Kết quả bóng đá trận FC Dunav Ruse vs Ludogorets Razgrad, 23:00 ngày 27/07/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 27/07/2026
FC Dunav Ruse 0 Kết thúc HT 0-1 2
Ludogorets Razgrad
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FC Dunav Ruse | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Bernard Tekpetey(Assists:Alberto Salido) (Kiến tạo: Alberto Saido Tajero) | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz(Assists:Bernard Tekpetey) (Kiến tạo: Bernard Tekpetey) | |
| ▲ Vladan Vidakovic ▼ Stefan Gavrilov | 59' ⇄ | |
| ▲ Ilker Budinov ▼ Andre Alves | 59' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Francisco Javier Hidalgo Gomez ▼ Alberto Salido | |
| 70' ⇄ | ▲ Emerson Rivaldo Rodriguez Valois ▼ Bernard Tekpetey | |
| 71' ⇄ | ▲ Kwadwo Duah ▼ Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | |
| 71' ⇄ | ▲ Aguibou Camara ▼ Petar Stanic | |
| ▲ Stoyan Predev ▼ Dimitar Todorov | 77' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Keita ▼ Kristiyan Boychev | 78' ⇄ | |
| 82' | Idan Nachmias | |
| 88' ⇄ | ▲ Olivier Verdon ▼ Anton Nedyalkov | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 20 |
Chủ = FC Dunav Ruse · Khách = Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dunav Ruse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Dunav Ruse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 4 | 1 | 28 | 4 | 37 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 12 | 32 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Ludogorets Razgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
FC Dunav Ruse 1 (7%)Hòa 3 (21%)Ludogorets Razgrad 10 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/20 | Ludogorets Razgrad | 4-0 (3-0) | FC Dunav Ruse | -2.25 | 3.75 | B |
| 08/03/20 | Ludogorets Razgrad | 5-1 (4-1) | FC Dunav Ruse | -2.25 | 3 | B |
| 29/09/19 | FC Dunav Ruse | 0-1 (0-1) | Ludogorets Razgrad | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/12/18 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/09/18 | Ludogorets Razgrad | 3-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | -2 | 3 | B |
| 24/03/18 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (1-1) | FC Dunav Ruse | - | - | H |
| 04/12/17 | Ludogorets Razgrad | 2-0 (2-0) | FC Dunav Ruse | -1.75 | 3 | B |
| 21/08/17 | FC Dunav Ruse | 0-5 (0-3) | Ludogorets Razgrad | -1 | 2.5 | B |
| 12/05/17 | FC Dunav Ruse | 2-2 (1-0) | Ludogorets Razgrad | -1.25 | 2.75 | H |
| 10/04/17 | Ludogorets Razgrad | 0-1 (0-1) | FC Dunav Ruse | -1.75 | 3.25 | T |
| 18/03/17 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (1-1) | FC Dunav Ruse | -1.5 | 3 | H |
| 29/10/16 | FC Dunav Ruse | 3-5 (2-3) | Ludogorets Razgrad | -1.75 | 3 | B |
| 12/10/13 | FC Dunav Ruse | 1-2 (0-0) | Ludogorets Razgrad | - | - | B |
| 09/10/13 | Ludogorets Razgrad | 4-1 (2-0) | FC Dunav Ruse | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Dunav Ruse
BHHHBTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | -2.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Cherno More Varna | 1-1 (0-1) | FC Dunav Ruse | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | FC Dunav Ruse | 1-1 (0-0) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 27/06/26 | Spartak Varna | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | FC Dunav Ruse | 1-2 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 23/05/26 | Minyor Pernik | 1-2 (1-0) | FC Dunav Ruse | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Dunav Ruse | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Fratria | 2-2 (0-1) | FC Dunav Ruse | 0 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Dunav Ruse | 2-0 (0-0) | FC Sevlievo | - | - | T |
| 26/04/26 | Sportist Svoge | 3-2 (1-2) | FC Dunav Ruse | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | Marek Dupnitza | +1.25 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Etar | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | CSKA Sofia B | 1-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | Pirin Blagoevgrad | - | - | H |
| 14/03/26 | Belasitsa Petrich | 1-2 (0-1) | FC Dunav Ruse | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Dunav Ruse | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | - | - | T |
| 01/03/26 | FC Dunav Ruse | 2-2 (0-0) | Vihren Sandanski | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | FC Dunav Ruse | 4-0 (2-0) | Spartak Pleven | +2.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad
BTTTHTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | +2 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +1.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Spartak Varna | 1-5 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
FC Dunav Ruse
Ludogorets Razgrad
33Kanev T.33Teodor Kanev4Jose Carlos Cabarcas Perez5Kyriakos Antoniou39Andre Alves88Dimitar Todorov14Radoslav Apostolov24Stefan Gavrilov2Mario Dilchovski10Kristiyan Boychev11Denislav Minchev9Alexander Valino39Hendrik Bonmann2Joel Andersson3CAnton Nedyalkov15Edvin Kurtulus42Simeon Shishkov55Idan Nachmias18Ivaylo Chochev26Filip Kaloc7Alberto Salido14Petar Stanic37Bernard Tekpetey12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mario Dilchovski
- 4Jose Carlos Cabarcas Perez
- 5Kyriakos Antoniou
- 9Alexander Valino
- 10Kristiyan Boychev▼ Rời sân 78'
- 11Denislav Minchev
- 14Radoslav Apostolov
- 24Stefan Gavrilov▼ Rời sân 59'
- 33Kanev T.
- 33Teodor Kanev
- 39Andre Alves▼ Rời sân 59'
- 88Dimitar Todorov▼ Rời sân 77'
Khách · 4231
- 2Joel Andersson
- 3Anton Nedyalkov C▼ Rời sân 88'
- 7Alberto Salido🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 70'
- 12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 71'
- 14Petar Stanic▼ Rời sân 71'
- 15Edvin Kurtulus
- 18Ivaylo Chochev
- 26Filip Kaloc
- 37Bernard Tekpetey⚽ Ghi bàn 14' · 🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 70'
- 39Hendrik Bonmann
- 42Simeon Shishkov
- 55Idan Nachmias🟨 Thẻ vàng 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
819
Sút cầu môn
410
Tấn công
87109
Tấn công nguy hiểm
4478
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
78
Việt vị
10
Quả ném biên
2124
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B10T10 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B5T5 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Ludogorets Razgrad (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Dunav Ruse (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Ludogorets Razgrad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Dunav Ruse | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Luddogdes Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Emanuel Lukanov | HLV | Thomas Reis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.73 | 4.35 | 1.25 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.93 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 6.30 ↓ | 4.20 ↓ | 1.28 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 12.10 | 5.70 | 1.23 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.22 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.10 | 4.60 | 1.31 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.97 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 4.70 | 1.35 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 24.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 5.40 | 1.19 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 77.80 ↑ | 10.81 ↑ | 1.01 ↓ | 4.67 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.10 | 4.60 | 1.31 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.97 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.90 | 4.90 | 1.30 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 4.45 | 1.31 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 14.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 14.50 | 5.70 | 1.17 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.13 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.33 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.00 | 6.25 | 1.17 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.65 | 6.75 | 1.16 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 24.91 ↑ | 6.27 ↓ | 1.17 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.51 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.35 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 6.60 | 1.17 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 0.55 | -2.50 | 1.24 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.18 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.17 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.