Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Lyngby, 21:00 ngày 26/07/2026

Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 26/07/2026
FC Copenhagen
3 Kết thúc HT 1-2 2
Lyngby
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Parken Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

FC CopenhagenLyngby
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mikkel Redder
3'
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (chân phải) — bị cản phá
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (đánh đầu) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Lauge Sandgrav (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Renzo Tytens (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
21'
25'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Birger Meling 1-0
27'
🎯 Dứt điểm - Birger Meling (chân trái) — vào lưới
27'
Phạt góc
30'
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (đánh đầu) — bị chặn
36'
BÀN THẮNG - Renzo Tytens 1-1
36'
🎯 Dứt điểm - Renzo Tytens (chân trái) — vào lưới
39'
BÀN THẮNG - Simon Colyn 1-2
39'
🎯 Dứt điểm - Gustav Fraulo (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Johan Lopez Lanfranco
44'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Robert Vinicius Rodrigues Silva, ra Geovanni Vianney
46'
BÀN THẮNG - Birger Meling 2-2
49'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Birger Meling (chân trái) — vào lưới
49'
52'
🎯 Dứt điểm - Renzo Tytens (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Asbjorn Bondergaard (đánh đầu) — bị cản phá
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Junnosuke Suzuki, ra Gabriel Pereira
57'
🔁 Thay người: vào Mads Emil Madsen, ra Alex Kral
57'
🔁 Thay người: vào William Clem, ra Thomas Delaney
57'
🎯 Dứt điểm - Marcos Johan Lopez Lanfranco (chân phải) — chệch khung thành
57'
58'
🚩 Việt vị
58'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — bị cản phá
59'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — chệch khung thành
60'
61'
🔁 Thay người: vào Cornelius Allen, ra Oskar Buur
61'
🔁 Thay người: vào William Steindorsson, ra Asbjorn Bondergaard
🔁 Thay người: vào Munashe Garananga, ra Junnosuke Suzuki
63'
68'
🎯 Dứt điểm - Isak Snaer Thorvaldsson (chân phải) — chệch khung thành
70'
Phạt góc
72'
🟨 Thẻ vàng - Isak Snaer Thorvaldsson
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
74'
BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 3-2, kiến tạo: Mads Emil Madsen
75'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — vào lưới
75'
80'
🎯 Dứt điểm - Simon Colyn (đánh đầu) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Abdul Malik Abubakari, ra Gustav Fraulo
81'
🔁 Thay người: vào Frederik Gytkjaer, ra Isak Snaer Thorvaldsson
81'
🔁 Thay người: vào Jens Thomasen, ra Simon Colyn
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — chệch khung thành
83'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân phải) — chệch khung thành
85'
89'
🎯 Dứt điểm - Casper Kaarsbo Winther (chân phải) — bị chặn
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Cornelius Allen
🟨 Thẻ vàng - Birger Meling
90+2'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

FC Copenhagen Phút Lyngby
Birger Meling 1 - 0 27'
36' 1 - 1 Renzo Tytens
39' 1 - 2 Simon Colyn
41'📺 VAR
Marcos Johan Lopez Lanfranco 44'
HT 1-2
▲ Robert Vinicius Rodrigues Silva ▼ Geovanni Vianney46'
Birger Meling 2 - 2 49'
▲ Junnosuke Suzuki ▼ Gabriel Pereira57'
▲ Mads Emil Madsen ▼ Alex Kral57'
▲ William Clem ▼ Thomas Delaney57'
61' ▲ Cornelius Allen ▼ Oskar Buur
61' ▲ William Steindorsson ▼ Asbjorn Bondergaard
▲ Munashe Garananga ▼ Junnosuke Suzuki63'
72' Isak Snaer Thorvaldsson
Mohamed Elyounoussi(Assists:Mads Emil Madsen) (Kiến tạo: Mads Emil Madsen) 3 - 2 75'
81' ▲ Abdul Malik Abubakari ▼ Gustav Fraulo
81' ▲ Frederik Gytkjaer ▼ Isak Snaer Thorvaldsson
81' ▲ Jens Thomasen ▼ Simon Colyn
90+1' Cornelius Allen
Birger Meling 90+2'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 67
Hòa 10 22
Bại 01 21
Ghi bàn 86 2125
Mất bàn 63 1912
Điểm 76 2023

Chủ = FC Copenhagen · Khách = Lyngby

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Copenhagen (10)Hiệp 1 / Cả trậnLyngby (10)
2 (20%)Thắng/Thắng6 (60%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (30%)Bại/Hòa0 (0%)

Bảng xếp hạng

FC Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000006
Sân khách00000005
6 gần63301511--

