Kết quả bóng đá trận FC Ballkani vs Connahs Quay Nomads FC, 01:00 ngày 17/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 17/07/2026
FC Ballkani 3 Kết thúc HT 1-0 2
Connahs Quay Nomads FC
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| FC Ballkani | Phút | |
| Gentrit Halili | 13' | |
| Edvin Kuc(Assists:Abou Dosso) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 42' | Harry Franklin | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Marsel Ismajlgeci ▼ Almedin Klinaku | 46' ⇄ | |
| Giovanni(Assists:Diar Vokrri) 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 52' | Frankie Deane | |
| 53' ⇄ | ▲ Max Woodcock ▼ Frankie Deane | |
| Valentin Serebe(Assists:Giovanni) 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Erlis Xhemajli ▼ Edvin Kuc | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Hussein Mehasseb ▼ Harry Franklin | |
| 66' ⇄ | ▲ Darren Stephenson ▼ Dan Cowan | |
| ▲ Albin Berisha ▼ Ajazaj Engjell | 67' ⇄ | |
| ▲ Lorik Dobratiqi ▼ Giovanni | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Alex Hughes ▼ Callum West | |
| 69' | ⚽ 3 - 1 Max Woodcock | |
| 76' | ⚽ 3 - 2 Hussein Mehasseb | |
| ▲ Albert Diene ▼ Valentin Serebe | 79' ⇄ | |
| 80' | Hussein Mehasseb | |
| 80' | Dan Cowan | |
| 87' | Michael Stone | |
| 87' | Michael Stone | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Freddie Redshaw ▼ Michael Stone | |
| Ivica Batarelo | 90+5' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 20 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 12 |
Chủ = FC Ballkani · Khách = Connahs Quay Nomads FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ballkani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Ballkani 0 (0%)Hòa 1 (100%)Connahs Quay Nomads FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Ballkani
HBBBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | +1.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Sileks | 4-0 (3-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 28/06/26 | Botev Plovdiv | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 31/05/26 | KF Dukagjini | 1-0 (0-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 24/05/26 | FC Ballkani | 1-2 (1-1) | Prishtina | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Ballkani | 3-2 (0-1) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 09/05/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Ballkani | 0-1 (0-0) | KF Llapi | - | - | B |
| 30/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-2 (0-1) | FC Ballkani | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Ballkani | 3-0 (1-0) | KF Ferizaj | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | KF Dukagjini | 3-2 (1-1) | FC Ballkani | - | - | B |
| 19/04/26 | Malisheva | 4-2 (0-1) | FC Ballkani | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Ballkani | 1-1 (1-0) | Gjilani | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | FC Ballkani | 0-3 (0-2) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Ballkani | 2-1 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 21/03/26 | Prishtina | 1-0 (0-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 18/03/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Ballkani | 3-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 09/03/26 | KF Llapi | 2-0 (2-0) | FC Ballkani | - | - | B |
Thành tích gần đây — Connahs Quay Nomads FC
HTBHBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 3 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1 | 3 | B |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Colwyn Bay | 2-2 (0-2) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/01/26 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (2-0) | The New Saints | -1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Flint Town | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3.25 | T |
| 21/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 4-2 (1-1) | Briton Ferry Athletic | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Colwyn Bay | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/11/25 | Llanelli | 1-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
FC Ballkani
Connahs Quay Nomads FC
25Adnan Golubovic4Gentrit Halili6Diar Vokrri12Abou Dosso28Ivica Batarelo5Anel Sabanadzovic10Giovanni20CEdvin Kuc9Valentin Serebe19Ajazaj Engjell30Almedin Klinaku1Chris Renshaw3Shane Flynn6Dan Cowan11Michael Stone16Frankie Deane4CJames Jones22Joseph Ferguson23Abdi Sharif8Callum West12Harry Franklin20Iwan Murray
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Gentrit Halili🟨 Thẻ vàng 13'
- 5Anel Sabanadzovic
- 6Diar Vokrri🎯 Kiến tạo 49'
- 9Valentin Serebe⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 79'
- 10Giovanni⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 67'
- 12Abou Dosso🎯 Kiến tạo 20'
- 19Ajazaj Engjell▼ Rời sân 67'
- 20Edvin Kuc C⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 66'
- 25Adnan Golubovic
- 28Ivica Batarelo🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 30Almedin Klinaku▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 1Chris Renshaw
- 3Shane Flynn
- 4James Jones C
- 6Dan Cowan🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 66'
- 8Callum West▼ Rời sân 67'
- 11Michael Stone🟨 Thẻ vàng 87' · 🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 90+1'
- 12Harry Franklin🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 66'
- 16Frankie Deane🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 53'
- 20Iwan Murray
- 22Joseph Ferguson
- 23Abdi Sharif
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
25
Sút bóng
158
Sút cầu môn
83
Tấn công
182123
Tấn công nguy hiểm
8169
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Phạm lỗi
711
Việt vị
20
Quả ném biên
2316
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ballkani (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Ballkani (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ballkani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Stadiumi Fadil Vokrri | Sân nhà | Deeside Stadium |
| 0 | Sức chứa | 5500 |
| HLV | John Disney | |
| Khu vực | Connahs Quay |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.13 | 5.35 | 9.30 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.13 | 5.35 | 9.30 | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.80 | 1.75 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.00 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.25 ↓ | 10.00 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.80 | 1.50 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 7.00 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.50 ↓ | 9.00 | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 6.60 | 8.60 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.40 ↓ | 9.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 5.30 | 9.50 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.16 | 5.30 | 9.50 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 1.75 | 0.89 | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.40 | 12.60 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.83 ↓ | 9.60 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.50 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 5.75 ↓ | 9.50 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 6.25 | 8.25 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.50 ↓ | 9.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.25 | 9.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↑ | 5.50 ↓ | 9.00 ↓ | 0.58 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 7.20 | 9.10 | 0.70 | 2.75 | 1.09 | 0.78 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.27 ↑ | 5.45 ↓ | 9.75 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 0.78 | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.25 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.75 ↓ | 7.50 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.86 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 ↓ | 11.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.