Kết quả bóng đá trận FC Baranovichi vs FK Isloch Minsk, 20:10 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 20:10 ngày 01/08/2026
FC Baranovichi Sắp đá --:--:--
FK Isloch Minsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Lokomotiv Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 12 | 5 |
| Điểm | 7 | 7 | 18 | 23 |
Chủ = FC Baranovichi · Khách = FK Isloch Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Baranovichi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
FC Baranovichi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 19 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 8 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 3 | 6 |
FK Isloch Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 10 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 3 | 15 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FK Isloch Minsk (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Baranovichi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lokomotiv Stadium | Sân nhà | Isloch Minsk Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roman Kirenkin | HLV | Dmitriy Komarovskiy |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.84 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.25 | 1.86 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.06 | 2.09 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.46 ↑ | 3.26 ↑ | 2.00 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.20 | 2.17 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 3.48 ↓ | 3.40 ↑ | 2.06 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.97 ↓ | -0.25 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.