Lyngby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000010
Sân nhà000000011
Sân khách000000011
6 gần6402148--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Copenhagen 15 (75%)Hòa 2 (10%)Lyngby 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup24/09/25Lyngby0-2 (0-0)FC Copenhagen5-6+1.53T
INT CF18/01/25FC Copenhagen3-0 (1-0)Lyngby---T
DEN SASL25/11/24FC Copenhagen2-1 (1-0)Lyngby13-1+1.53T
DEN SASL23/07/24Lyngby0-2 (0-2)FC Copenhagen3-4+12.75T
DEN SASL10/03/24FC Copenhagen4-0 (3-0)Lyngby11-2+1.53T
DEN SASL22/07/23Lyngby1-2 (0-1)FC Copenhagen8-3+0.752.75T
DEN SASL06/11/22FC Copenhagen3-0 (1-0)Lyngby7-3+1.253T
DEN SASL20/08/22Lyngby0-3 (0-1)FC Copenhagen4-2+12.75T
INT CF29/06/21FC Copenhagen3-1 (2-0)Lyngby7-1+1.253.25T
DEN SASL23/02/21Lyngby2-2 (0-1)FC Copenhagen0-10+12.5H
DEN SASL01/11/20FC Copenhagen4-2 (2-0)Lyngby1-4+1.753T
INT CF07/09/20Lyngby2-2 (2-0)FC Copenhagen---H
DEN SASL01/06/20Lyngby1-4 (0-1)FC Copenhagen4-6+0.752.5T
DEN SASL09/08/19FC Copenhagen2-0 (0-0)Lyngby9-5+23.25T
INT CF27/06/18FC Copenhagen2-3 (2-2)Lyngby2-5+0.752.75B
DEN SASL26/11/17FC Copenhagen5-1 (0-0)Lyngby7-1+13T
DEN SASL01/10/17Lyngby3-1 (2-0)FC Copenhagen2-6+0.752.5B
DEN SASL21/05/17Lyngby3-1 (1-0)FC Copenhagen4-4+0.752.5B
DEN SASL30/04/17FC Copenhagen3-0 (0-0)Lyngby5-4+1.252.75T
DEN SASL27/11/16Lyngby0-1 (0-1)FC Copenhagen3-4+12.5T

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

HTTHTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3+0.52.5H
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1+0.753.25T
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6+13T
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2+0.52.75T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3+1.253T
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3+1.53.25B
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4+0.253B
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7+0.252.75T
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6+0.752.75B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4+0.52.75H

Thành tích gần đây — Lyngby

TTTBBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6+0.53T
INT CF10/07/26Osters IF0-3 (0-1)Lyngby---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3+13.5T
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10+0.253B
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5B
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5+0.52.75T
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6+0.252.5T
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0+0.752.5B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7+0.752.75T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8+0.52.5T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10+0.52.5T
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7+0.52.5T
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6+0.252.5B
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--T
DEN D121/03/26Herfolge Boldklub Koge3-3 (2-1)Lyngby3-4+13H
DEN D114/03/26Lyngby4-1 (2-1)Middelfart G og4-2+1.253T
DEN D110/03/26AC Horsens1-3 (1-2)Lyngby2-502.5T
DEN D128/02/26Lyngby2-0 (0-0)Kolding IF6-1+0.52.5T
INT CF20/02/26Hillerod Fodbold2-2 (0-2)Lyngby1-4+0.52.75H
INT CF12/02/26Torpedo Kutaisi1-1 (0-0)Lyngby-+12.75H

Đội hình

FC CopenhagenLyngby
1Dominik Kotarski2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco24Birger Meling27CThomas Delaney33Alex Kral9Youssoufa Moukoko10Mohamed Elyounoussi44Geovanni Vianney14Andreas Cornelius31Diego Kochen2Oskar Buur12David Helgi Aronsson25Renzo Tytens30Mikkel Fischer7Simon Colyn13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav19Gustav Fraulo10Isak Snaer Thorvaldsson16Asbjorn Bondergaard

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
21
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
96
96
Tấn công nguy hiểm
39
51
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
1
8
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
494
350
TL chuyền bóng thành công
83%
72%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
15
Quả ném biên
24
29
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
48
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
2.43
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B3
T3 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B1
T1 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Lyngby (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC CopenhagenLyngby

