Kết quả bóng đá trận FC Ararat Armenia vs NK Publikum Celje, 23:00 ngày 04/08/2026
UEFA Champions League · 23:00 ngày 04/08/2026
FC Ararat Armenia 2 Kết thúc HT 1-1 1
NK Publikum Celje
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
FC Ararat Armenia
NK Publikum Celje
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ivan Kruzliak
7'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Svit Seslar 0-1
⚽ BÀN THẮNG - Artur Serobyan 1-1
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Yaya Dukuly, ra Veton Tusha
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Mario Kvesic
🔁 Thay người: vào Carlos Franca, ra Artur Serobyan
🔁 Thay người: vào Alwyn Tera, ra Maxence Carlier
64'
🔁 Thay người: vào Andrej Kotnik, ra Svit Seslar
64'
🔁 Thay người: vào Rudi Pozeg Vancas, ra Armandas Kucys
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Franca 2-1, kiến tạo: Edgar Grigoryan
🔁 Thay người: vào Michel Ayvazyan, ra Zidane Banjaqui
89'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Paul Ayongo, ra Sandro Cesar Cordovil de Lima
🔁 Thay người: vào Alioune Ndour, ra Hugo Oliveira
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Papa Daniel
90+5'
🔁 Thay người: vào Matej Poplatnik, ra Papa Daniel
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Ararat Armenia | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Svit Seslar | |
| Artur Serobyan 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yaya Dukuly ▼ Veton Tusha | |
| 58' | Mario Kvesic | |
| ▲ Carlos Franca ▼ Artur Serobyan | 59' ⇄ | |
| ▲ Alwyn Tera ▼ Maxence Carlier | 59' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Andrej Kotnik ▼ Svit Seslar | |
| 64' ⇄ | ▲ Rudi Pozeg Vancas ▼ Armandas Kucys | |
| Carlos Franca(Assists:Edgar Grigoryan) 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| ▲ Michel Ayvazyan ▼ Zidane Banjaqui | 83' ⇄ | |
| ▲ Paul Ayongo ▼ Sandro Cesar Cordovil de Lima | 90' ⇄ | |
| ▲ Alioune Ndour ▼ Hugo Oliveira | 90' ⇄ | |
| 90+5' | Papa Daniel | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Matej Poplatnik ▼ Papa Daniel | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 6 | 2 | 20 | 12 |
Chủ = FC Ararat Armenia · Khách = NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ararat Armenia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (27%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Ararat Armenia 0 (0%)Hòa 1 (100%)NK Publikum Celje 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/20 | FC Ararat Armenia | 0-0 (0-0) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia
TBTBTHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gandzasar Kapan | 3-4 (1-2) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 27/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | BKMA | 2-3 (1-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Urartu | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Ararat Armenia | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Shirak | 0-4 (0-2) | FC Ararat Armenia | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | FC Ararat Armenia | 0-1 (0-1) | FC Noah | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Pyunik | 0-2 (0-1) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
| 02/04/26 | Shirak | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Van | 2-2 (1-0) | FC Ararat Armenia | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje
HHHHHTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Maribor | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | +1.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Radomlje | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | AEK Athens | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | -1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Koper | 0-1 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 3 | T |
Đội hình
FC Ararat Armenia
NK Publikum Celje
98Joao Victor3Junior Bueno16Edgar Grigoryan43Bruno Wilson47Alexandros Malis2Hugo Oliveira17Maxence Carlier19CKaren Muradyan11Zidane Banjaqui77Artur Serobyan91Sandro Cesar Cordovil de Lima1Zan Luk Leban2Pijus Sirvys4Darko Hrka6Artemijus Tutyskinas8Mario Kvesic13Papa Daniel19CMark Zabukovnik25Veton Tusha10Svit Seslar11Milot Avdyli47Armandas Kucys
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Hugo Oliveira▼ Rời sân 90'
- 3Junior Bueno
- 11Zidane Banjaqui▼ Rời sân 83'
- 16Edgar Grigoryan🎯 Kiến tạo 70'
- 17Maxence Carlier▼ Rời sân 59'
- 19Karen Muradyan C
- 43Bruno Wilson
- 47Alexandros Malis
- 77Artur Serobyan⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 59'
- 91Sandro Cesar Cordovil de Lima▼ Rời sân 90'
- 98Joao Victor
Khách · 343
- 1Zan Luk Leban
- 2Pijus Sirvys
- 4Darko Hrka
- 6Artemijus Tutyskinas
- 8Mario Kvesic🟨 Thẻ vàng 58'
- 10Svit Seslar⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 64'
- 11Milot Avdyli
- 13Papa Daniel🟨 Thẻ vàng 90+5' · ▼ Rời sân 90+5'
- 19Mark Zabukovnik C
- 25Veton Tusha▼ Rời sân 46'
- 47Armandas Kucys▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
25
Tấn công
75126
Tấn công nguy hiểm
57102
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
12
Quả ném biên
1319
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
NK Publikum Celje (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Publikum Celje (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ararat Armenia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Wazgen Salki Republican Stadium | Sân nhà | Arena Petrol Celje |
| 0 | Sức chứa | 13600 |
| Tulipa | HLV | Vítor Campelos |
| Khu vực | Celje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.35 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.20 ↓ | 2.23 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.31 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.20 | 2.31 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 188.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.39 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.15 | 2.46 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.46 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.50 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.02 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 260.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.16 | 2.37 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 68.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.40 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 11.73 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.01 | 2.47 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.12 ↑ | 16.72 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.38 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 50.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.31 | 2.50 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 1.10 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.10 | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.38 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ararat Armenia | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Publikum Celje | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).