Kết quả bóng đá trận FC Botosani vs Rapid Bucuresti, 01:30 ngày 28/07/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 28/07/2026
FC Botosani
Sắp đá --:--:--
Rapid Bucuresti
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 21 64
Bại 11 24
Ghi bàn 53 1510
Mất bàn 73 1712
Điểm 24 1210

Chủ = FC Botosani · Khách = Rapid Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Botosani (6)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Bucuresti (7)
1 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (33%)Hòa/Thắng3 (43%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

FC Botosani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30119103729429
Sân nhà157532412266
Sân khách1544713171611
6 gần6132912--

Rapid Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016864730562
Sân nhà158432616284
Sân khách158432114282
6 gần623164--

Thành tích đối đầu (17 trận)

FC Botosani 2 (12%)Hòa 7 (41%)Rapid Bucuresti 8 (47%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D109/12/25FC Botosani0-0 (0-0)Rapid Bucuresti7-102.5H
ROM D105/08/25Rapid Bucuresti2-1 (0-0)FC Botosani5-2-0.752.5B
ROM D118/02/25Rapid Bucuresti1-0 (1-0)FC Botosani6-3-0.752.25B
ROMC01/11/24FC Botosani0-2 (0-1)Rapid Bucuresti5-9-0.252.25B
ROM D106/10/24FC Botosani2-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-3-0.252.5T
ROM D102/12/23FC Botosani0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-5-0.752.5H
ROMC29/09/23FC Botosani1-3 (0-2)Rapid Bucuresti9-5-0.252.25B
ROM D129/07/23Rapid Bucuresti2-2 (1-0)FC Botosani3-2-12.5H
ROM D102/03/23FC Botosani1-2 (0-1)Rapid Bucuresti7-5-0.252B
ROM D109/10/22Rapid Bucuresti1-1 (0-1)FC Botosani6-1-0.752.25H
ROM D103/04/22Rapid Bucuresti3-0 (1-0)FC Botosani4-502B
ROM D119/12/21Rapid Bucuresti1-1 (1-0)FC Botosani8-8+0.252H
ROM D123/08/21FC Botosani0-2 (0-0)Rapid Bucuresti5-4+0.252.25B
ROM D128/04/15Rapid Bucuresti2-2 (0-1)FC Botosani4-2-0.252.25H
ROM D126/10/14FC Botosani3-0 (2-0)Rapid Bucuresti9-2+0.752.25T
ROMC24/09/14Rapid Bucuresti0-0 (0-0)FC Botosani3-502.25H
INT CF13/02/14FC Botosani0-1 (0-1)Rapid Bucuresti---B

Thành tích gần đây — FC Botosani

HHBTHBHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF04/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (2-1)FC Botosani8-9--H
INT CF27/06/26FC Botosani1-3 (0-0)Egnatia---B
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---T
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5-1.253H
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4+0.252.25H
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.252.5H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)FC Otelul Galati5-4+0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3+1.252.75T
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1-0.252B
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0-0.252.5T
ROM D123/03/26Hermannstadt3-0 (1-0)FC Botosani11-202.25B
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2+12.5T
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6+0.52.25B
ROM D127/02/26Hermannstadt3-1 (2-0)FC Botosani10-4+0.252.25B
ROM D121/02/26FC Botosani1-3 (1-2)Universitaea Cluj9-302.25B
ROM D115/02/26UTA Arad2-1 (1-0)FC Botosani4-802B
ROMC12/02/26Concordia Chiajna2-3 (1-1)FC Botosani3-7+0.252.5T
ROM D108/02/26FC Botosani3-0 (2-0)Metaloglobus6-3+1.52.5T

Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti

TBHHTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe12-2+0.52.5T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6+0.252.75H
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF02/07/26Dynamo Kyiv1-3 (0-0)Rapid Bucuresti4-1-0.752.75T
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6-0.252.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10-0.52.5B
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7+0.252.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5-0.252.25B
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0-0.52.5B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5+0.52.25H
ROM D106/04/26Rapid Bucuresti1-2 (1-0)Universitaea Cluj6-8+0.252.25B
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2+0.252.25T
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5+12.5T
ROM D122/02/26Rapid Bucuresti2-1 (2-0)Dinamo Bucuresti7-802.25T
ROM D115/02/26Farul Constanta3-1 (2-1)Rapid Bucuresti5-8+0.252.5B
ROMC11/02/26CFR Cluj1-1 (0-0)Rapid Bucuresti2-7-0.52.5H

