Kết quả bóng đá trận FC Anyang vs Gangwon FC, 17:30 ngày 26/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 26/07/2026
FC Anyang 2 Kết thúc HT 2-0 1
Gangwon FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| FC Anyang | Phút | |
| Choi Geon Ju(Assists:Ivan Jukic) (Kiến tạo: Ivan Jukic) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Matheus Oliveira De Souza 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 31' | ⚽ 2 - 1 Min-ha Shin | |
| 31' | 📺 Min-ha Shin(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| Breno Almeida(Assists:Ivan Jukic) (Kiến tạo: Ivan Jukic) 3 - 1 ⚽ | 36' | |
| Kwon Kyung Won | 45+12' | |
| HT 2-0 | ||
| Lee Chang Yong | 51' | |
| 53' ⇄ | ▲ Abdallah Khalaihal ▼ Kim Gun Hee | |
| ▲ Blaise Tsague ▼ Choi Geon Ju | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Seung-won Lee ▼ Seo Min Woo | |
| 70' ⇄ | ▲ Hong Chul ▼ Jun-seok Song | |
| 70' ⇄ | ▲ Jesse Sekidika ▼ Choi Byeong Chan | |
| ▲ Seong Woo Moon ▼ Breno Almeida | 77' ⇄ | |
| ▲ Choi Gyu Hyeon ▼ Kim Jung Hyon | 77' ⇄ | |
| ▲ Kim Jae-Hyun ▼ Ivan Jukic | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Sang-hyeok Park ▼ Young-jun Go | |
| ▲ Kim Young Chan ▼ Kim Dong Jin | 90+1' ⇄ | |
| 90+6' | ⚽ 3 - 2 Abdallah Khalaihal(Assists:Kim Dae Won) (Kiến tạo: Kim Dae Won) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 16 |
Chủ = FC Anyang · Khách = Gangwon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Anyang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 9 | 4 | 28 | 23 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 13 | 11 | 7 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 10 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Gangwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 25 | 14 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 6 | 16 | 2 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 8 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
FC Anyang 4 (25%)Hòa 6 (38%)Gangwon FC 6 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/25 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/25 | Gangwon FC | 1-3 (0-2) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/25 | FC Anyang | 2-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | T |
| 28/09/16 | Gangwon FC | 3-0 (1-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/09/16 | FC Anyang | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | H |
| 29/05/16 | Gangwon FC | 4-1 (2-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/04/16 | FC Anyang | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 15/11/15 | FC Anyang | 1-2 (1-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/09/15 | Gangwon FC | 4-1 (0-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/15 | FC Anyang | 2-2 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/15 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/11/14 | Gangwon FC | 2-0 (1-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/14 | FC Anyang | 2-1 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/06/14 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/03/14 | FC Anyang | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Anyang
THTBTHHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | T |
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | FC Anyang | 2-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Daegu FC | 2-2 (0-2) | FC Anyang | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gangwon FC
HTBHTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Jeju SK FC | 1-1 (1-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Gangwon FC | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
FC Anyang
Gangwon FC
23Kim Jeong Hoon4CLee Chang Yong17Kang Ji-Hoon21Kwon Kyung Won22Kim Dong Jin7Matheus Oliveira De Souza7Matheus Oliveira Santos8Kim Jung Hyon18Branislav Knezevic9Breno Almeida10Ivan Jukic27Choi Geon Ju1Cheong-Hyo Park13Lee Gi-Hyuk23Marko Tuci34Jun-seok Song47Min-ha Shin99Kang Joon Hyuk4Seo Min Woo11Young-jun Go97CLee You Hyun7Kim Dae Won9Kim Gun Hee96Choi Byeong Chan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Lee Chang Yong C🟨 Thẻ vàng 51'
- 7Matheus Oliveira De Souza⚽ Ghi bàn 17'
- 7Matheus Oliveira Santos
- 8Kim Jung Hyon▼ Rời sân 77'
- 9Breno Almeida⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 77'
- 10Ivan Jukic🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 77'
- 17Kang Ji-Hoon
- 18Branislav Knezevic
- 21Kwon Kyung Won🟨 Thẻ vàng 45+12'
- 22Kim Dong Jin▼ Rời sân 90+1'
- 23Kim Jeong Hoon
- 27Choi Geon Ju⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 62'
Khách · 433
- 1Cheong-Hyo Park
- 4Seo Min Woo▼ Rời sân 69'
- 7Kim Dae Won🎯 Kiến tạo 90+6'
- 9Kim Gun Hee▼ Rời sân 53'
- 11Young-jun Go▼ Rời sân 79'
- 13Lee Gi-Hyuk
- 23Marko Tuci
- 34Jun-seok Song▼ Rời sân 70'
- 47Min-ha Shin⚽ Ghi bàn 31'
- 96Choi Byeong Chan▼ Rời sân 70'
- 97Lee You Hyun C
- 99Kang Joon Hyuk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
37
Tấn công
73108
Tấn công nguy hiểm
49100
Sút ngoài cầu môn
810
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
119
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
41 59
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B6T6 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Anyang (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Anyang (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Gangwon FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Anyang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Kwon Kyung Won Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Lee Chang Yong Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Ivan Jukic Tiền đạo cánh trái | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 23Kim Jeong Hoon Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Choi Geon Ju Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 9Breno Almeida Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Gangwon FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Kim Dae Won Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 77Abdallah Khalaihal (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Anyang | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013-2-2 | Thành lập | 2009 |
| Anyang Stadium | Sân nhà | Gangneung Stadium |
| 18216 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Chung Kyung Ho | |
| Anyang | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.40 | 3.02 | 2.00 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 1.08 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 3.40 | 3.02 | 2.00 | 1.16 ↑ | 2.50 | 0.54 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.10 | 0.79 | 2.00 | 1.06 | 1.01 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 125.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.13 | 2.20 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.10 | 2.03 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.90 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.20 | 0.70 | 2.00 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.62 ↑ | 100.00 ↑ | 5.96 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.10 | 2.03 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.14 | 0.80 | 2.00 | 1.07 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 3.04 | 2.17 | 1.12 | 2.25 | 0.77 | 0.95 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 105.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.02 | 2.20 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.91 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 53.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.20 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 3.14 | 2.11 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 1.03 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 9.12 ↑ | 30.41 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 2.98 | 1.90 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↓ | 3.00 ↑ | 1.90 | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.37 | 3.05 | 2.24 | 1.29 | 2.50 | 0.55 | 1.29 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.20 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.85 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Anyang | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gangwon FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).