Kết quả bóng đá trận FC Cajamarca vs Juan Pablo II College, 01:00 ngày 18/07/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 18/07/2026
FC Cajamarca 2 Kết thúc HT 0-0 2
Juan Pablo II College
🟨 5 - 3 🟥 0 - 2 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
FC Cajamarca
Juan Pablo II College
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Cartagena
1'
🎯 Dứt điểm - Erinson Ramirez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — chệch khung thành
22'
🔁 Thay người: vào Erinson Ramirez, ra Erinson Ramirez
24'
⛳ Phạt góc
25'
🟨 Thẻ vàng - Jack Kevin Duran Aban
🎯 Dứt điểm - Jonathan Betancourt (chân phải) — bị chặn
30'
🔁 Thay người: vào Christian Flores, ra Hector Bazan
🟨 Thẻ vàng - José Soto
VAR Decision - Card changed - José Soto
🟨 Thẻ vàng - Carlos Correa
🥅 Phạt đền
🟨 Thẻ vàng - Carlos Meza
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Posito
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Alvaro Rojas, ra Pablo Miguez
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Alaniz Avila (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sebastian Enciso, ra Carlos Meza
54'
🎯 Dứt điểm - Jack Kevin Duran Aban (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Jack Kevin Duran Aban (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Erinson Ramirez (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Rojas (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Arrasco 1-0, kiến tạo: Sebastian Enciso
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — bị cản phá
70'
🟨 Thẻ vàng - Diego Martin Alaniz Avila
73'
🟥 Thẻ đỏ - Jorge Toledo
75'
🔁 Thay người: vào Josue Torres, ra Erinson Ramirez
🔁 Thay người: vào John Vega, ra Carlos Correa
75'
🔁 Thay người: vào Nicolas Leguizamon, ra Janio Posito
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enciso (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Enciso 2-0, kiến tạo: Brandon Palacios
80'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Leguizamon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enciso (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Valentino Sandoval, ra Mauricio Arrasco
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Fabio Agurto (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Betancourt (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Valentino Sandoval (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enciso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - John Vega (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Carlos Gomez
90+6'
🎯 Dứt điểm - Paolo Reyna (chân trái) — bị cản phá
90+8'
⛳ Phạt góc
90+8'
⚽ BÀN THẮNG - Josue Torres 2-1, kiến tạo: Paolo Reyna
90+8'
🎯 Dứt điểm - Josue Torres (chân trái) — vào lưới
90+10'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Leguizamon 2-2
90+10'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Leguizamon (chân phải) — vào lưới
90+10'
🟨 Thẻ vàng - MATIAS VEGA
90+12'
🟥 Thẻ đỏ - Alvaro Rojas
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Cajamarca | Phút | |
| 22' ⇄ | ▲ Nilton Ramirez ▼ Erinson Ramirez | |
| 25' | Jack Kevin Duran Aban | |
| 30' ⇄ | ▲ Christian Flores ▼ Hector Bazan | |
| José Soto | 30' | |
| 📺 VAR | 32' | |
| José Soto(Reason:Card changed) 📺 VAR | 32' | |
| Carlos Correa | 34' | |
| Brandon Palacios ❌ Đá hỏng penalty | 38' | |
| Carlos Meza | 38' | |
| Alejandro Posito | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alvaro Rojas ▼ Pablo Miguez | |
| ▲ Sebastian Enciso ▼ Carlos Meza | 53' ⇄ | |
| Mauricio Arrasco(Assists:Sebastian Enciso) (Kiến tạo: Sebastian Enciso) 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 70' | Diego Martin Alaniz Avila | |
| ▲ John Vega ▼ Carlos Correa | 71' ⇄ | |
| ▲ Valentino Sandoval ▼ Brandon Palacios | 72' ⇄ | |
| 73' | Jorge Toledo | |
| 75' ⇄ | ▲ Josue Torres ▼ Nilton Ramirez | |
| 75' ⇄ | ▲ Nicolas Leguizamon ▼ Janio Posito | |
| ▲ John Vega ▼ Carlos Correa | 75' ⇄ | |
| Sebastian Enciso(Assists:Brandon Palacios) (Kiến tạo: Brandon Palacios) 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| ▲ Valentino Sandoval ▼ Mauricio Arrasco | 82' ⇄ | |
| Carlos Gomez | 90+6' | |
| 90+8' | ⚽ 2 - 1 Josue Torres(Assists:Paolo Reyna) (Kiến tạo: Paolo Reyna) | |
| 90+10' | ⚽ 2 - 2 Nicolas Leguizamon | |
| 90+10' | MATIAS VEGA | |
| 90+12' | Alvaro Rojas | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 16 | 16 |
| Điểm | 1 | 5 | 13 | 8 |
Chủ = FC Cajamarca · Khách = Juan Pablo II College
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cajamarca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Juan Pablo II College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Cajamarca 0 (0%)Hòa 1 (100%)Juan Pablo II College 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Juan Pablo II College | 3-3 (0-1) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Cajamarca
BHHHTTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Llacuabamba | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Cienciano | 3-0 (3-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Sport Huancayo | 2-0 (2-0) | FC Cajamarca | -1 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Juan Pablo II College | 3-3 (0-1) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/01/26 | FC Cajamarca | 2-1 (2-1) | AD Tarma | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Juan Pablo II College
HHBHBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Club Ada Jaen | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | -1.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | -1 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Juan Pablo II College | -1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/02/26 | Cienciano | 6-1 (3-1) | Juan Pablo II College | -1 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Juan Pablo II College | 3-3 (0-1) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/01/26 | Juan Pablo II College | 3-0 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | - | - | T |
Đội hình
FC Cajamarca
Juan Pablo II College
12Samuel Aspajo2Alejandro Posito4José Soto44Carlos Gomez95Yordi Vilchez13Correa Flores C. A.13Carlos Correa18CJefferson Gabriel Orejuela Izquierdo17Brandon Palacios20Carlos Meza27Jonathan Betancourt11Mauricio Arrasco23MATIAS VEGA19Paolo Reyna26Fabio Agurto31Jorge Toledo33Matias Almiron18Erinson Ramirez20Hector Bazan28CJack Kevin Duran Aban60Pablo Miguez50Diego Martin Alaniz Avila89Janio Posito
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Alejandro Posito🟨 Thẻ vàng 41'6.7
- 4José Soto🟨 Thẻ vàng 30'6.1
- 11Mauricio Arrasco⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 82'7.2
- 12Samuel Aspajo6.7
- 13Correa Flores C. A.
