Kết quả bóng đá trận FC Bukovyna chernivtsi vs Rukh Vynnyky, 20:00 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 22/07/2026
FC Bukovyna chernivtsi 2 Kết thúc HT 0-0 1
Rukh Vynnyky
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bukovyna chernivtsi | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 Muhammad Jurabaev | |
| Oleh Kozhushko 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| Mihael Klepac 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 20 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 3 |
Chủ = FC Bukovyna chernivtsi · Khách = Rukh Vynnyky
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bukovyna chernivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 32 (63%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 18 (41%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Bukovyna chernivtsi 1 (50%)Hòa 0 (0%)Rukh Vynnyky 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Rukh Vynnyky | 0-2 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 11/10/20 | Rukh Vynnyky | 2-0 (1-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Bukovyna chernivtsi
HHHBTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 14/07/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 01/07/26 | Veres | 2-3 (1-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 02/06/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-3 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 6-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 02/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 3-1 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 13/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 2-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 10/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-1 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rukh Vynnyky
HBBBHBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Stal Rzeszow | 2-2 (0-1) | Rukh Vynnyky | - | - | H |
| 24/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | -2.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-3 (0-2) | PFC Oleksandria | +0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | Kudrivka | 2-1 (2-0) | Rukh Vynnyky | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Rukh Vynnyky | 0-0 (0-0) | Veres | -0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (1-0) | Zorya | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Rukh Vynnyky | 0-3 (0-2) | FC Karpaty Lviv | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Kryvbas | 3-0 (2-0) | Rukh Vynnyky | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Rukh Vynnyky | 1-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | -2.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | -1.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 2-0 (0-0) | Rukh Vynnyky | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Rukh Vynnyky | 0-3 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.5 | 2 | B |
| 01/03/26 | Obolon Kiev | 1-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | -0.25 | 2 | B |
| 20/02/26 | Dynamo Kyiv | 1-0 (0-0) | Rukh Vynnyky | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/02/26 | Rukh Vynnyky | 2-3 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | +0.75 | 3.75 | B |
| 11/02/26 | Radomlje | 1-2 (1-1) | Rukh Vynnyky | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Rukh Vynnyky | 0-2 (0-2) | Rudes | - | - | B |
| 07/02/26 | Triglav Gorenjska | 4-1 (1-0) | Rukh Vynnyky | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
80 20
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Rukh Vynnyky (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Bukovyna chernivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergiy Shishenko | HLV | Ivan Fedyk |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.84 | 9.55 | 1.04 | 3.50 | 0.66 | 0.71 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.10 ↑ | 501.00 ↑ | 7.11 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.