Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps, 06:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/07/2026
FC Cincinnati 4 Kết thúc HT 3-2 3
Vancouver Whitecaps
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Cincinnati
Vancouver Whitecaps
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
2'
🟨 Thẻ vàng - Tristan Blackmon
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Bruno Quiñonez (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Pavel Bucha 1-0, kiến tạo: Samuel Gidi
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân phải) — vào lưới
12'
⚽ BÀN THẮNG - Jeevan Badwal 1-1, kiến tạo: Bruno Caicedo
12'
🎯 Dứt điểm - Jeevan Badwal (chân phải) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Tristan Blackmon (chân trái) — bị chặn
17'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Laborda
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — vào lưới
25'
⚽ BÀN THẮNG - Ryan Gauld 1-2, kiến tạo: Oliver Larraz
⚽ BÀN THẮNG - Ahoueke Steeve Kevin Denkey 2-2, kiến tạo: Ender Echenique
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 3-2, kiến tạo: Gerardo Valenzuela
36'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Pavel Bucha
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerardo Valenzuela (chân phải) — chệch khung thành
44'
🔁 Thay người: vào Cheikh Tidiane Sabaly, ra Bruno Caicedo
45+6'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-2)
46'
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân trái) — bị chặn
48'
🟨 Thẻ vàng - Edier Ocampo
⚽ BÀN THẮNG - Pavel Bucha 4-2, kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân phải) — vào lưới
58'
⚽ BÀN THẮNG - Ryan Gauld 4-3, kiến tạo: Jeevan Badwal
59'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Andres Cubas
59'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào J.C. Ngando, ra Jeevan Badwal
63'
🔁 Thay người: vào Nikola Djordjevic, ra Ryan Gauld
63'
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bryan Ramirez, ra Ender Echenique
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Kenji Mboma
🔁 Thay người: vào Kyle Smith, ra Miles Robinson
68'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Tidiane Sabaly (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - J.C. Ngando (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - J.C. Ngando (chân phải) — bị cản phá
78'
🟨 Thẻ vàng - Brian White
79'
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Ranko Veselinovic, ra Edier Ocampo
84'
🔁 Thay người: vào Rayan Elloumi, ra Adrian Andres Cubas
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
86'
🚩 Việt vị
88'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
🔁 Thay người: vào Teenage Hadebe, ra Samuel Gidi
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) Post
90+3'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-3)
Diễn biến trận đấu
| FC Cincinnati | Phút | |
| 2' | Tristan Blackmon | |
| Pavel Bucha(Assists:Samuel Gidi) (Kiến tạo: Samuel Gidi) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Jeevan Badwal(Assists:Bruno Caicedo) (Kiến tạo: Bruno Caicedo) | |
| 17' | Mathias Laborda | |
| 25' | ⚽ 1 - 2 Ryan Gauld(Assists:Oliver Larraz) (Kiến tạo: Oliver Larraz) | |
| Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Assists:Ender Echenique) (Kiến tạo: Ender Echenique) 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| Evander da Silva Ferreira(Assists:Gerardo Valenzuela) (Kiến tạo: Gerardo Valenzuela) 3 - 2 ⚽ | 36' | |
| Pavel Bucha | 41' | |
| 44' ⇄ | ▲ Cheikh Tidiane Sabaly ▼ Bruno Caicedo | |
| HT 3-2 | ||
| 48' | Edier Ocampo | |
| Pavel Bucha(Assists:Evander da Silva Ferreira) (Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira) 4 - 2 ⚽ | 56' | |
| 58' | ⚽ 4 - 3 Ryan Gauld(Assists:Jeevan Badwal) (Kiến tạo: Jeevan Badwal) | |
| 59' | Adrian Andres Cubas | |
| 62' ⇄ | ▲ J.C. Ngando ▼ Jeevan Badwal | |
| 63' ⇄ | ▲ Nikola Djordjevic ▼ Ryan Gauld | |
| ▲ Bryan Ramirez ▼ Ender Echenique | 64' ⇄ | |
| ▲ Tom Barlow ▼ Kenji Mboma | 64' ⇄ | |
| ▲ Kyle Smith ▼ Miles Robinson | 64' ⇄ | |
| 78' | Brian White | |
| 84' ⇄ | ▲ Ranko Veselinovic ▼ Edier Ocampo | |
| 84' ⇄ | ▲ Rayan Elloumi ▼ Adrian Andres Cubas | |
| ▲ Ayoub Jabbari ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey | 89' ⇄ | |
| ▲ Teenage Hadebe ▼ Samuel Gidi | 89' ⇄ | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 31 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 24 | 14 |
| Điểm | 6 | 2 | 18 | 16 |
