Kết quả bóng đá trận FC Arda Kardzhali vs Slavia Sofia, 01:15 ngày 25/07/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 25/07/2026
FC Arda Kardzhali 1 Kết thúc HT 0-0 0
Slavia Sofia
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Arda Kardzhali | Phút | |
| Antonio Vutov | 28' | |
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Iliyan Stefanov ▼ Vasil Kazaldzhiev | |
| 61' | Iliyan Stefanov | |
| ▲ Dominik Yankov ▼ Preslav Bachev | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jordan Varela ▼ Roberto Iliev Raychev | |
| ▲ Atanas Kabov ▼ Antonio Vutov | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Yoan Bornosuzov ▼ Vladimir Nikolov | |
| 81' ⇄ | ▲ Boris Todorov ▼ Ivan Minchev | |
| Atanas Kabov(Assists:Birsent Karagaren) (Kiến tạo: Birsent Karagaren) 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Yanis Guermouche ▼ Umaro Balde | |
| Atanas Kabov | 90+5' | |
| ▲ Martin Paskalev ▼ Birsent Karagaren | 90+6' ⇄ | |
| ▲ Viktor Popov ▼ Svetoslav Kovachev | 90+6' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 15 |
Chủ = FC Arda Kardzhali · Khách = Slavia Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Arda Kardzhali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
FC Arda Kardzhali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Slavia Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Arda Kardzhali 7 (35%)Hòa 6 (30%)Slavia Sofia 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | FC Arda Kardzhali | 2-1 (1-1) | Slavia Sofia | +0.5 | 2 | T |
| 25/08/25 | Slavia Sofia | 2-0 (2-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | B |
| 22/02/25 | FC Arda Kardzhali | 1-1 (1-0) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/08/24 | Slavia Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2 | H |
| 23/05/24 | FC Arda Kardzhali | 3-1 (1-1) | Slavia Sofia | +0.25 | 2 | T |
| 06/05/24 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/24 | FC Arda Kardzhali | 2-1 (2-1) | Slavia Sofia | +0.25 | 2 | T |
| 07/10/23 | Slavia Sofia | 1-0 (1-0) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/06/23 | FC Arda Kardzhali | 3-2 (0-1) | Slavia Sofia | +0.5 | 2 | T |
| 19/05/23 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2 | H |
| 12/03/23 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | B |
| 27/08/22 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (0-0) | Slavia Sofia | 0 | 2 | T |
| 27/06/22 | Slavia Sofia | 1-0 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.5 | B |
| 02/04/22 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2 | B |
| 23/10/21 | FC Arda Kardzhali | 1-1 (0-1) | Slavia Sofia | +0.25 | 2 | H |
| 10/07/21 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-1) | Slavia Sofia | - | - | B |
| 13/04/21 | Slavia Sofia | 0-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/21 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/02/21 | Slavia Sofia | 3-2 (1-2) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | B |
| 22/09/20 | FC Arda Kardzhali | 2-1 (0-1) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Arda Kardzhali
HBHBTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Beitar Jerusalem | - | - | H |
| 04/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | B |
| 01/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | T |
| 26/06/26 | Botev Plovdiv | 2-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | T |
| 16/05/26 | FC Arda Kardzhali | 4-0 (3-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-2 (0-1) | Botev Plovdiv | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-4 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 1.75 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | -1 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -1.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Arda Kardzhali | 2-1 (1-1) | PFK Montana | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Septemvri Sofia | 1-4 (1-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FC Arda Kardzhali | 2-0 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.75 | 2 | T |
| 07/03/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Slavia Sofia
HTTTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -1 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | PFK Montana | 2-7 (0-3) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Slavia Sofia | 3-2 (1-1) | CSM Slatina | - | - | T |
| 04/07/26 | Septemvri Sofia | 2-3 (0-0) | Slavia Sofia | - | - | T |
| 03/07/26 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | - | T |
| 22/05/26 | Slavia Sofia | 2-0 (1-0) | PFK Montana | +1 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-0 (1-0) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Slavia Sofia | 0-2 (0-1) | FC Dobrudzha | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Spartak Varna | 2-1 (1-1) | Slavia Sofia | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Slavia Sofia | 2-1 (1-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Beroe Stara Zagora | 3-0 (1-0) | Slavia Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | PFK Montana | 0-0 (0-0) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Slavia Sofia | 1-2 (1-1) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cherno More Varna | 1-3 (0-1) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Slavia Sofia | 2-5 (0-2) | Botev Vratsa | - | - | B |
| 20/03/26 | Slavia Sofia | 0-1 (0-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | Slavia Sofia | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Slavia Sofia | 4-0 (2-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/03/26 | Beroe Stara Zagora | 0-3 (0-2) | Slavia Sofia | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Arda Kardzhali
Slavia Sofia
1Anatoliy Gospodinov16Bachev P.5Viktor Lyubenov21Viacheslav Veliev35Dimitar Velkovski44Adama Ardile Traore4David Idowu80Lachezar Kotev10Svetoslav Kovachev39Antonio Vutov99Birsent Karagaren16Preslav Bachev99Ivan Andonov4Nikola Savic5David Malembana26Dimitar Burov87Diego Ferares11Mouhamed Dosso73CIvan Minchev7Roberto Iliev Raychev17Vasil Kazaldzhiev27Umaro Balde88Vladimir Nikolov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Anatoliy Gospodinov
- 4David Idowu
- 5Viktor Lyubenov
- 10Svetoslav Kovachev▼ Rời sân 90+6'
- 16Bachev P.
- 16Preslav Bachev▼ Rời sân 67'
- 21Viacheslav Veliev
- 35Dimitar Velkovski
- 39Antonio Vutov🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 79'
- 44Adama Ardile Traore
- 80Lachezar Kotev
- 99Birsent Karagaren🎯 Kiến tạo 90+3' · ▼ Rời sân 90+6'
Khách · 4231
- 4Nikola Savic
- 5David Malembana
- 7Roberto Iliev Raychev▼ Rời sân 72'
- 11Mouhamed Dosso
- 17Vasil Kazaldzhiev▼ Rời sân 46'
- 26Dimitar Burov
- 27Umaro Balde▼ Rời sân 90+3'
- 73Ivan Minchev C▼ Rời sân 81'
- 87Diego Ferares
- 88Vladimir Nikolov▼ Rời sân 81'
- 99Ivan Andonov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
182
Sút cầu môn
40
Tấn công
15397
Tấn công nguy hiểm
9831
Sút ngoài cầu môn
142
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
31
Quả ném biên
2711
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Arda Kardzhali (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Slavia Sofia (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Arda Kardzhali (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Slavia Sofia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Arda Kardzhali | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913-4-10 | |
| Sân nhà | Stade Ovcha Kupel | |
| 0 | Sức chứa | 32000 |
| Aleksandar Tunchev | HLV | Ratko Dostanic |
| Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.47 | 4.60 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.20 ↓ | 3.80 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.70 | 5.50 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.55 | 4.45 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 40.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.50 | 5.20 | 0.74 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.87 ↑ | 1.05 ↓ | 41.40 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.55 | 4.50 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.90 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.41 | 4.55 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 4.38 ↑ | 1.23 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.52 | 5.05 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 8.55 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.40 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 5.50 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.11 | 6.66 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 7.85 ↑ | 1.12 ↓ | 22.03 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.95 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 46.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 5.24 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.76 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.