Kết quả bóng đá trận FC Caldas vs Academica Coimbra, 23:10 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:10 ngày 01/08/2026
FC Caldas
2 Kết thúc HT 1-2 2
Academica Coimbra
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4

Diễn biến trận đấu

FC Caldas Phút Academica Coimbra
8' 0 - 1
20' 0 - 2
1 - 2 30'
HT 1-2
55'
55'
2 - 2 56'
75'
90+7' Đá hỏng penalty
90+12' Đá hỏng penalty
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 22 33
Bại 10 43
Ghi bàn 45 1014
Mất bàn 53 1215
Điểm 25 1215

Chủ = FC Caldas · Khách = Academica Coimbra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Caldas (33)Hiệp 1 / Cả trậnAcademica Coimbra (39)
6 (18%)Thắng/Thắng9 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
3 (9%)Hòa/Thắng8 (21%)
5 (15%)Hòa/Hòa8 (21%)
6 (18%)Hòa/Bại5 (13%)
3 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (10%)
8 (24%)Bại/Bại3 (8%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

FC Caldas 6 (46%)Hòa 3 (23%)Academica Coimbra 4 (31%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR L324/01/26FC Caldas1-0 (1-0)Academica Coimbra1-7-0.252.5T
POR L301/11/25Academica Coimbra0-0 (0-0)FC Caldas5-4-0.52.25H
POR L325/04/25FC Caldas0-4 (0-2)Academica Coimbra9-102.5B
POR L323/02/25Academica Coimbra1-2 (0-1)FC Caldas11-2-0.752.5T
POR L313/01/25FC Caldas1-1 (0-1)Academica Coimbra5-102.5H
POR L328/09/24Academica Coimbra2-3 (2-2)FC Caldas10-4-0.252.25T
POR L308/01/24FC Caldas1-2 (0-0)Academica Coimbra7-5+0.252.75B
POR L317/09/23Academica Coimbra0-1 (0-0)FC Caldas6-202.25T
POR L330/04/23FC Caldas0-2 (0-1)Academica Coimbra7-3+0.52.5B
POR L309/04/23Academica Coimbra2-1 (0-1)FC Caldas4-302.5B
POR L306/02/23FC Caldas1-0 (1-0)Academica Coimbra5-6+0.52.25T
POR L323/10/22Academica Coimbra1-4 (0-1)FC Caldas7-802.25T
POR CUP30/12/17FC Caldas1-1 (1-0)Academica Coimbra1-7-0.52.25H

Thành tích gần đây — FC Caldas

BHBTHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR L302/05/26Dezembro2-1 (1-1)FC Caldas6-0--B
POR L325/04/26FC Caldas1-1 (1-0)SC Covilha2-3+0.252.25H
POR L318/04/26Atletico Clube Purtugal2-0 (1-0)FC Caldas4-2-0.52.25B
POR L312/04/26Amora FC1-2 (0-0)FC Caldas7-5-0.252T
POR L322/03/26FC Caldas1-1 (1-1)Lusitano Evora2-702H
POR L314/03/26FC Caldas0-1 (0-1)Atletico Clube Purtugal5-202B
POR L307/03/26Lusitano Evora0-1 (0-1)FC Caldas7-1--T
POR L328/02/26FC Caldas2-1 (0-1)Amora FC8-1+0.252T
POR L322/02/26SC Covilha1-0 (1-0)FC Caldas5-702.25B
POR L315/02/26FC Caldas2-1 (0-1)Dezembro9-1+0.52T
POR L324/01/26FC Caldas1-0 (1-0)Academica Coimbra1-7-0.252.5T
POR L317/01/26Lusitano Evora1-0 (0-0)FC Caldas4-0-0.52.25B
POR L312/01/26FC Caldas1-2 (1-1)CF Os Belenenses4-2-0.252.25B
POR L304/01/26CD Mafra4-2 (2-1)FC Caldas8-7-0.752.25B
POR CUP24/12/25FC Caldas0-3 (0-0)Sporting Braga3-5-23B
POR L320/12/25FC Caldas0-2 (0-1)UD Santarem11-1+0.52.25B
POR L314/12/25Dezembro2-0 (1-0)FC Caldas4-602.25B
POR L307/12/25FC Caldas0-1 (0-0)Atletico Clube Purtugal6-902B
POR L301/12/25FC Caldas1-2 (0-1)Amora FC9-3+0.752.25B
POR CUP24/11/25CD Tondela0-0 (0-0)FC Caldas10-1-1.53.25H