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC CopenhagenLyngby

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

610
Thắng 2+
53
Thắng 1
53
Hòa
43
Thua 1
01
Thua 2+
FC CopenhagenLyngby

FC Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Birger Meling
Hậu vệ
9.422/235/391🟨
10Mohamed Elyounoussi
Tiền đạo
8.213/217/220
15Marcos Johan Lopez Lanfranco
Hậu vệ
8.11/071/812🟨
27Thomas Delaney
Tiền vệ
7.30/031/351
2Felix Beijmo
Hậu vệ
6.80/074/774
14Andreas Cornelius
Tiền đạo
6.72/116/270
9Youssoufa Moukoko
Tiền đạo
6.51/014/202
33Alex Kral
Tiền vệ
6.30/012/170
1Dominik Kotarski
Thủ môn
5.90/020/280
44Geovanni Vianney
Tiền đạo
5.90/09/120
5Gabriel Pereira
Hậu vệ
5.80/045/550
21Mads Emil Madsen (dự bị)
Tiền vệ
7.811/014/183
16Robert Vinicius Rodrigues Silva (dự bị)
Tiền đạo
72/117/201
36William Clem (dự bị)
Tiền vệ
6.60/018/261
4Munashe Garananga (dự bị)
Hậu vệ
6.50/013/152
20Junnosuke Suzuki (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/50

Lyngby

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Simon Colyn
Tiền vệ
8.915/216/254
13Casper Kaarsbo Winther
Tiền vệ
7.43/035/432
25Renzo Tytens
Hậu vệ
7.113/117/273
19Gustav Fraulo
Tiền vệ
6.83/020/300
30Mikkel Fischer
Hậu vệ
6.80/037/461
14Lauge Sandgrav
Tiền vệ
6.51/031/413
10Isak Snaer Thorvaldsson
Tiền đạo
6.34/15/90🟨
31Diego Kochen
Thủ môn
6.30/017/270
2Oskar Buur
Hậu vệ
6.20/010/141
16Asbjorn Bondergaard
Tiền đạo
6.22/24/70
12David Helgi Aronsson
Hậu vệ
6.20/041/512
4Cornelius Allen (dự bị)
Hậu vệ
6.60/09/162🟨
17William Steindorsson (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/60
26Frederik Gytkjaer (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20
18Jens Thomasen (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/62
9Abdul Malik Abubakari (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Copenhagen Thông tin Lyngby
1992-7-1 Thành lập 1921-3-30
Parken Stadium Sân nhà Lyngby Stadion
42305 Sức chứa 12000
Bo Svensson HLV
Copenhagen Khu vực Lyngby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.756.000.933.250.790.831.250.95
Live1.40 ↑4.50 ↓5.20 ↓1.20 ↑5.500.50 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.414.506.201.003.250.840.871.250.97
Live1.06 ↓11.00 ↑203.00 ↑3.50 ↑5.500.07 ↓3.00 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.335.007.000.943.250.891.011.500.83
Live1.03 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.30 ↑5.500.31 ↓0.56 ↓0.001.48 ↑
Mansion88Sớm1.414.656.401.033.250.830.931.250.95
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑7.69 ↑5.500.06 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.374.907.251.053.500.700.901.500.80
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑5.500.03 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.334.806.600.833.250.77---
Live1.03 ↓11.81 ↑100.00 ↑3.85 ↑5.500.16 ↓---
12betSớm1.414.656.401.033.250.830.931.250.95
Live1.03 ↓9.90 ↑300.00 ↑4.76 ↑5.500.13 ↓0.57 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.394.956.201.053.250.820.881.251.00
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑5.88 ↑5.500.03 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.394.365.701.023.250.800.941.250.90
Live1.03 ↓9.60 ↑270.00 ↑7.14 ↑5.500.06 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.344.636.400.893.250.951.001.500.86
Live1.03 ↓10.50 ↑74.00 ↑6.65 ↑5.500.05 ↓4.75 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.364.606.000.442.501.60---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm1.335.007.250.973.250.780.761.250.99
Live1.20 ↓5.75 ↑15.00 ↑0.86 ↓3.000.91 ↑0.80 ↑0.500.97 ↓
PinnacleSớm1.365.236.950.933.250.881.001.500.82
Live1.17 ↓5.71 ↑28.91 ↑4.15 ↑5.500.17 ↓0.58 ↓0.001.40 ↑
HK Jockey ClubSớm1.364.505.600.903.250.800.971.250.80
Live1.02 ↓7.80 ↑35.00 ↑4.60 ↑5.750.09 ↓0.44 ↓1.001.61 ↑
BwinSớm1.395.006.751.053.500.66---
Live1.01 ↓17.50 ↑176.00 ↑0.57 ↓5.501.20 ↑---
1xBetSớm1.365.007.041.063.500.650.911.500.79
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.77 ↑5.500.11 ↓0.54 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm1.364.757.000.933.250.880.981.500.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑5.500.11 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.364.607.001.153.500.650.781.250.85
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓0.84 ↑1.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.