Kết quả bóng đá trận FC Astana vs KS Dinamo Tirana, 22:00 ngày 16/07/2026
UEFA Conference League · 22:00 ngày 16/07/2026
FC Astana 1 Kết thúc HT 1-0 2
KS Dinamo Tirana
🟨 5 - 6 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Astana Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| FC Astana | Phút | |
| 22' | Ysni Ismaili | |
| 22' | Lorenco Vila | |
| Bauyrzhan Islamkhan 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Kipras Kazukolovas | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| Kipras Kazukolovas | 49' | |
| 50' | ⚽ 1 - 1 Bruno Dita | |
| ▲ Alexander Merkel ▼ Bauyrzhan Islamkhan | 53' ⇄ | |
| ▲ Abzal Beysebekov ▼ Ivan Basic | 53' ⇄ | |
| ▲ Dmitri Shomko ▼ Maksat Abrayev | 53' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 1 - 2 Hekuran Berisha(Assists:Isi Manellari) | |
| Karlo Bartolec | 64' | |
| Ramazan Karimov | 67' | |
| 70' ⇄ | ▲ Flamur Ruci ▼ Malomo Taofeek Ayodeji | |
| ▲ Stanislav Basmanov ▼ Ramazan Karimov | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Mustapha Koma ▼ Eridon Qardaku | |
| 82' | Fabjan Perndreca | |
| 86' | Mustapha Koma | |
| ▲ Ivan Miladinovic ▼ Karlo Bartolec | 88' ⇄ | |
| 91' ⇄ | ▲ Erion Hoxhallari ▼ Fabjan Perndreca | |
| 93' | ⚽ 1 - 3 Lorenco Vila(Assists:Ysni Ismaili) | |
| 104' ⇄ | ▲ Florenc Ferruku ▼ Hekuran Berisha | |
| 105' | Isi Manellari | |
| ▲ Nnamdi Franklin Ahanonu ▼ Dinmukhamed Karaman | 106' ⇄ | |
| 107' | Florenc Ferruku | |
| Branimir Kalaica | 111' | |
| 120+4' | ⚽ 1 - 4 Mustapha Koma | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 17 |
Chủ = FC Astana · Khách = KS Dinamo Tirana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Astana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Astana 1 (100%)Hòa 0 (0%)KS Dinamo Tirana 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Astana
TTTHBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FC Astana | 3-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | FC Astana | 1-2 (0-1) | Tobol Kostanai | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | BKS Almaty | 1-2 (1-1) | FC Astana | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Kairat Almaty | 4-0 (4-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FC Astana | 2-0 (1-0) | Tobol Kostanai | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Astana | 4-1 (3-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana
BHTTBBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Struga Trim Lum | 2-3 (1-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 23/06/26 | Sileks | 1-2 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | KS Elbasani | 3-0 (3-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Vllaznia Shkoder | 0-2 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2 | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 10/05/26 | Partizani Tirana | 2-1 (2-0) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 06/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-2 (2-0) | FK Vora | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | T |
| 28/04/26 | Flamurtari | 3-1 (1-1) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Vllaznia Shkoder | 0-1 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | KF Tirana | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | KS Bylis | 1-1 (1-0) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-1) | Vllaznia Shkoder | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | KS Dinamo Tirana | 4-1 (1-1) | KS Elbasani | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Vllaznia Shkoder | 0-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
| 16/03/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-1) | Teuta Durres | - | - | B |
| 10/03/26 | KS Dinamo Tirana | 0-2 (0-1) | Partizani Tirana | +0.5 | 2 | B |
Đội hình
FC Astana
KS Dinamo Tirana
93Josip Condric2Karlo Bartolec3Branimir Kalaica5Kipras Kazukolovas11Yan Vorogovskiy7Dinmukhamed Karaman8Ivan Basic10CMarin Tomasov47Maksat Abrayev9Bauyrzhan Islamkhan81Ramazan Karimov77Aldo Teqja2Ysni Ismaili22CBruno Dita27Naser Aliji10Lorenco Vila13Fabjan Perndreca20Malomo Taofeek Ayodeji21Klevi Qefalija28Isi Manellari8Eridon Qardaku29Hekuran Berisha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Karlo Bartolec🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 88'
- 3Branimir Kalaica🟨 Thẻ vàng 111'
- 5Kipras Kazukolovas🟨 Thẻ vàng 32' · 🟥 Thẻ đỏ 49'
- 7Dinmukhamed Karaman▼ Rời sân 106'
- 8Ivan Basic▼ Rời sân 53'
- 9Bauyrzhan Islamkhan⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 53'
- 10Marin Tomasov C
- 11Yan Vorogovskiy
- 47Maksat Abrayev▼ Rời sân 53'
- 81Ramazan Karimov🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 76'
- 93Josip Condric
Khách · 352
- 2Ysni Ismaili🎯 Kiến tạo 93' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 8Eridon Qardaku▼ Rời sân 77'
- 10Lorenco Vila⚽ Ghi bàn 93' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 13Fabjan Perndreca🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 91'
- 20Malomo Taofeek Ayodeji▼ Rời sân 70'
- 21Klevi Qefalija
- 22Bruno Dita C⚽ Ghi bàn 50'
- 27Naser Aliji
- 28Isi Manellari🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 105'
- 29Hekuran Berisha⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 104'
- 77Aldo Teqja
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
56
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
612
Tấn công
129163
Tấn công nguy hiểm
6372
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1430
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
2618
Việt vị
50
Quả ném biên
2718
So Sánh Sức Mạnh
56 44
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Astana (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Astana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1950/7/19 |
| Astana Arena | Sân nhà | Selman Stermasi |
| 12343 | Sức chứa | 12900 |
| Grigori Babayan | HLV | Ilir Daja |
| Astana | Khu vực | Selman Stermasi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 3.83 | 6.40 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.89 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.31 | 3.83 | 6.40 | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.89 | 1.25 | 0.81 | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.95 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.30 ↑ | 7.25 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.00 | 7.20 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.50 ↑ | 7.40 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.10 | 6.00 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.35 | 4.10 | 6.10 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.89 | 1.25 | 0.81 | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 3.93 | 6.10 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.08 ↑ | 6.70 ↑ | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.18 | 6.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.26 ↑ | 7.70 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.60 ↑ | 7.00 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.00 | 7.00 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.20 ↑ | 6.75 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.20 | 6.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.40 ↑ | 6.75 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 7.70 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.20 ↓ | 7.34 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.80 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.00 ↑ | 7.00 | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 1.25 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 1.25 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Astana | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| KS Dinamo Tirana | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).