Đội hình

FC BotosaniRapid Bucuresti
99Giannis Anestis4CGeorge Andrei Miron5Razvan Cret73Narcis Ilas94Mamadou Diarra3John Charles Petro67Enriko Papa7Sebastian Mailat11Zoran Mitrov26Hervin Ongenda41Ioan Dumiter16Mihai Aioani5Alexandru Stefan Pascanu6CLars Kramer13Denis Ciobotariu21Robert Salceanu8Constantin Grameni15Catalin Vulturar22Vladan Bubanja10Claudiu Petrila80Olimpiu Vasile Morutan90Timotej Jambor

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B8
T8 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Botosani (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Rapid Bucuresti (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FC BotosaniRapid Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC BotosaniRapid Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
54
Thắng 1
67
Hòa
26
Thua 1
62
Thua 2+
FC BotosaniRapid Bucuresti

Thông tin đội bóng

FC Botosani Thông tin Rapid Bucuresti
Thành lập 1923-6-25
Municipal Sân nhà Valentin Stanescu
12000 Sức chứa 21100
Marius Croitoru HLV Daniel Gabriel Pancu
Botosani Khu vực Bucuresti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.102.380.842.250.970.84-0.250.96
Live3.003.102.32 ↓0.94 ↑2.250.89 ↓0.78 ↓-0.251.03 ↑
VcbetSớm3.003.132.250.842.250.960.81-0.250.99
Live2.90 ↓3.132.30 ↑0.90 ↑2.250.89 ↓0.76 ↓-0.251.05 ↑
Mansion88Sớm2.943.202.160.832.250.990.78-0.251.06
Live2.66 ↓3.15 ↓2.35 ↑0.98 ↑2.250.88 ↓0.81 ↑-0.251.07 ↑
InterwettenSớm3.352.852.301.302.500.550.60-0.501.20
Live3.05 ↓3.00 ↑2.35 ↑1.10 ↓2.500.65 ↑1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm3.152.902.230.732.000.95---
Live3.05 ↓3.15 ↑2.34 ↑0.83 ↑2.250.88 ↓---
12betSớm2.943.202.160.832.250.990.78-0.251.06
Live2.66 ↓3.15 ↓2.35 ↑0.98 ↑2.250.88 ↓0.79 ↑-0.251.09 ↑
CrownSớm2.763.302.290.822.250.980.78-0.251.04
Live2.80 ↑3.25 ↓2.290.94 ↑2.250.92 ↓0.79 ↑-0.251.09 ↑
SbobetSớm3.062.922.110.792.001.050.93-0.250.93
Live2.80 ↓2.98 ↑2.33 ↑0.95 ↑2.250.91 ↓0.82 ↓-0.251.06 ↑
WewbetSớm3.292.982.250.832.001.010.90-0.250.96
Live2.91 ↓3.10 ↑2.38 ↑0.96 ↑2.250.90 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
LadbrokesSớm2.873.102.201.052.500.67---
Live2.873.102.25 ↑1.15 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm3.303.002.200.762.000.970.85-0.250.87
Live2.95 ↓3.20 ↑2.35 ↑0.90 ↑2.250.86 ↓0.74 ↓-0.251.04 ↑
PinnacleSớm2.643.092.690.792.250.970.860.000.91
Live3.10 ↑3.13 ↑2.47 ↓0.91 ↑2.250.93 ↓0.78 ↓-0.251.10 ↑
BwinSớm2.903.202.251.052.500.68---
Live2.903.10 ↓2.30 ↑1.15 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm3.273.002.301.302.500.521.200.000.57
Live3.04 ↓3.05 ↑2.40 ↑0.86 ↓2.250.89 ↑1.11 ↓0.000.67 ↑
Bet 365Sớm3.103.202.100.882.250.930.93-0.250.88
Live2.90 ↓3.10 ↓2.30 ↑0.93 ↑2.250.88 ↓0.75 ↓-0.251.05 ↑
William HillSớm2.902.902.451.052.500.700.50-0.501.45
Live2.902.902.40 ↓1.15 ↑2.500.65 ↓0.66 ↑-0.251.00 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.