Kết quả bóng đá trận FC Astana vs FK Aktobe Lento, 21:00 ngày 12/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 12/07/2026
FC Astana 3 Kết thúc HT 1-1 2
FK Aktobe Lento
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Astana Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FC Astana | Phút | |
| 11' | Bagdat Kairov | |
| Dmitrij Somko(Assists:Akhmetali Kaltanov) (Kiến tạo: Akhmetali Kaltanov) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Giorgi Zaria | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Yan Vorogovskiy ▼ Branimir Kalaica | 46' ⇄ | |
| 52' ⇄ | ▲ Pablo Alvarez ▼ Georgi Zhukov | |
| 55' | ⚽ 1 - 2 Artur Shushenachev(Assists:Timur Dosmagambetov) (Kiến tạo: Timur Dosmagambetov) | |
| Ivan Basic(Assists:Aytuar Token) (Kiến tạo: Aytuar Token) 2 - 2 ⚽ | 58' | |
| ▲ Bauyrzhan Islamkhan ▼ Akhmetali Kaltanov | 58' ⇄ | |
| ▲ Dinmukhamed Karaman ▼ Alexander Merkel | 58' ⇄ | |
| ▲ Maksat Abrayev ▼ Damir Marat | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Daniel Sosah ▼ Giorgi Zaria | |
| 58' ⇄ | ▲ Talgat Kusyapov ▼ Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos | |
| 87' | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | |
| 88' ⇄ | ▲ Yerkebulan Seydakhmet ▼ Timur Dosmagambetov | |
| 88' ⇄ | ▲ Vitaliy Laturnus ▼ Artur Shushenachev | |
| ▲ Ramazan Karimov ▼ Nnamdi Franklin Ahanonu | 88' ⇄ | |
| Stanislav Basmanov(Assists:Bauyrzhan Islamkhan) (Kiến tạo: Bauyrzhan Islamkhan) 3 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 18 |
Chủ = FC Astana · Khách = FK Aktobe Lento
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Astana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 5 | 4 | 29 | 20 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 7 | 28 | 1 |
| Sân khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 5 | 13 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
FK Aktobe Lento
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 4 | 6 | 28 | 21 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 8 | 26 | 3 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 13 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Astana 13 (65%)Hòa 3 (15%)FK Aktobe Lento 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | FC Astana | 5-3 (4-2) | FK Aktobe Lento | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/06/25 | FK Aktobe Lento | 0-1 (0-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/24 | FC Astana | 2-0 (2-0) | FK Aktobe Lento | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/24 | FK Aktobe Lento | 1-1 (0-1) | FC Astana | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/09/23 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/23 | FC Astana | 1-4 (0-2) | FK Aktobe Lento | +1 | 2.75 | B |
| 26/06/22 | FK Aktobe Lento | 4-1 (2-1) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/03/22 | FC Astana | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/09/21 | FC Astana | 2-1 (2-1) | FK Aktobe Lento | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/08/21 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/21 | FC Astana | 3-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/21 | FK Aktobe Lento | 0-2 (0-2) | FC Astana | +1.25 | 3 | T |
| 27/10/19 | FC Astana | 5-0 (2-0) | FK Aktobe Lento | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/08/19 | FK Aktobe Lento | 2-3 (0-1) | FC Astana | +1.25 | 3 | T |
| 10/03/19 | FC Astana | 4-1 (3-1) | FK Aktobe Lento | +1.75 | 2.75 | T |
| 07/10/18 | FK Aktobe Lento | 1-2 (0-1) | FC Astana | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/08/18 | FK Aktobe Lento | 1-1 (0-1) | FC Astana | - | - | H |
| 19/05/18 | FC Astana | 3-1 (2-1) | FK Aktobe Lento | +2 | 2.75 | T |
| 11/08/17 | FK Aktobe Lento | 0-3 (0-1) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Astana
TTHBTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | FC Astana | 1-2 (0-1) | Tobol Kostanai | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | BKS Almaty | 1-2 (1-1) | FC Astana | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Kairat Almaty | 4-0 (4-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FC Astana | 2-0 (1-0) | Tobol Kostanai | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Astana | 4-1 (3-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-1) | FC Astana | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Aktobe Lento
TBTTHHHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Okzhetpes | 2-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | FK Aktobe Lento | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (0-0) | FK Atyrau | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FK Aktobe Lento | 3-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ordabasy | 2-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Arys | 0-4 (0-3) | FK Aktobe Lento | +2.75 | 3.75 | T |
| 05/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | FK Aktobe Lento | 1-4 (1-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FK Aktobe Lento | 4-1 (1-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | FK Sochi | 3-0 (2-0) | FK Aktobe Lento | - | - | B |
Đội hình
FC Astana
FK Aktobe Lento
74Mukhamedzhan Seysen3Branimir Kalaica4Sanzhar Anuarov72Stanislav Basmanov77CDmitrij Somko8Ivan Basic21Alexander Merkel91Aytuar Token17Damir Marat20Nnamdi Franklin Ahanonu57Akhmetali Kaltanov16Aleksandr Zarutskiy5CBagdat Kairov18Ivan Ordets27Timur Dosmagambetov31Adilkhan Tanzharikov6Jani Atanasov20Georgi Zhukov14Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos17Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani77Giorgi Zaria11Artur Shushenachev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Branimir Kalaica▼ Rời sân 46'
- 4Sanzhar Anuarov
- 8Ivan Basic⚽ Ghi bàn 58'
- 17Damir Marat▼ Rời sân 58'
- 20Nnamdi Franklin Ahanonu▼ Rời sân 88'
- 21Alexander Merkel▼ Rời sân 58'
- 57Akhmetali Kaltanov🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 58'
- 72Stanislav Basmanov⚽ Ghi bàn 90+3'
- 74Mukhamedzhan Seysen
- 77Dmitrij Somko C⚽ Ghi bàn 12'
- 91Aytuar Token🎯 Kiến tạo 58'
Khách · 4231
- 5Bagdat Kairov C🟨 Thẻ vàng 11'
- 6Jani Atanasov
- 11Artur Shushenachev⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 88'
- 14Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos▼ Rời sân 58'
- 16Aleksandr Zarutskiy
- 17Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani🟨 Thẻ vàng 87'
- 18Ivan Ordets
- 20Georgi Zhukov▼ Rời sân 52'
- 27Timur Dosmagambetov🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 88'
- 31Adilkhan Tanzharikov
- 77Giorgi Zaria⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 58'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
258
Sút cầu môn
124
Tấn công
6452
Tấn công nguy hiểm
4938
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
58 42
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B1T1 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FK Aktobe Lento (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Astana (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
FK Aktobe Lento (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Astana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1967 |
| Astana Arena | Sân nhà | Aktobe Central Stadium |
| 12343 | Sức chứa | 13200 |
| Grigori Babayan | HLV | Ihor Leonov |
| Astana | Khu vực | Aktobe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.30 ↑ | 3.40 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.15 | 3.25 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 2.95 | 3.45 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↑ | 3.20 ↑ | 3.25 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.05 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.04 | 3.30 | 3.05 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 2.96 | 2.78 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.27 ↑ | 3.52 ↑ | 0.99 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.20 ↑ | 3.10 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.45 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.25 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.19 | 3.24 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.07 | 3.14 ↓ | 3.02 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.81 | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 ↑ | 3.10 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.66 | 2.81 | 3.01 | 1.03 | 2.25 | 0.75 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.34 ↑ | 3.28 ↑ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 | 3.70 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.72 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.00 | 2.80 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.92 | 0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.