Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps, 06:40 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/07/2026
FC Cincinnati
4 Kết thúc HT 3-2 3
Vancouver Whitecaps
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

FC CincinnatiVancouver Whitecaps
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
2'
🟨 Thẻ vàng - Tristan Blackmon
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị chặn
4'
5'
🎯 Dứt điểm - Bruno Quiñonez (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Pavel Bucha 1-0, kiến tạo: Samuel Gidi
9'
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân phải) — vào lưới
9'
12'
BÀN THẮNG - Jeevan Badwal 1-1, kiến tạo: Bruno Caicedo
12'
🎯 Dứt điểm - Jeevan Badwal (chân phải) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Tristan Blackmon (chân trái) — bị chặn
17'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Laborda
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị cản phá
19'
21'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — vào lưới
25'
BÀN THẮNG - Ryan Gauld 1-2, kiến tạo: Oliver Larraz
BÀN THẮNG - Ahoueke Steeve Kevin Denkey 2-2, kiến tạo: Ender Echenique
28'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (đánh đầu) — vào lưới
28'
BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 3-2, kiến tạo: Gerardo Valenzuela
36'
36'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — vào lưới
36'
🟨 Thẻ vàng - Pavel Bucha
41'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Valenzuela (chân phải) — chệch khung thành
43'
44'
🔁 Thay người: vào Cheikh Tidiane Sabaly, ra Bruno Caicedo
45+6'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (3-2)
46'
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân trái) — bị chặn
48'
🟨 Thẻ vàng - Edier Ocampo
BÀN THẮNG - Pavel Bucha 4-2, kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
56'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân phải) — vào lưới
56'
58'
BÀN THẮNG - Ryan Gauld 4-3, kiến tạo: Jeevan Badwal
59'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Andres Cubas
59'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào J.C. Ngando, ra Jeevan Badwal
63'
🔁 Thay người: vào Nikola Djordjevic, ra Ryan Gauld
63'
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bryan Ramirez, ra Ender Echenique
64'
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Kenji Mboma
64'
🔁 Thay người: vào Kyle Smith, ra Miles Robinson
64'
68'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Tidiane Sabaly (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - J.C. Ngando (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị cản phá
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - J.C. Ngando (chân phải) — bị cản phá
78'
🟨 Thẻ vàng - Brian White
79'
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Ranko Veselinovic, ra Edier Ocampo
84'
🔁 Thay người: vào Rayan Elloumi, ra Adrian Andres Cubas
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
85'
86'
🚩 Việt vị
88'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
89'
🔁 Thay người: vào Teenage Hadebe, ra Samuel Gidi
89'
90+3'
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) Post
90+3'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (4-3)

Diễn biến trận đấu

FC Cincinnati Phút Vancouver Whitecaps
2' Tristan Blackmon
Pavel Bucha(Assists:Samuel Gidi) (Kiến tạo: Samuel Gidi) 1 - 0 9'
12' 1 - 1 Jeevan Badwal(Assists:Bruno Caicedo) (Kiến tạo: Bruno Caicedo)
17' Mathias Laborda
25' 1 - 2 Ryan Gauld(Assists:Oliver Larraz) (Kiến tạo: Oliver Larraz)
Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Assists:Ender Echenique) (Kiến tạo: Ender Echenique) 2 - 2 28'
Evander da Silva Ferreira(Assists:Gerardo Valenzuela) (Kiến tạo: Gerardo Valenzuela) 3 - 2 36'
Pavel Bucha 41'
44' ▲ Cheikh Tidiane Sabaly ▼ Bruno Caicedo
HT 3-2
48' Edier Ocampo
Pavel Bucha(Assists:Evander da Silva Ferreira) (Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira) 4 - 2 56'
58' 4 - 3 Ryan Gauld(Assists:Jeevan Badwal) (Kiến tạo: Jeevan Badwal)
59' Adrian Andres Cubas
62' ▲ J.C. Ngando ▼ Jeevan Badwal
63' ▲ Nikola Djordjevic ▼ Ryan Gauld
▲ Bryan Ramirez ▼ Ender Echenique64'
▲ Tom Barlow ▼ Kenji Mboma64'
▲ Kyle Smith ▼ Miles Robinson64'
78' Brian White
84' ▲ Ranko Veselinovic ▼ Edier Ocampo
84' ▲ Rayan Elloumi ▼ Adrian Andres Cubas
▲ Ayoub Jabbari ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey89'
▲ Teenage Hadebe ▼ Samuel Gidi89'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 54
Hòa 02 34
Bại 11 22
Ghi bàn 84 3120
Mất bàn 65 2414
Điểm 62 1816

