Kết quả bóng đá trận FC Ararat Armenia vs Shamrock Rovers, 23:00 ngày 21/07/2026
UEFA Champions League · 23:00 ngày 21/07/2026
FC Ararat Armenia 2 Kết thúc HT 0-0 0
Shamrock Rovers
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Tường thuật trực tiếp
FC Ararat Armenia
Shamrock Rovers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Dickinson
28'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
40'
🟨 Thẻ vàng - Lee Grace
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Sandro Cesar Cordovil de Lima 1-0
54'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Maxence Carlier, ra Bruno Pereira
🔁 Thay người: vào Zidane Banjaqui, ra Alwyn Tera
🔁 Thay người: vào Carlos Franca, ra Zhirayr Shaghoyan
67'
🔁 Thay người: vào Jake Mulraney, ra Adam Brennan
67'
🔁 Thay người: vào Jonathan Afolabi, ra Aaron Greene
67'
🔁 Thay người: vào Luke O'Regan, ra Lee Grace
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luis Felipe Hungria Martins, ra Kamo Hovhannisyan
🔁 Thay người: vào Paul Ayongo, ra Artur Serobyan
79'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Zidane Banjaqui 2-0, kiến tạo: Carlos Franca
81'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Healy
86'
⛳ Phạt góc
89'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Afolabi
🟨 Thẻ vàng - Junior Bueno
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
🔁 Thay người: vào Naj Razi, ra Jack Byrne
🟨 Thẻ vàng - Zidane Banjaqui
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Ararat Armenia | Phút | |
| 40' | Lee Grace | |
| HT 0-0 | ||
| Sandro Cesar Cordovil de Lima 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| ▲ Maxence Carlier ▼ Bruno Pereira | 60' ⇄ | |
| ▲ Zidane Banjaqui ▼ Alwyn Tera | 65' ⇄ | |
| ▲ Carlos Franca ▼ Zhirayr Shaghoyan | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Jake Mulraney ▼ Adam Brennan | |
| 67' ⇄ | ▲ Jonathan Afolabi ▼ Aaron Greene | |
| 67' ⇄ | ▲ Luke O'Regan ▼ Lee Grace | |
| ▲ Luis Felipe Hungria Martins ▼ Kamo Hovhannisyan | 75' ⇄ | |
| ▲ Paul Ayongo ▼ Artur Serobyan | 76' ⇄ | |
| Zidane Banjaqui(Assists:Carlos Franca) (Kiến tạo: Carlos Franca) 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| 81' | Matthew Healy | |
| Junior Bueno | 89' | |
| 89' | Jonathan Afolabi | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Naj Razi ▼ Jack Byrne | |
| Zidane Banjaqui | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 17 |
Chủ = FC Ararat Armenia · Khách = Shamrock Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ararat Armenia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 16 (44%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (42%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia
BTHHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 27/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | BKMA | 2-3 (1-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Urartu | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Ararat Armenia | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Shirak | 0-4 (0-2) | FC Ararat Armenia | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | FC Ararat Armenia | 0-1 (0-1) | FC Noah | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Pyunik | 0-2 (0-1) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
| 02/04/26 | Shirak | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Van | 2-2 (1-0) | FC Ararat Armenia | +1.25 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | FC Ararat Armenia | 3-0 (2-0) | FC Van | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | FC Noah | 1-1 (1-1) | FC Ararat Armenia | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Alashkert | 1-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
HTBTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Ararat Armenia
Shamrock Rovers
98Joao Victor3Junior Bueno13Kamo Hovhannisyan14Bruno Pereira43Bruno Wilson2Hugo Oliveira19CKaren Muradyan20Alwyn Tera7Zhirayr Shaghoyan77Artur Serobyan91Sandro Cesar Cordovil de Lima1Edward McGinty4CRoberto Lopes5Lee Grace27Cory O Sullivan7Dylan Watts8Matthew Healy19Adam Brennan22Tunmise Sobowale29Jack Byrne9Aaron Greene10Graham Burke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Hugo Oliveira
- 3Junior Bueno🟨 Thẻ vàng 89'
- 7Zhirayr Shaghoyan▼ Rời sân 65'
- 13Kamo Hovhannisyan▼ Rời sân 75'
- 14Bruno Pereira▼ Rời sân 60'
- 19Karen Muradyan C
- 20Alwyn Tera▼ Rời sân 65'
- 43Bruno Wilson
- 77Artur Serobyan▼ Rời sân 76'
- 91Sandro Cesar Cordovil de Lima⚽ Ghi bàn 51'
- 98Joao Victor
Khách · 352
- 1Edward McGinty
- 4Roberto Lopes C
- 5Lee Grace🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 67'
- 7Dylan Watts
- 8Matthew Healy🟨 Thẻ vàng 81'
- 9Aaron Greene▼ Rời sân 67'
- 10Graham Burke
- 19Adam Brennan▼ Rời sân 67'
- 22Tunmise Sobowale
- 27Cory O Sullivan
- 29Jack Byrne▼ Rời sân 90+1'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
104
Sút cầu môn
32
Tấn công
101144
Tấn công nguy hiểm
76103
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
96
Quả ném biên
1325
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ararat Armenia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1901 | |
| Wazgen Salki Republican Stadium | Sân nhà | Tallaght Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tulipa | HLV | Stephen Bradley |
| Khu vực | DUBLIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.33 | 2.71 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.30 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.80 | 0.78 | 2.25 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.88 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.61 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.30 ↑ | 35.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.60 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.05 ↑ | 80.08 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.61 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.30 ↑ | 35.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.72 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.07 | 2.61 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.08 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.25 ↑ | 24.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.33 | 2.74 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.35 ↑ | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.21 | 2.72 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 30.98 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 250.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.95 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.60 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.