- 13Carlos Correa🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 75'6.5
- 17Brandon Palacios🎯 Kiến tạo 80' · ❌ Hỏng pen 38' · ▼ Rời sân 72'7.4
- 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo C6.1
- 20Carlos Meza🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 53'5.5
- 27Jonathan Betancourt7.3
- 44Carlos Gomez🟨 Thẻ vàng 90+6'6.5
- 95Yordi Vilchez6.5
Khách · 442
- 18Erinson Ramirez▼ Rời sân 22'6.3
- 19Paolo Reyna🎯 Kiến tạo 90+8'6.3
- 20Hector Bazan▼ Rời sân 30'6.1
- 23MATIAS VEGA🟨 Thẻ vàng 90+10'7
- 26Fabio Agurto6.3
- 28Jack Kevin Duran Aban C🟨 Thẻ vàng 25'7.5
- 31Jorge Toledo🟥 Thẻ đỏ 73'4.4
- 33Matias Almiron6.3
- 50Diego Martin Alaniz Avila🟨 Thẻ vàng 70'6.9
- 60Pablo Miguez▼ Rời sân 46'6.3
- 89Janio Posito▼ Rời sân 75'5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
56
Tấn công
9278
Tấn công nguy hiểm
2329
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
415336
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
31
Cứu thua
44
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
03
Chuyền dài
2725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.420.55
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cajamarca (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Juan Pablo II College (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cajamarca (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Juan Pablo II College (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Brandon Palacios Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 5/2 | 21/24 | 2 | ||
| 27Jonathan Betancourt Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/0 | 16/18 | 0 | |||
| 11Mauricio Arrasco Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 3/2 | 15/17 | 0 | ||
| 2Alejandro Posito Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 47/59 | 2 | 🟨 | ||
| 12Samuel Aspajo Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 95Yordi Vilchez Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 50/59 | 2 | |||
| 13Carlos Correa Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 34/40 | 3 | 🟨 | ||
| 44Carlos Gomez Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 38/49 | 1 | 🟨 | ||
| 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 47/52 | 1 | |||
| 4José Soto Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 28/30 | 1 | 🟨 | ||
| 20Carlos Meza Tiền đạo cánh phải | 5.5 | 0/0 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 31Sebastian Enciso (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 1 | 3/1 | 19/20 | 0 | |
| 21John Vega (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Valentino Sandoval (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Juan Pablo II College
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Jack Kevin Duran Aban Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 2/1 | 45/53 | 1 | 🟨 | ||
| 23MATIAS VEGA Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/23 | 0 | 🟨 | ||
| 50Diego Martin Alaniz Avila Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 32/40 | 2 | 🟨 | ||
| 60Pablo Miguez Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 18Erinson Ramirez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 19Paolo Reyna Hậu vệ trái | 6.3 | 1 | 1/1 | 21/25 | 4 | ||
| 33Matias Almiron Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 30/41 | 3 | |||
| 26Fabio Agurto Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 21/28 | 4 | |||
| 20Hector Bazan Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 89Janio Posito Trung phong | 5.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 31Jorge Toledo Hậu vệ phải | 4.4 | 0/0 | 29/33 | 0 | 🟥 | ||
| 88Josue Torres (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/1 | 9/10 | 1 | ||
| 25Nicolas Leguizamon (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/2 | 4/6 | 0 | ||
| 8Christian Flores (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 15Nilton Ramirez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 4/6 | 2 | |||
| 37Alvaro Rojas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.4 | 1/0 | 12/15 | 2 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cajamarca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 3.20 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 | 3.20 ↓ | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.35 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.30 ↓ | 2.87 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.35 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.25 ↓ | 3.15 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.05 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↓ | 3.30 ↑ | 3.10 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.35 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.30 ↓ | 2.87 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.55 | 3.15 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.55 | 3.15 | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.18 | 3.14 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.23 ↑ | 2.99 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.51 | 3.22 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.35 ↓ | 2.98 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↑ | 3.20 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.84 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.51 ↑ | 3.03 ↓ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.79 | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.30 ↓ | 2.95 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.59 | 0.69 | 2.50 | 1.11 | 0.46 | 0.00 | 1.57 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.48 ↓ | 3.15 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.30 ↓ | 3.30 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.