Chủ = FC Cincinnati · Khách = Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cincinnati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 41 | 42 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 24 | 17 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 17 | 25 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | - | - |
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 3 | 3 | 37 | 16 | 33 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 4 | 21 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Cincinnati 0 (0%)Hòa 2 (67%)Vancouver Whitecaps 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/23 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 14/07/22 | FC Cincinnati | 2-2 (2-1) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/08/19 | FC Cincinnati | 1-2 (1-1) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Cincinnati
TTHBHTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | FC Cincinnati | 9-0 (4-0) | UniversidadO M | +3.5 | 4.5 | T |
| 22/02/26 | FC Cincinnati | 2-0 (0-0) | Atlanta United | +0.75 | 3 | T |
| 19/02/26 | UniversidadO M | 0-4 (0-2) | FC Cincinnati | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
HTTBTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | +1 | 3 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 26/02/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | +2.25 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (0-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 19/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Cincinnati
Vancouver Whitecaps
18Roman Celentano11Samuel Gidi12CMiles Robinson21Matthew Miazga5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela66Ender Echenique10Evander da Silva Ferreira17Kenji Mboma9Ahoueke Steeve Kevin Denkey1Yohei Takaoka2Mathias Laborda18Edier Ocampo28Tate Johnson33Tristan Blackmon8Oliver Larraz20Adrian Andres Cubas14Bruno Caicedo25Ryan Gauld59Jeevan Badwal24Brian White
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Obinna Nwobodo7.33
- 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 89'7.78
- 10Evander da Silva Ferreira⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 56'8.53
- 11Samuel Gidi🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 89'6.66
- 12Miles Robinson C▼ Rời sân 64'6.26
- 17Kenji Mboma▼ Rời sân 64'6.6
- 18Roman Celentano6.56
- 20Pavel Bucha⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 41'8.72
- 21Matthew Miazga6.39
- 22Gerardo Valenzuela🎯 Kiến tạo 36'6.85
- 66Ender Echenique🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 64'7.17
Khách · 4231
- 1Yohei Takaoka5.71
- 2Mathias Laborda🟨 Thẻ vàng 17'6.11
- 8Oliver Larraz🎯 Kiến tạo 25'6.57
- 14Bruno Caicedo🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 44'6.83
- 18Edier Ocampo🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 84'6.53
- 20Adrian Andres Cubas🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 84'6.45
- 24Brian White🟨 Thẻ vàng 78'6.29
- 25Ryan Gauld⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 63'8.08
- 28Tate Johnson6.19
- 33Tristan Blackmon🟨 Thẻ vàng 2'5.92
- 59Jeevan Badwal⚽ Ghi bàn 12' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 62'7.88
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1019
Sút cầu môn
66
Tấn công
5385
Tấn công nguy hiểm
2254
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
396631
TL chuyền bóng thành công
83%90%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
03
Cứu thua
32
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
917
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
2516
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61.75
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
51 49
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cincinnati (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Vancouver Whitecaps (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cincinnati (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Vancouver Whitecaps (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Pavel Bucha Tiền vệ trung tâm | 8.72 | 2 | 2/2 | 27/33 | 6 | 🟨 | |
| 10Evander da Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 8.53 | 1 | 1 | 4/2 | 28/32 | 2 | |
| 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey Trung phong | 7.78 | 1 | 3/2 | 17/26 | 0 | ||
| 5Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự | 7.33 | 0/0 | 21/29 | 8 | |||
| 66Ender Echenique Tiền đạo cánh phải | 7.17 | 1 | 0/0 | 11/15 | 0 | ||
| 22Gerardo Valenzuela Tiền vệ tấn công | 6.85 | 1 | 1/0 | 28/29 | 1 | ||
| 11Samuel Gidi | 6.66 | 1 | 0/0 | 44/51 | 3 | ||