Chủ = FC Cincinnati · Khách = Vancouver Whitecaps

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Cincinnati (26)Hiệp 1 / Cả trậnVancouver Whitecaps (26)
7 (27%)Thắng/Thắng9 (35%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng3 (12%)
3 (12%)Hòa/Hòa4 (15%)
4 (15%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (12%)Bại/Bại6 (23%)

Bảng xếp hạng

FC Cincinnati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176564142237
Sân nhà85122417164
Sân khách9144172578
6 gần63212015--

Vancouver Whitecaps

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610333716331
Sân nhà8701214212
Sân khách83321612124
6 gần6321138--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FC Cincinnati 0 (0%)Hòa 2 (67%)Vancouver Whitecaps 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS11/06/23Vancouver Whitecaps1-1 (0-0)FC Cincinnati5-2-0.253H
MLS14/07/22FC Cincinnati2-2 (2-1)Vancouver Whitecaps7-4+0.52.75H
MLS04/08/19FC Cincinnati1-2 (1-1)Vancouver Whitecaps5-4+0.52.75B

Thành tích gần đây — FC Cincinnati

TTHBHTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6-0.253T
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9+13.75T
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2-0.53.5H
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8-0.253.5B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4-0.253H
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1-0.753.25T
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7+0.53.25T
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4-0.52.75H
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4-0.252.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6-0.252.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2+0.752.75T
CNCF CHL20/03/26Tigres UANL5-1 (2-0)FC Cincinnati6-5-1.252.75B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75B
CNCF CHL13/03/26FC Cincinnati3-0 (1-0)Tigres UANL2-502.5T
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7+0.752.75B
MLS01/03/26Minnesota United FC1-0 (0-0)FC Cincinnati5-12-0.252.75B
CNCF CHL26/02/26FC Cincinnati9-0 (4-0)UniversidadO M5-2+3.54.5T
MLS22/02/26FC Cincinnati2-0 (0-0)Atlanta United5-2+0.753T
CNCF CHL19/02/26UniversidadO M0-4 (0-2)FC Cincinnati2-5+1.52.75T

Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps

HTTBTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAN CHL14/07/26Cavalry FC1-1 (0-0)Vancouver Whitecaps6-7+0.52.5H
CAN CHL09/07/26Vancouver Whitecaps4-1 (1-1)Cavalry FC7-1+12.75T
MLS24/05/26San Diego FC2-4 (0-2)Vancouver Whitecaps2-4+0.53.25T
MLS17/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Vancouver Whitecaps4-3+0.53B
MLS14/05/26FC Dallas2-3 (1-2)Vancouver Whitecaps6-6+0.53T
MLS10/05/26San Jose Earthquakes1-1 (1-0)Vancouver Whitecaps2-4+0.253H
MLS03/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (0-0)Vancouver Whitecaps1-2+0.53.25H
MLS26/04/26Vancouver Whitecaps3-1 (2-1)Colorado Rapids8-3+1.53.5T
MLS18/04/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Sporting Kansas City6-3+23.75T
MLS12/04/26Vancouver Whitecaps2-0 (1-0)New York City FC12-5+0.752.75T
MLS05/04/26Vancouver Whitecaps3-2 (1-2)Portland Timbers7-2+1.53.25T
MLS22/03/26Vancouver Whitecaps0-1 (0-1)San Jose Earthquakes3-5+13.25B
CNCF CHL19/03/26Seattle Sounders2-1 (0-1)Vancouver Whitecaps2-5-0.252.5B
MLS16/03/26Vancouver Whitecaps6-0 (4-0)Minnesota United FC3-7+13T
CNCF CHL13/03/26Vancouver Whitecaps0-3 (0-1)Seattle Sounders11-2+0.752.5B
MLS08/03/26Portland Timbers1-4 (0-1)Vancouver Whitecaps3-7+0.252.75T
MLS01/03/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Toronto FC5-1+13T
CNCF CHL26/02/26Vancouver Whitecaps2-0 (0-0)Cartagines Deportiva SA7-3+2.253.25T
MLS22/02/26Vancouver Whitecaps1-0 (0-0)Real Salt Lake7-5+0.753T
CNCF CHL19/02/26Cartagines Deportiva SA0-0 (0-0)Vancouver Whitecaps1-10+0.752.75H

