Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Lyngby, 21:00 ngày 26/07/2026
Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 26/07/2026
FC Copenhagen 3 Kết thúc HT 1-2 2
Lyngby
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Parken Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
FC Copenhagen
Lyngby
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mikkel Redder
3'
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (chân phải) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (đánh đầu) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Lauge Sandgrav (chân phải) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Renzo Tytens (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Birger Meling 1-0
🎯 Dứt điểm - Birger Meling (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (đánh đầu) — bị chặn
36'
⚽ BÀN THẮNG - Renzo Tytens 1-1
36'
🎯 Dứt điểm - Renzo Tytens (chân trái) — vào lưới
39'
⚽ BÀN THẮNG - Simon Colyn 1-2
39'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Marcos Johan Lopez Lanfranco
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Robert Vinicius Rodrigues Silva, ra Geovanni Vianney
⚽ BÀN THẮNG - Birger Meling 2-2
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Birger Meling (chân trái) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Renzo Tytens (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (đánh đầu) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Junnosuke Suzuki, ra Gabriel Pereira
🔁 Thay người: vào Mads Emil Madsen, ra Alex Kral
🔁 Thay người: vào William Clem, ra Thomas Delaney
🎯 Dứt điểm - Marcos Johan Lopez Lanfranco (chân phải) — chệch khung thành
58'
🚩 Việt vị
58'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Cornelius Allen, ra Oskar Buur
61'
🔁 Thay người: vào William Steindorsson, ra Asbjorn Bondergaard
🔁 Thay người: vào Munashe Garananga, ra Junnosuke Suzuki
68'
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (chân phải) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
72'
🟨 Thẻ vàng - Isak Snaer Thorvaldsson
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 3-2, kiến tạo: Mads Emil Madsen
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (đánh đầu) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Abdul Malik Abubakari, ra Gustav Fraulo
81'
🔁 Thay người: vào Frederik Gytkjaer, ra Isak Snaer Thorvaldsson
81'
🔁 Thay người: vào Jens Thomasen, ra Simon Colyn
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — bị chặn
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Cornelius Allen
🟨 Thẻ vàng - Birger Meling
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Copenhagen | Phút | |
| Birger Meling 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Renzo Tytens | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 Simon Colyn | |
| 41' | 📺 VAR | |
| Marcos Johan Lopez Lanfranco | 44' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Robert Vinicius Rodrigues Silva ▼ Geovanni Vianney | 46' ⇄ | |
| Birger Meling 2 - 2 ⚽ | 49' | |
| ▲ Junnosuke Suzuki ▼ Gabriel Pereira | 57' ⇄ | |
| ▲ Mads Emil Madsen ▼ Alex Kral | 57' ⇄ | |
| ▲ William Clem ▼ Thomas Delaney | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Cornelius Allen ▼ Oskar Buur | |
| 61' ⇄ | ▲ William Steindorsson ▼ Asbjorn Bondergaard | |
| ▲ Munashe Garananga ▼ Junnosuke Suzuki | 63' ⇄ | |
| 72' | Isak Snaer Thorvaldsson | |
| Mohamed Elyounoussi(Assists:Mads Emil Madsen) (Kiến tạo: Mads Emil Madsen) 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| 81' ⇄ | ▲ Abdul Malik Abubakari ▼ Gustav Fraulo | |
| 81' ⇄ | ▲ Frederik Gytkjaer ▼ Isak Snaer Thorvaldsson | |
| 81' ⇄ | ▲ Jens Thomasen ▼ Simon Colyn | |
| 90+1' | Cornelius Allen | |
| Birger Meling | 90+2' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 12 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 23 |
Chủ = FC Copenhagen · Khách = Lyngby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | - | - |
Lyngby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Copenhagen 15 (75%)Hòa 2 (10%)Lyngby 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/25 | Lyngby | 0-2 (0-0) | FC Copenhagen | +1.5 | 3 | T |
| 18/01/25 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Lyngby | - | - | T |
| 25/11/24 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Lyngby | +1.5 | 3 | T |
| 23/07/24 | Lyngby | 0-2 (0-2) | FC Copenhagen | +1 | 2.75 | T |
| 10/03/24 | FC Copenhagen | 4-0 (3-0) | Lyngby | +1.5 | 3 | T |
| 22/07/23 | Lyngby | 1-2 (0-1) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/11/22 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Lyngby | +1.25 | 3 | T |
| 20/08/22 | Lyngby | 0-3 (0-1) | FC Copenhagen | +1 | 2.75 | T |
| 29/06/21 | FC Copenhagen | 3-1 (2-0) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/02/21 | Lyngby | 2-2 (0-1) | FC Copenhagen | +1 | 2.5 | H |
| 01/11/20 | FC Copenhagen | 4-2 (2-0) | Lyngby | +1.75 | 3 | T |
| 07/09/20 | Lyngby | 2-2 (2-0) | FC Copenhagen | - | - | H |
| 01/06/20 | Lyngby | 1-4 (0-1) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/19 | FC Copenhagen | 2-0 (0-0) | Lyngby | +2 | 3.25 | T |
| 27/06/18 | FC Copenhagen | 2-3 (2-2) | Lyngby | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/11/17 | FC Copenhagen | 5-1 (0-0) | Lyngby | +1 | 3 | T |
| 01/10/17 | Lyngby | 3-1 (2-0) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/17 | Lyngby | 3-1 (1-0) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/17 | FC Copenhagen | 3-0 (0-0) | Lyngby | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/11/16 | Lyngby | 0-1 (0-1) | FC Copenhagen | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
HTTHTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (1-1) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Odense BK | 2-2 (1-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Lyngby
TTTBBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | +0.5 | 3 | T |
| 10/07/26 | Osters IF | 0-3 (0-1) | Lyngby | - | - | T |
| 04/07/26 | Lyngby | 6-3 (3-2) | B93 Copenhagen | +1 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Lyngby | - | - | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | +1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Lyngby | 4-1 (2-1) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
| 10/03/26 | AC Horsens | 1-3 (1-2) | Lyngby | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Lyngby | 2-0 (0-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/02/26 | Hillerod Fodbold | 2-2 (0-2) | Lyngby | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/02/26 | Torpedo Kutaisi | 1-1 (0-0) | Lyngby | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Copenhagen
