Kết quả bóng đá trận FC Dabas vs Szeged-Csanad Grosics II, 22:30 ngày 26/07/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/07/2026
FC Dabas 1 Kết thúc HT 1-1 4
Szeged-Csanad Grosics II
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Dabas | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 29' | ||
| 40' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 2 | |
| 51' | ⚽ 1 - 3 | |
| 54' | ||
| 59' | ⚽ 1 - 4 | |
| 61' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 23 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 4 | 15 |
Chủ = FC Dabas · Khách = Szeged-Csanad Grosics II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dabas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 6 (40%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Dabas 0 (0%)Hòa 0 (0%)Szeged-Csanad Grosics II 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/24 | Szeged-Csanad Grosics II | 3-0 (2-0) | FC Dabas | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Dabas
THBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Dabas | 6-1 (0-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Dabas | 1-1 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 27/06/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 24/06/26 | FC Dabas | 0-3 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 24/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (1-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 26/04/26 | Vasas SC II | 2-1 (1-1) | FC Dabas | - | - | B |
| 27/03/26 | FC Dabas | 1-2 (0-2) | Monori SE | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Dabas | 2-3 (2-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Dabas | 1-2 (0-1) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 22/02/26 | FC Dabas | 4-0 (0-0) | Hatvan | - | - | T |
| 07/02/26 | Szolnoki MAV FC | 6-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 31/01/26 | FC Dabas | 2-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 28/01/26 | Budaorsi SC | 2-1 (1-1) | FC Dabas | - | - | B |
| 23/11/25 | BKV Elore | 4-1 (2-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 02/11/25 | Szegedi VSE | 3-2 (1-2) | FC Dabas | - | - | B |
| 19/10/25 | Dunaharaszti MTK | 1-2 (0-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Dabas | 1-1 (0-0) | Vasas SC II | - | - | H |
| 21/09/25 | FC Dabas | 3-0 (1-0) | Csepel | - | - | T |
| 07/09/25 | Monori SE | 2-1 (1-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 27/08/25 | III.Keruleti TVE | 3-1 (0-1) | FC Dabas | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szeged-Csanad Grosics II
BTHBTHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Szegedi VSE | 3-2 (1-2) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 16/05/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 4-0 (2-0) | Martfui LSE | - | - | T |
| 10/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 02/05/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-3 (1-0) | Vasas SC II | - | - | B |
| 26/04/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 2-0 (1-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | T |
| 11/04/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-1 (1-1) | Csepel | - | - | H |
| 29/03/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-0 (0-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
| 22/03/26 | III.Keruleti TVE | 1-1 (1-1) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 08/03/26 | ESMTK Budapest | 2-0 (1-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 01/03/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-2 (0-1) | BKV Elore | - | - | B |
| 23/11/25 | Budapest Honved II | 2-1 (2-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 15/11/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 2-2 (1-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | H |
| 09/11/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 4-2 (0-2) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 26/10/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-2 (0-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 19/10/25 | Vasas SC II | 3-0 (1-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 28/09/25 | Csepel | 1-0 (1-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 20/09/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-3 (0-1) | Monori SE | - | - | B |
| 31/08/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 3-1 (3-0) | III.Keruleti TVE | - | - | T |
| 27/08/25 | Hodmezovasarhelyi | 3-2 (3-2) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 17/08/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 0-3 (0-0) | ESMTK Budapest | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
314
Sút cầu môn
27
Tấn công
71108
Tấn công nguy hiểm
3473
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dabas (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Szeged-Csanad Grosics II (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Dabas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.75 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.75 | 0.75 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.80 | 3.75 | 0.75 | 2.75 | 0.92 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.53 | 3.51 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.91 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 17.30 ↑ | 8.05 ↑ | 1.02 ↓ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.80 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.71 | 3.70 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.85 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.42 ↓ | 0.00 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.