Đội hình

FC CincinnatiVancouver Whitecaps
18Roman Celentano11Samuel Gidi12CMiles Robinson21Matthew Miazga5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela66Ender Echenique10Evander da Silva Ferreira17Kenji Mboma9Ahoueke Steeve Kevin Denkey1Yohei Takaoka2Mathias Laborda18Edier Ocampo28Tate Johnson33Tristan Blackmon8Oliver Larraz20Adrian Andres Cubas14Bruno Caicedo25Ryan Gauld59Jeevan Badwal24Brian White

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
10
19
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
53
85
Tấn công nguy hiểm
22
54
Sút ngoài cầu môn
1
7
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
396
631
TL chuyền bóng thành công
83%
90%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
0
3
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
15
11
Quả ném biên
9
17
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
1
11
Chuyền dài
25
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.6
1.75
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Cincinnati (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Vancouver Whitecaps (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Cincinnati (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Vancouver Whitecaps (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
23
1 Bàn
41
2 Bàn
45
3 Bàn
33
4+ Bàn
1519
B.thắng H1
2115
B.thắng H2
FC CincinnatiVancouver Whitecaps

Chi tiết về HT/FT

28
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
21
H/H
41
H/B
11
B/T
21
B/H
11
B/B
FC CincinnatiVancouver Whitecaps

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
23
Thắng 1
54
Hòa
23
Thua 1
41
Thua 2+
FC CincinnatiVancouver Whitecaps

FC Cincinnati

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Pavel Bucha
Tiền vệ trung tâm
8.7222/227/336🟨
10Evander da Silva Ferreira
Tiền vệ tấn công
8.53114/228/322
9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Trung phong
7.7813/217/260
5Obinna Nwobodo
Tiền vệ phòng ngự
7.330/021/298
66Ender Echenique
Tiền đạo cánh phải
7.1710/011/150
22Gerardo Valenzuela
Tiền vệ tấn công
6.8511/028/291
11Samuel Gidi
6.6610/044/513
17Kenji Mboma
Trung phong
6.60/012/141
18Roman Celentano
Thủ môn
6.560/025/270
21Matthew Miazga
Trung vệ
6.390/048/520
12Miles Robinson
Trung vệ
6.260/029/371
29Bryan Ramirez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.20/013/156
15Teenage Hadebe (dự bị)
Trung vệ
6.380/01/10
99Ayoub Jabbari (dự bị)
Trung phong
6.210/01/31
24Kyle Smith (dự bị)
Hậu vệ phải
6.170/013/170
16Tom Barlow (dự bị)
Trung phong
6.010/012/150