Lyngby
1Dominik Kotarski2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco24Birger Meling27CThomas Delaney33Alex Kral9Youssoufa Moukoko10Mohamed Elyounoussi44Geovanni Vianney14Andreas Cornelius31Diego Kochen2Oskar Buur12David Helgi Aronsson25Renzo Tytens30Mikkel Fischer7Simon Colyn13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav19Gustav Fraulo10Isak Snaer Thorvaldsson16Asbjorn Bondergaard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Dominik Kotarski5.9
- 2Felix Beijmo6.8
- 5Gabriel Pereira▼ Rời sân 57'5.8
- 9Youssoufa Moukoko6.5
- 10Mohamed Elyounoussi⚽ Ghi bàn 75'8.2
- 14Andreas Cornelius6.7
- 15Marcos Johan Lopez Lanfranco🟨 Thẻ vàng 44'8.1
- 24Birger Meling⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'9.4
- 27Thomas Delaney C▼ Rời sân 57'7.3
- 33Alex Kral▼ Rời sân 57'6.3
- 44Geovanni Vianney▼ Rời sân 46'5.9
Khách · 442
- 2Oskar Buur▼ Rời sân 61'6.2
- 7Simon Colyn⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 81'8.9
- 10Isak Snaer Thorvaldsson🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 81'6.3
- 12David Helgi Aronsson6.2
- 13Casper Kaarsbo Winther C7.4
- 14Lauge Sandgrav6.5
- 16Asbjorn Bondergaard▼ Rời sân 61'6.2
- 19Gustav Fraulo▼ Rời sân 81'6.8
- 25Renzo Tytens⚽ Ghi bàn 36'7.1
- 30Mikkel Fischer6.8
- 31Diego Kochen6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
66
Tấn công
9696
Tấn công nguy hiểm
3951
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
494350
TL chuyền bóng thành công
83%72%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
915
Quả ném biên
2429
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
4817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.462.43
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B3T3 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B1T1 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Lyngby (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Birger Meling Hậu vệ | 9.4 | 2 | 2/2 | 35/39 | 1 | 🟨 | |
| 10Mohamed Elyounoussi Tiền đạo | 8.2 | 1 | 3/2 | 17/22 | 0 | ||
| 15Marcos Johan Lopez Lanfranco Hậu vệ | 8.1 | 1/0 | 71/81 | 2 | 🟨 | ||
| 27Thomas Delaney Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 2Felix Beijmo Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 74/77 | 4 | |||
| 14Andreas Cornelius Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 16/27 | 0 | |||
| 9Youssoufa Moukoko Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 14/20 | 2 | |||
| 33Alex Kral Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 1Dominik Kotarski Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 44Geovanni Vianney Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 5Gabriel Pereira Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 45/55 | 0 | |||
| 21Mads Emil Madsen (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/0 | 14/18 | 3 | ||
| 16Robert Vinicius Rodrigues Silva (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/1 | 17/20 | 1 | |||
| 36William Clem (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 4Munashe Garananga (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 20Junnosuke Suzuki (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Lyngby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Simon Colyn Tiền vệ | 8.9 | 1 | 5/2 | 16/25 | 4 | ||
| 13Casper Kaarsbo Winther Tiền vệ | 7.4 | 3/0 | 35/43 | 2 | |||
| 25Renzo Tytens Hậu vệ | 7.1 | 1 | 3/1 | 17/27 | 3 | ||
| 19Gustav Fraulo Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 20/30 | 0 | |||
| 30Mikkel Fischer Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 37/46 | 1 | |||
| 14Lauge Sandgrav Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 31/41 | 3 | |||
| 10Isak Snaer Thorvaldsson Tiền đạo | 6.3 | 4/1 | 5/9 | 0 | 🟨 | ||
| 31Diego Kochen Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 2Oskar Buur Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 16Asbjorn Bondergaard Tiền đạo | 6.2 | 2/2 | 4/7 | 0 | |||
| 12David Helgi Aronsson Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 41/51 | 2 | |||
| 4Cornelius Allen (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/16 | 2 | 🟨 | ||
| 17William Steindorsson (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 26Frederik Gytkjaer (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Jens Thomasen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 9Abdul Malik Abubakari (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-7-1 | Thành lập | 1921-3-30 |
| Parken Stadium | Sân nhà | Lyngby Stadion |
| 42305 | Sức chứa | 12000 |
| Bo Svensson | HLV | |
| Copenhagen | Khu vực | Lyngby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.00 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↓ | 5.20 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.50 | 6.20 | 1.00 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 203.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 1.01 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.65 | 6.40 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 7.25 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.60 | 0.83 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.81 ↑ | 100.00 ↑ | 3.85 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.65 | 6.40 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 300.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.95 | 6.20 | 1.05 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.36 | 5.70 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 270.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.63 | 6.40 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 74.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.25 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 15.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 5.23 | 6.95 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.71 ↑ | 28.91 ↑ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.36 | 4.50 | 5.60 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 35.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 1.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 5.00 | 6.75 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 176.00 ↑ | 0.57 ↓ | 5.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.04 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.77 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.78 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.