| 17Kenji Mboma Trung phong | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 18Roman Celentano Thủ môn | 6.56 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 21Matthew Miazga Trung vệ | 6.39 | 0/0 | 48/52 | 0 | |||
| 12Miles Robinson Trung vệ | 6.26 | 0/0 | 29/37 | 1 | |||
| 29Bryan Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 13/15 | 6 | |||
| 15Teenage Hadebe (dự bị) Trung vệ | 6.38 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 99Ayoub Jabbari (dự bị) Trung phong | 6.21 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 24Kyle Smith (dự bị) Hậu vệ phải | 6.17 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 16Tom Barlow (dự bị) Trung phong | 6.01 | 0/0 | 12/15 | 0 |
Vancouver Whitecaps
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Ryan Gauld Tiền vệ tấn công | 8.08 | 2 | 4/2 | 35/40 | 1 | ||
| 59Jeevan Badwal Tiền vệ trung tâm | 7.88 | 1 | 1 | 1/1 | 32/33 | 1 | |
| 14Bruno Caicedo Tiền đạo cánh trái | 6.83 | 1 | 1/0 | 7/9 | 0 | ||
| 8Oliver Larraz Tiền vệ trung tâm | 6.57 | 1 | 2/1 | 53/58 | 3 | ||
| 18Edier Ocampo Hậu vệ phải | 6.53 | 0/0 | 54/57 | 2 | 🟨 | ||
| 20Adrian Andres Cubas Tiền vệ phòng ngự | 6.45 | 0/0 | 68/73 | 6 | 🟨 | ||
| 24Brian White Trung phong | 6.29 | 2/0 | 11/16 | 0 | 🟨 | ||
| 28Tate Johnson Hậu vệ trái | 6.19 | 0/0 | 73/82 | 1 | |||
| 2Mathias Laborda Trung vệ | 6.11 | 4/0 | 59/65 | 0 | 🟨 | ||
| 33Tristan Blackmon Trung vệ | 5.92 | 1/0 | 87/93 | 2 | 🟨 | ||
| 1Yohei Takaoka Thủ môn | 5.71 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 7Cheikh Tidiane Sabaly (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.83 | 1/1 | 17/21 | 2 | |||
| 4Ranko Veselinovic (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 26J.C. Ngando (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.29 | 2/1 | 22/27 | 1 | |||
| 41Nikola Djordjevic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.19 | 0/0 | 13/17 | 4 | |||
| 19Rayan Elloumi (dự bị) Trung phong | 5.98 | 1/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cincinnati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2009 | |
| TQL Stadium | Sân nhà | BC Place |
| 0 | Sức chứa | 27528 |
| Pat Noonan | HLV | Jesper Sorensen |
| Khu vực | Vancouver |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.75 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.80 | 1.92 ↑ | 1.20 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.77 | 0.85 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 370.00 ↑ | 5.90 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.85 | 0.91 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 4.05 | 1.80 | 0.84 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.55 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.95 | 1.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.95 | 1.85 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.51 ↑ | 100.00 ↑ | 5.44 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 4.05 | 1.80 | 0.84 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 117.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 4.15 | 1.83 | 0.85 | 3.25 | 1.02 | 0.84 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.59 | 3.90 | 1.76 | 0.88 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 4.29 | 1.93 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.40 ↑ | 111.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.85 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 4.10 | 1.86 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.54 | -1.00 | 1.39 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 11.72 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.47 | 4.35 | 1.63 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.03 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.36 ↑ | 30.43 ↑ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.95 | 1.73 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.74 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.95 | 1.78 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.70 ↓ | -0.75 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 4.10 | 1.90 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.70 ↓ | 7.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.57 | 4.24 | 1.94 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 1.71 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.90 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.85 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Cincinnati | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vancouver Whitecaps | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).