Vancouver Whitecaps

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Ryan Gauld
Tiền vệ tấn công
8.0824/235/401
59Jeevan Badwal
Tiền vệ trung tâm
7.88111/132/331
14Bruno Caicedo
Tiền đạo cánh trái
6.8311/07/90
8Oliver Larraz
Tiền vệ trung tâm
6.5712/153/583
18Edier Ocampo
Hậu vệ phải
6.530/054/572🟨
20Adrian Andres Cubas
Tiền vệ phòng ngự
6.450/068/736🟨
24Brian White
Trung phong
6.292/011/160🟨
28Tate Johnson
Hậu vệ trái
6.190/073/821
2Mathias Laborda
Trung vệ
6.114/059/650🟨
33Tristan Blackmon
Trung vệ
5.921/087/932🟨
1Yohei Takaoka
Thủ môn
5.710/020/220
7Cheikh Tidiane Sabaly (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.831/117/212
4Ranko Veselinovic (dự bị)
Trung vệ
6.40/012/131
26J.C. Ngando (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.292/122/271
41Nikola Djordjevic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.190/013/174
19Rayan Elloumi (dự bị)
Trung phong
5.981/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Cincinnati Thông tin Vancouver Whitecaps
Thành lập 2009
TQL Stadium Sân nhà BC Place
0 Sức chứa 27528
Pat Noonan HLV Jesper Sorensen
Khu vực Vancouver
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.403.801.750.783.250.940.79-0.750.99
Live2.90 ↓3.801.92 ↑1.20 ↑7.500.50 ↓0.46 ↓-0.251.30 ↑
EasybetsSớm3.704.001.770.853.251.000.85-0.751.02
Live1.05 ↓12.00 ↑370.00 ↑5.90 ↑7.500.01 ↓1.41 ↑0.000.65 ↓
VcbetSớm3.304.001.850.913.500.920.94-0.500.89
Live1.04 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.10 ↑7.500.36 ↓1.71 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm3.654.051.800.843.251.000.85-0.751.01
Live1.20 ↓4.55 ↑36.00 ↑5.88 ↑7.500.10 ↓1.56 ↑0.000.56 ↓
InterwettenSớm3.553.951.900.903.500.800.90-0.500.80
Live1.07 ↓8.50 ↑100.00 ↑4.50 ↑7.500.12 ↓0.80 ↓-0.500.90 ↑
10BETSớm3.353.951.850.833.500.83---
Live1.04 ↓9.51 ↑100.00 ↑5.44 ↑7.500.09 ↓---
12betSớm3.654.051.800.843.251.000.85-0.751.01
Live1.10 ↓6.20 ↑117.00 ↑8.33 ↑7.500.05 ↓1.56 ↑0.000.56 ↓
CrownSớm3.404.151.830.853.251.020.84-0.751.04
Live1.01 ↓16.50 ↑36.00 ↑5.88 ↑7.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm3.593.901.760.883.251.000.85-0.751.05
Live1.04 ↓8.60 ↑265.00 ↑6.25 ↑7.500.08 ↓1.42 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm3.354.291.930.923.500.940.95-0.500.93
Live1.04 ↓12.40 ↑111.00 ↑6.25 ↑7.500.06 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm3.103.901.850.332.502.10---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.04 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm3.254.101.860.893.500.850.54-1.001.39
Live1.01 ↓16.00 ↑65.00 ↑11.72 ↑7.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm4.474.351.630.983.500.831.03-0.750.80
Live1.19 ↓5.36 ↑30.43 ↑3.50 ↑7.500.21 ↓1.54 ↑0.000.54 ↓
HK Jockey ClubSớm3.303.951.730.893.500.810.74-0.751.05
Live3.15 ↓3.951.78 ↑0.85 ↓3.500.85 ↑0.70 ↓-0.751.13 ↑
BwinSớm3.304.101.900.823.500.87---
Live1.03 ↓17.50 ↑151.00 ↑0.70 ↓7.501.05 ↑---
1xBetSớm3.574.241.940.943.500.941.710.000.51
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑7.500.09 ↓1.85 ↑0.000.47 ↓
Bet 365Sớm3.404.001.900.903.500.900.90-0.500.90
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑7.500.11 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.403.751.850.853.500.850.85-0.500.85
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑7.500.08 ↓0.85-0.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Cincinnati-1/2Chưa có trận cùng mức
Vancouver Whitecaps+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).