Kết quả bóng đá trận FC Bihor Oradea vs NK Varteks Varazdin, 14:55 ngày 12/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 14:55 ngày 12/07/2026
FC Bihor Oradea 1 Kết thúc HT 0-2 3
NK Varteks Varazdin
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bihor Oradea | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Stipe Juric | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Mario Mladenovski | |
| HT 0-2 | ||
| 79' | ||
| Antonio Cruceru 1 - 2 ⚽ | 79' | |
| 83' | ⚽ 1 - 3 Ivan Mamut | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 9 | 9 | 20 | 21 |
Chủ = FC Bihor Oradea · Khách = NK Varteks Varazdin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bihor Oradea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích gần đây — FC Bihor Oradea
THHTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Jadran Dekani | 0-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | T |
| 16/05/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-3 (2-2) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-1 (2-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | FC Bihor Oradea | 3-2 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Chindia Targoviste | 1-3 (1-1) | FC Bihor Oradea | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | FC Bihor Oradea | 0-2 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 22/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Corvinul Hunedoara | 2-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | FC Bihor Oradea | 2-1 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | FC Bihor Oradea | 2-1 (2-1) | Minaur Baia Mare | - | - | T |
| 12/02/26 | FC Bihor Oradea | 1-1 (0-1) | FC Zalau | - | - | H |
| 06/02/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Fratria | - | - | H |
| 04/02/26 | FC Bihor Oradea | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Tashkent | - | - | B |
| 01/02/26 | Zhenis | 1-2 (1-1) | FC Bihor Oradea | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin
TTTBTTHBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Radomlje | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | HNK Vukovar 91 | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | NK Varteks Varazdin | 1-3 (1-2) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | NK Varteks Varazdin | 0-4 (0-0) | Dinamo Zagreb | -1 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Radnik Krizevci | 3-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
59
Sút cầu môn
24
Tấn công
73102
Tấn công nguy hiểm
3652
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bihor Oradea (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
NK Varteks Varazdin (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Bihor Oradea (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 21 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Bihor Oradea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1931 |
| Iuliu Bodola | Sân nhà | Varteks |
| 18000 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | Nikola Safaric | |
| Oradea | Khu vực | VARAZDIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.40 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 5.75 | 4.80 | 1.40 | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.80 | 1.45 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↓ | 4.70 ↓ | 1.48 ↑ | 0.91 | 3.75 | 0.80 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.80 | 1.40 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.50 ↓ | 1.44 ↑ | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.40 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.92 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.90 ↓ | 1.48 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.18 | 4.61 | 1.39 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.91 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 4.93 ↓ | 4.55 ↓ | 1.42 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 5.00 | 1.39 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.50 ↓ | 1.42 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.63 | 5.15 | 1.37 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.75 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 5.43 ↓ | 4.70 ↓ | 1.42 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.68 ↓ | -1.50 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 4.75 ↓ | 4.75 ↓ | 1.44 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.44 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.40 | 1.44 | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Bihor Oradea | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Varteks Varazdin | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).