Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs San Jose Earthquakes, 06:30 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:30 ngày 02/08/2026
FC Cincinnati Sắp đá --:--:--
San Jose Earthquakes
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: TQL Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 31 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 24 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 9 |
Chủ = FC Cincinnati · Khách = San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cincinnati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 41 | 42 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 24 | 17 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 17 | 25 | 7 | 8 |
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 35 | 20 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 11 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 9 | 19 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cincinnati (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
San Jose Earthquakes (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Cincinnati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| TQL Stadium | Sân nhà | Avaya Stadium |
| 0 | Sức chứa | 26000 |
| Pat Noonan | HLV | Bruce Arena |
| Khu vực | San Jose |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 4.10 | 3.30 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.93 | 4.10 | 3.30 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↓ | 4.00 | 3.10 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.97 ↓ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.95 | 3.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 4.00 ↑ | 3.20 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.85 | 3.10 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 4.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 4.15 | 3.05 | 0.86 | 3.50 | 1.01 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.00 ↑ | 4.10 ↓ | 2.97 ↓ | 0.86 | 3.50 | 1.01 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 4.29 | 3.06 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.99 ↓ | 4.30 ↑ | 3.18 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | 0.99 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 4.00 ↑ | 3.00 | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.05 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↓ | 4.10 ↑ | 3.10 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.96 | 3.19 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.97 ↓ | 4.08 ↑ | 3.34 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.90 | 3.20 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 4.20 ↑ | 3.10 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 4.12 | 3.30 | 0.99 | 3.50 | 0.89 | 0.60 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.95 ↓ | 4.68 ↑ | 3.28 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 1.70 ↑ | 1.25 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.95 | 4.00 | 3.20 | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.10 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↓ | 4.20 ↑ | 3.10 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.