Kết quả bóng đá trận FC Astana vs Altay FK, 21:00 ngày 26/07/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 26/07/2026
FC Astana
4 Kết thúc HT 2-1 1
Altay FK
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Astana Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

FC Astana Phút Altay FK
Bauyrzhan Islamkhan 1 - 0 8'
12' 1 - 1 Ibragim Dadaev(Assists:Dragan Stoisavljevic) (Kiến tạo: Dragan Stoisavljevic)
Marin Tomasov 2 - 1 34'
HT 2-1
Ramazan Karimov(Assists:Yan Vorogovskiy) (Kiến tạo: Yan Vorogovskiy) 3 - 1 60'
Stanislav Basmanov(Assists:Bauyrzhan Islamkhan) (Kiến tạo: Bauyrzhan Islamkhan) 4 - 1 62'
66' ▲ Denis Mitrofanov ▼ Saif Popov
67' ▲ Darko Dodev ▼ Ibragim Dadaev
▲ Nikola Buric ▼ Ramazan Karimov67'
68' ▲ Zhannur Kukeev ▼ Elisey Gorshunov
▲ Maksat Abrayev ▼ Bauyrzhan Islamkhan68'
74' ▲ Elgudzha Lobzhanidze ▼ Dragan Stoisavljevic
Karlo Bartolec 78'
▲ Abzal Beysebekov ▼ Stanislav Basmanov78'
▲ Dmitrij Somko ▼ Karlo Bartolec79'
▲ Akhmetali Kaltanov ▼ Marin Tomasov83'
85' Zhannur Kukeev
90+1' Abylaykhan Nazymkhanov
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 00 22
Bại 13 26
Ghi bàn 84 1811
Mất bàn 511 1021
Điểm 60 208

Chủ = FC Astana · Khách = Altay FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Astana (26)Hiệp 1 / Cả trậnAltay FK (25)
8 (31%)Thắng/Thắng2 (8%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng2 (8%)
5 (19%)Hòa/Hòa6 (24%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (16%)
2 (8%)Bại/Hòa5 (20%)
4 (15%)Bại/Bại6 (24%)

Bảng xếp hạng

FC Astana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng189542920323
Sân nhà10910247281
Sân khách8044513415
6 gần631288--

Altay FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1937915261615
Sân nhà10154812815
Sân khách9225714810
6 gần6213913--

Thành tích đối đầu (2 trận)

FC Astana 0 (0%)Hòa 2 (100%)Altay FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR27/05/26Altay FK1-1 (0-0)FC Astana4-3+0.752.25H
KAZ C10/04/19Altay FK1-1 (0-1)FC Astana5-12+1.752.75H

Thành tích gần đây — FC Astana

BTTTHBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26FC Astana1-2 (1-0)KS Dinamo Tirana5-4+1.252.5B
KAZ PR12/07/26FC Astana3-2 (1-1)FK Aktobe Lento4-2+0.252.5T
UEFA ECL10/07/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-0)FC Astana2-402.25T
KAZ PR03/07/26FC Astana1-0 (1-0)Zhenis9-4+12.5T
KAZ PR28/06/26Zhenis2-2 (0-1)FC Astana4-1+0.52.25H
KAZ PR21/06/26FK Aktobe Lento2-0 (1-0)FC Astana2-4+0.252.25B
KAZ PR14/06/26FC Astana2-0 (2-0)Irtysh Pavlodar6-4+1.252.75T
KAZ PR27/05/26Altay FK1-1 (0-0)FC Astana4-3+0.752.25H
KAZ PR22/05/26FC Astana3-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan6-3+0.752.75T
KAZ PR16/05/26Okzhetpes1-0 (1-0)FC Astana3-8+0.52.5B
KAZ PR09/05/26FC Astana2-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-6+0.752.25T
KAZ PR03/05/26FK Kaspyi Aktau1-0 (0-0)FC Astana3-6+12.75B
KAZ C29/04/26FC Astana1-2 (0-1)Tobol Kostanai8-0+0.52.5B
KAZ PR26/04/26FC Astana2-1 (2-0)FK Atyrau6-7+1.252.5T
KAZ PR18/04/26FK Yelimay Semey2-2 (2-1)FC Astana5-1002.75H
KAZ PR11/04/26FC Astana1-1 (0-0)Ordabasy2-3+0.52.5H
KAZ C08/04/26BKS Almaty1-2 (1-1)FC Astana0-11--T
KAZ PR05/04/26FC Kairat Almaty4-0 (4-0)FC Astana4-4-0.52.5B
KAZ PR20/03/26FC Astana2-0 (1-0)Tobol Kostanai7-5+0.752.75T
KAZ PR16/03/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)FC Astana0-7+0.752.5H