Thành tích gần đây — Academica Coimbra

HTBBBTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26UD Santarem0-0 (0-0)Academica Coimbra2-11+0.753H
INT CF25/07/26Porto B1-3 (0-0)Academica Coimbra---T
INT CF22/07/26CD Tondela2-1 (0-0)Academica Coimbra---B
INT CF18/07/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)Academica Coimbra---B
INT CF15/07/26SCU Torreense5-0 (0-0)Academica Coimbra---B
INT CF11/07/26Maritimo0-1 (0-0)Academica Coimbra---T
POR L316/05/26Academica Coimbra3-0 (2-0)Clube Desportivo Trofense4-2+1.252.5T
POR L310/05/26CD Mafra3-3 (2-0)Academica Coimbra5-702.25H
POR L304/05/26Academica Coimbra1-0 (0-0)Varzim2-1+0.752.25T
POR L326/04/26UD Santarem1-1 (0-1)Academica Coimbra7-6+0.52.25H
POR L320/04/26Academica Coimbra2-1 (1-0)CF Os Belenenses1-7+0.252.5T
POR L313/04/26Academica Coimbra1-1 (1-1)Amarante4-2+0.752.25H
POR L304/04/26Vitoria Guimaraes B1-0 (1-0)Academica Coimbra8-2+0.252.25B
POR L329/03/26Amarante1-1 (0-0)Academica Coimbra5-3+0.252H
POR L323/03/26Clube Desportivo Trofense1-2 (1-1)Academica Coimbra4-4+0.252T
POR L316/03/26Academica Coimbra2-0 (1-0)CD Mafra3-4+0.52.25T
POR L308/03/26Varzim0-1 (0-0)Academica Coimbra7-2--T
POR L301/03/26Academica Coimbra3-1 (2-0)UD Santarem8-6+0.752.25T
POR L322/02/26CF Os Belenenses3-2 (2-1)Academica Coimbra5-502.25B
POR L307/02/26Academica Coimbra1-0 (0-0)Vitoria Guimaraes B5-6+0.752.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
105
109
Tấn công nguy hiểm
72
70
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B4
T4 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Caldas (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Academica Coimbra (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Caldas (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 1 (4%)Bại 15 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC CaldasAcademica Coimbra

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC CaldasAcademica Coimbra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
56
Thắng 1
35
Hòa
73
Thua 1
52
Thua 2+
FC CaldasAcademica Coimbra

Thông tin đội bóng

FC Caldas Thông tin Academica Coimbra
Thành lập 1876-1-1
Sân nhà Estadio Cidade de Coimbra
0 Sức chứa 29880
Jose Vala HLV Antonio Barbosa
Khu vực Coimbra/Cernache
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.302.120.842.500.840.91-0.250.81
Live12.00 ↑1.11 ↓8.50 ↑4.60 ↑4.500.06 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm3.003.252.200.832.500.840.83-0.250.87
Live3.20 ↑3.252.10 ↓0.93 ↑2.500.81 ↓0.89 ↑-0.250.82 ↓
10BETSớm3.203.412.110.912.500.86---
Live16.06 ↑1.28 ↓4.20 ↑2.34 ↑4.500.31 ↓---
CrownSớm2.933.202.010.932.500.770.92-0.250.78
Live2.933.202.010.932.500.770.92-0.250.78
SbobetSớm2.993.052.040.962.500.800.92-0.250.84
Live7.00 ↑1.20 ↓5.60 ↑4.16 ↑4.500.04 ↓1.04 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm3.183.262.090.972.500.830.98-0.250.84
Live3.19 ↑3.24 ↓2.090.98 ↑2.500.82 ↓0.98-0.250.84
18BetSớm3.153.452.150.902.500.850.92-0.250.83
Live8.00 ↑1.22 ↓7.00 ↑2.88 ↑4.500.23 ↓1.03 ↑0.000.74 ↓
PinnacleSớm3.143.142.050.882.500.830.92-0.250.79
Live3.23 ↑3.06 ↓2.10 ↑0.93 ↑2.500.81 ↓0.92-0.250.83 ↑
1xBetSớm3.153.302.120.852.500.851.250.000.57
Live13.50 ↑1.12 ↓9.58 ↑4.36 ↑4.500.16 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm3.003.302.100.902.500.900.93-0.250.88
Live13.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm3.003.102.150.912.500.80---
Live151.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.