Kết quả bóng đá trận FC Belshina Babruisk vs FC Minsk, 18:00 ngày 25/07/2026
Cúp Belarus · 18:00 ngày 25/07/2026
FC Belshina Babruisk 1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Minsk
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Belshina Babruisk | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Arseni Migdalenok | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Aleksandr Shvedchikov ▼ Timur Galimzyanov | 46' ⇄ | |
| ▲ Arseniy Achapovskiy ▼ Nikita Golub | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Aleksandr Makas ▼ Ilya Dubinets | |
| ▲ Ivan Veras ▼ Vladislav Davydov | 53' ⇄ | |
| ▲ Pavel Seleznev ▼ Yuri Kozlov | 58' ⇄ | |
| Aleksandr Shvedchikov 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 67' ⇄ | ▲ Stanislav Matusevich ▼ Emir Ernisov | |
| 78' ⇄ | ▲ Vladislav Yatskevich ▼ Arseni Migdalenok | |
| 78' ⇄ | ▲ Konstantin Malitskiy ▼ Konstantin Kuchinskiy | |
| 83' | Felix Abena | |
| 87' ⇄ | ▲ Vladislav Malyutin ▼ Felix Abena | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 Vladislav Malyutin | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 19 | 16 |
| Điểm | 4 | 9 | 11 | 13 |
Chủ = FC Belshina Babruisk · Khách = FC Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Belshina Babruisk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (44%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Belshina Babruisk 6 (30%)Hòa 4 (20%)FC Minsk 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 12/07/24 | FC Belshina Babruisk | 3-1 (2-0) | FC Minsk | 0 | 2.75 | T |
| 12/11/23 | FC Minsk | 2-1 (1-1) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/06/23 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (1-2) | FC Minsk | 0 | 2.5 | B |
| 23/10/22 | FC Belshina Babruisk | 2-2 (2-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/06/22 | FC Minsk | 2-4 (1-1) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/07/20 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | FC Belshina Babruisk | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/20 | FC Belshina Babruisk | 1-3 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/07/19 | FC Belshina Babruisk | 1-3 (0-2) | FC Minsk | - | - | B |
| 09/02/19 | FC Minsk | 3-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 21/08/16 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Minsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/16 | FC Minsk | 1-1 (1-1) | FC Belshina Babruisk | 0 | 2.25 | H |
| 24/10/15 | FC Belshina Babruisk | 4-0 (1-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/06/15 | FC Minsk | 2-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | 0 | 2.25 | B |
| 25/10/14 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (1-1) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/09/14 | FC Minsk | 1-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | -0.5 | 2.5 | H |
| 31/08/14 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/06/14 | FC Belshina Babruisk | 0-3 (0-2) | FC Minsk | 0 | 2.5 | B |
| 03/11/13 | FC Minsk | 2-3 (1-3) | FC Belshina Babruisk | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Belshina Babruisk
THBBHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Victoria Maryina Gorka | 1-8 (1-6) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 05/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-1) | FC Baranovichi | 0 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | FK Isloch Minsk | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -1 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | BATE Borisov | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FC Belshina Babruisk | 5-1 (3-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2 | T |
| 02/05/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | -1 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Dinamo Minsk | 2-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 07/03/26 | Shakhter Soligorsk | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 28/02/26 | BATE Borisov | 2-1 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 25/02/26 | Slavia Mozyr | 1-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Minsk
TTBHHHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Smorgon FC | 3-4 (1-2) | FC Minsk | - | - | T |
| 10/07/26 | Dnepr Mogilev | 1-2 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Minsk | 0-3 (0-2) | Dinamo Minsk | -1 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Minsk | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | FC Minsk | 0-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Baranovichi | 2-1 (0-1) | FC Minsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FC Minsk | 1-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (2-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-0) | FC Minsk | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | FC Minsk | 4-2 (2-1) | Naftan Novopolock | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Minsk | 1-0 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | FC Minsk | 2-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | FC Minsk | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Minsk | 1-1 (1-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | FC Minsk | 4-5 (3-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Minsk | 1-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
Đội hình
FC Belshina Babruisk
FC Minsk
2Nikita Nikonorov4CVladislav Solanovich6Daniil Lazarev8Vladislav Rusenchik10Yuri Kozlov11Timur Galimzyanov14Vladislav Davydov17Ilya Vikhrov21Nikita Golub31Pavel Prishivalko44Semen Shestilovski3CArtem Sokol4Ruslan Khadarkevich6Felix Abena8Arseni Migdalenok13Ilya Aleksievich14Emir Ernisov19Konstantin Kuchinskiy29Ilya Dubinets37Matvey Sukharenko80Ksenаfontau Aliaksandr88Abdul Kabia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Nikita Nikonorov
- 4Vladislav Solanovich C
- 6Daniil Lazarev
- 8Vladislav Rusenchik
- 10Yuri Kozlov▼ Rời sân 58'
- 11Timur Galimzyanov▼ Rời sân 46'
- 14Vladislav Davydov▼ Rời sân 53'
- 17Ilya Vikhrov
- 21Nikita Golub▼ Rời sân 46'
- 31Pavel Prishivalko
- 44Semen Shestilovski
Khách
- 3Artem Sokol C
- 4Ruslan Khadarkevich
- 6Felix Abena🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 87'
- 8Arseni Migdalenok⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 78'
- 13Ilya Aleksievich
- 14Emir Ernisov▼ Rời sân 67'
- 19Konstantin Kuchinskiy▼ Rời sân 78'
- 29Ilya Dubinets▼ Rời sân 46'
- 37Matvey Sukharenko
- 80Ksenаfontau Aliaksandr
- 88Abdul Kabia
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
46
Tấn công
7584
Tấn công nguy hiểm
5147
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
04
Quả ném biên
2619
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Belshina Babruisk (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Belshina Babruisk (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
FC Minsk (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Belshina Babruisk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1977 | Thành lập | 2006 |
| Spartak Stadium | Sân nhà | FC Minsk Stadium |
| 4600 | Sức chứa | 5200 |
| HLV | Chelyadinski Artem | |
| Bobrujsk | Khu vực | The Republic of Belarus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.13 | 1.03 | 2.50 | 0.74 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.14 ↓ | 8.90 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.30 | 2.20 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.70 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.98 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 9.58 ↑ | 1.14 ↓ | 8.65 ↑ | 3.46 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.70 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.25 | 2.01 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 3.13 | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.14 ↓ | 7.70 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.27 | 2.02 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.08 ↓ | 9.30 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.76 | 0.86 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 7.11 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.26 | 1.88 | 0.87 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 8.77 ↑ | 1.13 ↓ | 8.43 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.25 | 1.98 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.19 | 3.40 | 2.22 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 9.02 ↑ | 1.18 ↓ | 8.16 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.