Thành tích gần đây — Altay FK

BBTTBHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR19/07/26Altay FK2-4 (0-2)FK Aktobe Lento5-5-0.252.25B
KAZ C15/07/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK6-6-1.252.5B
KAZ PR11/07/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-1)Altay FK9-1-0.252.5T
KAZ PR04/07/26Altay FK1-0 (0-0)Tobol Kostanai10-2-0.252.5T
KAZ PR28/06/26Tobol Kostanai3-1 (1-1)Altay FK4-4-0.752.5B
KAZ PR20/06/26Altay FK3-3 (0-2)FC Zhetysu Taldykorgan1-6+0.252.25H
KAZ PR14/06/26FK Aktobe Lento2-0 (0-0)Altay FK8-1-0.752.25B
KAZ PR27/05/26Altay FK1-1 (0-0)FC Astana4-3-0.752.25H
KAZ PR22/05/26Altay FK0-1 (0-1)Okzhetpes4-602.25B
KAZ PR17/05/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-0)Altay FK4-2-0.52.25T
KAZ C13/05/26FK Aktobe Lento1-1 (1-1)Altay FK8-2-0.752.5H
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5-0.752.5H
KAZ PR03/05/26FK Atyrau1-0 (1-0)Altay FK4-3-0.252B
KAZ C30/04/26Altay FK2-2 (0-1)Ulytau Zhezkazgan3-5+0.252.25H
KAZ PR25/04/26Altay FK0-0 (0-0)Zhenis3-302H
KAZ PR19/04/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Altay FK3-6-0.252H
KAZ PR12/04/26Altay FK1-2 (1-1)Ulytau Zhezkazgan8-1102.25B
KAZ C09/04/26Jelaev Nan0-2 (0-1)Altay FK1-9--T
KAZ PR04/04/26Irtysh Pavlodar1-0 (1-0)Altay FK2-102.5B
KAZ PR22/03/26Altay FK0-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau8-302.75H

Đội hình

FC AstanaAltay FK
74Mukhamedzhan Seysen2Karlo Bartolec3Branimir Kalaica5Kipras Kazukolovas11Yan Vorogovskiy7Dinmukhamed Karaman8Ivan Basic9Bauyrzhan Islamkhan10CMarin Tomasov72Stanislav Basmanov81Ramazan Karimov25Danylo Kucher3Samuel Odeoibo23Doszhan Kenzhegulov88Sergey Ivanov15CDmitri Schmidt18Abylaykhan Nazymkhanov77Saif Popov98Dmitri Podstrelov11Ibragim Dadaev9Elisey Gorshunov99Dragan Stoisavljevic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
26
8
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
90
62
Tấn công nguy hiểm
73
23
Sút ngoài cầu môn
16
7
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Astana (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Altay FK (25 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Astana (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Altay FK (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

58
0 Bàn
37
1 Bàn
62
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
133
B.thắng H1
1211
B.thắng H2
FC AstanaAltay FK

Chi tiết về HT/FT

61
T/T
10
T/H
00
T/B
22
H/T
34
H/H
14
H/B
00
B/T
13
B/H
34
B/B
FC AstanaAltay FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
63
Thắng 1
58
Hòa
44
Thua 1
24
Thua 2+
FC AstanaAltay FK

Thông tin đội bóng

FC Astana Thông tin Altay FK
1964 Thành lập
Astana Arena Sân nhà
12343 Sức chứa 0
Grigori Babayan HLV Dragan Stoisavljevic
Astana Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.454.306.100.882.750.830.961.250.81
Live1.10 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑5.500.04 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
Mansion88Sớm1.424.205.600.912.750.850.961.250.80
Live1.07 ↓6.00 ↑44.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
InterwettenSớm1.434.206.000.652.501.05---
Live1.01 ↓19.00 ↑55.00 ↑6.00 ↑5.500.05 ↓---
10BETSớm1.453.856.000.782.500.86---
Live1.09 ↓6.92 ↑31.91 ↑2.75 ↑5.500.20 ↓---
12betSớm1.424.205.600.912.750.850.961.250.80
Live1.07 ↓6.00 ↑44.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.424.356.000.912.750.850.961.250.80
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.76 ↑5.500.05 ↓4.34 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.344.176.400.902.750.900.881.250.94
Live1.09 ↓6.30 ↑22.00 ↑5.26 ↑5.500.05 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.404.306.500.832.750.930.921.250.86
Live1.10 ↓5.80 ↑40.00 ↑7.10 ↑5.500.02 ↓0.24 ↓0.002.63 ↑
LadbrokesSớm1.444.205.500.702.501.05---
Live1.01 ↓46.00 ↑81.00 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.403.806.250.712.750.810.641.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.65 ↑5.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.085.500.932.750.830.791.000.98
Live1.12 ↓6.78 ↑27.80 ↑2.70 ↑5.500.26 ↓0.30 ↓0.002.33 ↑
BwinSớm1.434.205.750.682.501.05---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑0.85 ↑5.500.75 ↓---
1xBetSớm1.483.877.700.682.501.140.911.250.85
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.82 ↑5.500.14 ↓0.29 ↓0.002.59 ↑
Bet 365Sớm1.444.205.500.932.750.880.981.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.90 ↑5.500.13 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.444.006.000.702.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Astana+1 1/4100
Altay FK-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).