Kết quả bóng đá trận FC Bulleen Lions (W) vs Heidelberg United (W), 13:00 ngày 18/07/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 13:00 ngày 18/07/2026
FC Bulleen Lions (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Heidelberg United (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bulleen Lions (W) | Phút | |
| 16' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 64' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 7 |
Chủ = FC Bulleen Lions (W) · Khách = Heidelberg United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bulleen Lions (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
FC Bulleen Lions (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 4 | 4 | 53 | 21 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 31 | 10 | 23 | 5 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 11 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Heidelberg United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 32 | 44 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 25 | 8 | 12 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 19 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Bulleen Lions (W) 11 (55%)Hòa 3 (15%)Heidelberg United (W) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Heidelberg United (W) | 1-6 (1-3) | FC Bulleen Lions (W) | +1 | 3.25 | T |
| 23/08/25 | Heidelberg United (W) | 1-4 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/25 | FC Bulleen Lions (W) | 1-2 (0-2) | Heidelberg United (W) | +0.25 | 3.5 | B |
| 31/08/24 | FC Bulleen Lions (W) | 2-4 (0-2) | Heidelberg United (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 17/06/24 | Heidelberg United (W) | 3-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | +1 | 3.5 | B |
| 23/03/24 | FC Bulleen Lions (W) | 3-1 (1-1) | Heidelberg United (W) | 0 | 3.25 | T |
| 12/06/23 | FC Bulleen Lions (W) | 2-0 (0-0) | Heidelberg United (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/03/23 | Heidelberg United (W) | 1-1 (1-1) | FC Bulleen Lions (W) | - | - | H |
| 03/09/22 | Heidelberg United (W) | 1-2 (1-0) | FC Bulleen Lions (W) | -0.75 | 3.5 | T |
| 28/08/22 | FC Bulleen Lions (W) | 2-3 (1-2) | Heidelberg United (W) | -0.75 | 3 | B |
| 02/07/22 | Heidelberg United (W) | 2-0 (1-0) | FC Bulleen Lions (W) | - | - | B |
| 14/05/22 | Heidelberg United (W) | 3-0 (1-0) | FC Bulleen Lions (W) | - | - | B |
| 10/07/21 | Heidelberg United (W) | 0-7 (0-3) | FC Bulleen Lions (W) | - | - | T |
| 23/05/21 | FC Bulleen Lions (W) | 3-2 (2-1) | Heidelberg United (W) | - | - | T |
| 08/07/19 | FC Bulleen Lions (W) | 4-0 (2-0) | Heidelberg United (W) | +1.25 | 4 | T |
| 05/05/19 | Heidelberg United (W) | 0-0 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | +1 | 3.75 | H |
| 25/02/19 | FC Bulleen Lions (W) | 2-1 (1-1) | Heidelberg United (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 14/07/18 | Heidelberg United (W) | 0-3 (0-2) | FC Bulleen Lions (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 12/05/18 | Heidelberg United (W) | 1-1 (1-0) | FC Bulleen Lions (W) | - | - | H |
| 05/03/18 | FC Bulleen Lions (W) | 3-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Bulleen Lions (W)
BHTHTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | FC Bulleen Lions (W) | 2-4 (2-2) | Essendon Royals (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Preston Lions (W) | 2-2 (1-1) | FC Bulleen Lions (W) | +1.5 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 30/06/26 | Box Hill (W) | 2-2 (1-1) | FC Bulleen Lions (W) | +0.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Essendon Royals (W) | 1-2 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | -0.25 | 3 | T |
| 20/06/26 | FC Bulleen Lions (W) | 5-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 06/06/26 | Keilor Park (W) | 1-0 (1-0) | FC Bulleen Lions (W) | +1.75 | 3.75 | B |
| 02/06/26 | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-3 (1-1) | Avondale FC (W) | +1 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-2 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | FC Bulleen Lions (W) | 2-1 (0-1) | Alamein (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | FC Bulleen Lions (W) | 2-1 (2-0) | Boroondara Eagles (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Box Hill (W) | 2-2 (2-0) | FC Bulleen Lions (W) | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | FC Bulleen Lions (W) | 1-2 (0-1) | South Melbourne (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Heidelberg United (W) | 1-6 (1-3) | FC Bulleen Lions (W) | +1 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-0 (1-0) | Preston Lions (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 23/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 7-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 14/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-1 (2-0) | Essendon Royals (W) | +0.5 | 3 | T |
| 09/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-4 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | +2.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Heidelberg United (W)
TBBBTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | South Melbourne (W) | 0-1 (0-1) | Heidelberg United (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Heidelberg United (W) | 1-2 (0-1) | Alamein (W) | 0 | 3 | B |
| 03/07/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | +0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Heidelberg United (W) | 1-3 (0-1) | Boroondara Eagles (W) | 0 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Heidelberg United (W) | 4-0 (4-0) | Cliftonville Hill (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Heidelberg United (W) | 1-3 (1-0) | Box Hill (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (2-1) | Heidelberg United (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Heidelberg United (W) | 0-1 (0-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Preston Lions (W) | 2-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | +0.5 | 3.5 | B |
| 19/05/26 | Avondale FC (W) | 1-3 (1-2) | Heidelberg United (W) | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Heidelberg United (W) | 1-1 (0-1) | Essendon Royals (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Melbourne City Youth(W) | 3-9 (0-4) | Heidelberg United (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Heidelberg United (W) | 2-1 (1-1) | Keilor Park (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Heidelberg United (W) | -1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Heidelberg United (W) | 1-6 (1-3) | FC Bulleen Lions (W) | -1 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Alamein (W) | 1-2 (0-1) | Heidelberg United (W) | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Heidelberg United (W) | 4-2 (3-1) | Spring Hills FC (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Boroondara Eagles (W) | 2-2 (2-1) | Heidelberg United (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 06/03/26 | Box Hill (W) | 4-0 (3-0) | Heidelberg United (W) | -0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
115
Sút cầu môn
83
Tấn công
82105
Tấn công nguy hiểm
6067
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bulleen Lions (W) (25 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Heidelberg United (W) (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Bulleen Lions (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOU
Heidelberg United (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Bulleen Lions (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.40 | 6.50 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.10 ↓ | 4.80 ↓ | 0.66 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.60 ↓ | 5.25 ↓ | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.20 | 5.40 | 0.77 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.30 ↑ | 4.90 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.93 | 6.90 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.80 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.59 ↓ | 5.20 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 6.50 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.60 ↓ | 5.25 ↓ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.76 | 0.72 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.10 | 7.95 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.41 ↑ | 5.10 | 5.10 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.75 ↓ | 5.50 ↓ | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.