Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Viborg, 19:00 ngày 16/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 16/07/2026
FC Copenhagen
2 Kết thúc HT 1-1 1
Viborg
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

FC Copenhagen Phút Viborg
9' 0 - 1 Oliver Bundgaard
Felix Beijmo 32'
Đá hỏng penalty40'
Mohamed Elyounoussi 1 - 1 45+5'
HT 1-1
Thomas Delaney 2 - 1 64'
88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 10 21
Bại 01 24
Ghi bàn 83 2115
Mất bàn 62 1911
Điểm 76 2016

Chủ = FC Copenhagen · Khách = Viborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Copenhagen (9)Hiệp 1 / Cả trậnViborg (10)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (33%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Copenhagen 11 (55%)Hòa 6 (30%)Viborg 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7+0.252.75T
DAN Cup12/02/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg7-3+1.252.75T
DEN SASL27/10/25FC Copenhagen0-0 (0-0)Viborg6-4+12.75H
DEN SASL19/07/25Viborg2-3 (1-1)FC Copenhagen6-5+0.752.75T
DAN Cup09/05/25FC Copenhagen1-0 (1-0)Viborg1-4+12.75T
DAN Cup02/05/25Viborg0-1 (0-0)FC Copenhagen3-3+0.752.75T
DEN SASL16/03/25Viborg3-2 (0-2)FC Copenhagen5-5+0.752.75B
DEN SASL18/08/24FC Copenhagen1-1 (0-0)Viborg11-5+1.53.25H
DEN SASL26/11/23Viborg2-1 (0-1)FC Copenhagen4-8+0.753B
DEN SASL03/09/23FC Copenhagen2-0 (1-0)Viborg4-7+12.75T
DEN SASL29/05/23Viborg1-2 (0-2)FC Copenhagen7-2+0.52.75T
DEN SASL16/04/23FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg2-5+1.252.75T
DEN SASL19/03/23FC Copenhagen2-1 (1-0)Viborg3-3+1.252.75T
DEN SASL31/07/22Viborg4-2 (2-1)FC Copenhagen5-9+0.52.5B
DEN SASL27/02/22Viborg0-2 (0-1)FC Copenhagen10-4+0.52.75T
DEN SASL04/10/21FC Copenhagen1-1 (0-0)Viborg8-10+13H
DEN SASL30/11/16FC Copenhagen4-0 (2-0)Viborg5-5+1.52.75T
DEN SASL02/10/16Viborg0-0 (0-0)FC Copenhagen0-5+12.75H
DEN SASL24/04/16Viborg1-1 (1-0)FC Copenhagen4-11+0.52.25H
DEN SASL22/11/15FC Copenhagen0-0 (0-0)Viborg5-3+1.252.5H

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

THTHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6+13T
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2+0.52.75T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3+1.253T
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3+1.53.25B
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4+0.253B
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7+0.252.75T
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6+0.752.75B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4+0.52.75H
DEN SASL14/02/26FC Copenhagen1-2 (1-0)Nordsjaelland4-6+0.753B
DAN Cup12/02/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg7-3+1.252.75T

Thành tích gần đây — Viborg

TBHBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Viborg2-0 (0-0)Notts County4-4+0.753T
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9+13.75B
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4-0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2-0.53B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0+0.753.25B
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0-13H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5+0.253T
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3+0.253B
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4-0.253B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403T
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2-0.252.75B
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6-0.53H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10-0.252.75T
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7-0.252.75B
DEN SASL01/03/26Viborg2-1 (1-0)Nordsjaelland4-203T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1-0.752.75B
DEN SASL16/02/26Viborg1-0 (1-0)Brondby IF3-302.75T
DAN Cup12/02/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg7-3-1.252.75B
DEN SASL08/02/26Silkeborg IF0-1 (0-0)Viborg4-1102.75T
INT CF30/01/26Kalmar1-3 (0-2)Viborg1-6+0.53.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
12
4
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
143
80
Tấn công nguy hiểm
98
34
Sút ngoài cầu môn
8
3
Đá phạt trực tiếp
4
10
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Việt vị
1
0
Quả ném biên
10
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3
T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0
T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Copenhagen (29 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Viborg (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
23
1 Bàn
01
2 Bàn
22
3 Bàn
20
4+ Bàn
76
B.thắng H1
105
B.thắng H2
FC CopenhagenViborg

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
01
H/B
10
B/T
20
B/H
01
B/B
FC CopenhagenViborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
55
Thắng 1
43
Hòa
56
Thua 1
03
Thua 2+
FC CopenhagenViborg

Thông tin đội bóng

FC Copenhagen Thông tin Viborg
1992-7-1 Thành lập 1896-4-1
Parken Stadium Sân nhà Viborg Stadion
42305 Sức chứa 9796
Bo Svensson HLV Nickolai Lund
Copenhagen Khu vực Viborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
18BetSớm1.584.304.400.803.250.910.941.000.77
Live1.584.304.50 ↑0.81 ↑3.250.92 ↑0.95 ↑1.000.78 ↑
1xBetSớm1.594.204.511.073.500.671.381.500.51
Live1.61 ↑4.40 ↑4.58 ↑0.85 ↓3.250.92 ↑1.21 ↓1.250.63 ↑
Bet 365Sớm1.574.204.200.853.250.950.951.000.85
Live1.574.204.200.853.250.950.951.000.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.