk (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Gomel (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 3 (20%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
FK Vitebsk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Gomel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1960 |
| Central Stadion | Sân nhà | Vitebsky Central Sport Complex |
| 11800 | Sức chứa | 8350 |
| Andrey Gorovtsov | HLV | Aleksandr Pavlov |
| Gomel | Khu vực | Vitebsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.06 ↓ | 3.15 ↑ | 3.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.04 | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.06 ↑ | 3.34 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.10 | 3.25 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.00 | 3.20 ↑ | 3.30 | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.73 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.10 | 3.25 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.40 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.28 ↓ | 3.58 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 1.00 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.