Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs The New Saints, 23:00 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 23/07/2026
FC Flora Tallinn 1 Kết thúc HT 1-0 0
The New Saints
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: A Le Coq Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
FC Flora Tallinn
The New Saints
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Karlsson
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Remo Valdmets 1-0, kiến tạo: Sergei Zenjov
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Rory Holden, ra Dominic Corness
61'
🔁 Thay người: vào Eoin Farrell, ra Jordan Williams
61'
🔁 Thay người: vào Ben Clark, ra Ryan Brobbel
🔁 Thay người: vào Taaniel Usta, ra Remo Valdmets
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rauno Alliku, ra Sergei Zenjov
🔁 Thay người: vào Ilja Antonov, ra Danil Kuraksin
74'
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Patrick Williams
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Flora Tallinn | Phút | |
| Remo Valdmets(Assists:Sergei Zenjov) (Kiến tạo: Sergei Zenjov) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Rory Holden ▼ Dominic Corness | |
| 61' ⇄ | ▲ Eoin Farrell ▼ Jordan Williams | |
| 61' ⇄ | ▲ Ben Clark ▼ Ryan Brobbel | |
| ▲ Taaniel Usta ▼ Remo Valdmets | 64' ⇄ | |
| ▲ Rauno Alliku ▼ Sergei Zenjov | 69' ⇄ | |
| ▲ Ilja Antonov ▼ Danil Kuraksin | 72' ⇄ | |
| 90+1' | Daniel Patrick Williams | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 13 |
Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = The New Saints
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flora Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn
BHBTTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | +1.75 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | -1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FC Flora Tallinn | 6-0 (2-0) | Trans Narva | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Flora Tallinn | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 3-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — The New Saints
BBBTHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | +1.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Barry Town United | +2 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/01/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | +2.5 | 3.75 | T |
| 31/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (2-0) | The New Saints | +1.25 | 2.75 | B |
| 10/12/25 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-2) | The New Saints | +2.25 | 3.25 | T |
Đội hình
FC Flora Tallinn
The New Saints
33Evert Grünvald3Airon Kollo7Danil Kuraksin23Mihhail Kolobov26Sander Tovstik14Tony Varjund18Remo Valdmets32Vladislav Kreida11CRauno Sappinen20Sergei Zenjov29Sander Alamaa1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10CDaniel Redmond16Dynel Simeu22Archie Daniel Davies4Dominic Corness14Daniel Patrick Williams21Leo Smith8Ryan Brobbel17Jordan Williams20Rhys Hughes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Airon Kollo
- 7Danil Kuraksin▼ Rời sân 72'
- 11Rauno Sappinen C
- 14Tony Varjund
- 18Remo Valdmets⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 64'
- 20Sergei Zenjov🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 69'
- 23Mihhail Kolobov
- 26Sander Tovstik
- 29Sander Alamaa
- 32Vladislav Kreida
- 33Evert Grünvald
Khách · 433
- 1Nathan Shepperd
- 4Dominic Corness▼ Rời sân 61'
- 6Jack Bodenham
- 8Ryan Brobbel▼ Rời sân 61'
- 10Daniel Redmond C
- 14Daniel Patrick Williams🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 16Dynel Simeu
- 17Jordan Williams▼ Rời sân 61'
- 20Rhys Hughes
- 21Leo Smith
- 22Archie Daniel Davies
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
148
Sút cầu môn
35
Tấn công
156146
Tấn công nguy hiểm
7474
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
20
Quả ném biên
1720
So Sánh Sức Mạnh
50 50
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
The New Saints (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Flora Tallinn (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Flora Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1959 |
| A Le Coq Arena | Sân nhà | Park Hall |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Craig Harrison | |
| Tallin | Khu vực | Oswestry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.08 | 2.72 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.08 | 2.55 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 214.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.87 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.11 ↑ | 100.00 ↑ | 3.04 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.87 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.55 | 2.86 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.10 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.17 | 2.86 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.47 | 3.09 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 48.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 326.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.21 | 3.06 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.65 ↑ | 29.62 ↑ | 2.92 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.72 ↑ | 1.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.75 | 3.38 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.