Kết quả bóng đá trận FC Amical Saint-Prex vs US Terre Sainte, 01:00 ngày 23/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 23/07/2026
FC Amical Saint-Prex 9 Kết thúc HT 4-1 1
US Terre Sainte
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Amical Saint-Prex | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| 41' | ⚽ 4 - 1 | |
| HT 4-1 | ||
| 5 - 1 ⚽ | 51' | |
| 6 - 1 ⚽ | 54' | |
| 7 - 1 ⚽ | 56' | |
| 8 - 1 ⚽ | 65' | |
| 9 - 1 ⚽ | 68' | |
| 10 - 1 ⚽ | 72' | |
| FT 9-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 16 | 9 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 13 | 21 |
| Điểm | 9 | 6 | 19 | 6 |
Chủ = FC Amical Saint-Prex · Khách = US Terre Sainte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Amical Saint-Prex | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (39%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Amical Saint-Prex 2 (100%)Hòa 0 (0%)US Terre Sainte 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/25 | US Terre Sainte | 1-3 (0-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 03/10/24 | FC Amical Saint-Prex | 2-1 (1-1) | US Terre Sainte | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Amical Saint-Prex
TTHHTHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Servette U21 | 2-4 (0-2) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 11/06/26 | FC Amical Saint-Prex | 4-1 (2-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 06/06/26 | Grasshoppers U21 | 1-1 (1-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | H |
| 04/06/26 | FC Amical Saint-Prex | 1-1 (1-1) | Grasshoppers U21 | - | - | H |
| 30/05/26 | FC Amical Saint-Prex | 3-1 (0-1) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Sion U21 | 1-1 (1-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Amical Saint-Prex | 1-1 (0-0) | Stade Payerne | - | - | H |
| 09/05/26 | Monthey | 3-0 (1-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Amical Saint-Prex | 2-1 (0-0) | Grand-Lancy | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Naters | 3-4 (1-2) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Amical Saint-Prex | 0-5 (0-2) | Chenois | - | - | B |
| 11/04/26 | Echallens | 2-1 (0-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Amical Saint-Prex | 5-2 (2-1) | FC Coffrane | - | - | T |
| 28/03/26 | Portalban/Gletterens | 0-2 (0-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Amical Saint-Prex | 2-0 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Martigny Sports | 0-1 (0-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 07/03/26 | Meyrin | 0-1 (0-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Amical Saint-Prex | 3-2 (2-1) | Servette U21 | - | - | T |
| 22/02/26 | La Sarraz-Eclepens | 3-5 (2-2) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 22/11/25 | La Chaux-de-Fonds | 1-5 (1-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
Thành tích gần đây — US Terre Sainte
TTBBTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | US Terre Sainte | 4-2 (3-1) | FC Echichens | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Champagne | 0-4 (0-0) | US Terre Sainte | +0.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | FC Vernier | 4-1 (3-1) | US Terre Sainte | - | - | B |
| 14/05/26 | US Terre Sainte | 3-6 (1-3) | Stade Lausanne-Ouchy II | - | - | B |
| 28/09/25 | Stade Lausanne-Ouchy II | 2-4 (0-2) | US Terre Sainte | - | - | T |
| 21/06/25 | FC Bosna 2002 | 1-0 (1-0) | US Terre Sainte | - | - | B |
| 14/06/25 | Stade Lausanne-Ouchy III | 3-0 (3-0) | US Terre Sainte | - | - | B |
| 18/05/25 | FC Vernier | 1-0 (1-0) | US Terre Sainte | - | - | B |
| 04/05/25 | Pully Football | 0-0 (0-0) | US Terre Sainte | - | - | H |
| 01/05/25 | US Terre Sainte | 1-3 (0-1) | FC Amical Saint-Prex | - | - | B |
| 17/04/25 | US Terre Sainte | 0-2 (0-1) | Olympique de Geneve FC | - | - | B |
| 22/03/25 | FC Urania Geneve Sport | 1-4 (1-2) | US Terre Sainte | - | - | T |
| 03/10/24 | FC Amical Saint-Prex | 2-1 (1-1) | US Terre Sainte | - | - | B |
| 28/09/24 | US Terre Sainte | 3-1 (0-1) | FC Chatel St Denis | - | - | T |
| 05/09/24 | Signal | 1-1 (0-0) | US Terre Sainte | - | - | H |
| 25/05/24 | US Terre Sainte | 2-4 (2-1) | Pully Football | - | - | B |
| 18/05/24 | Monthey | 4-1 (2-1) | US Terre Sainte | - | - | B |
| 09/05/24 | US Terre Sainte | 1-3 (1-2) | Lausanne SportsU21 | - | - | B |
| 04/05/24 | FC Naters | 6-1 (3-1) | US Terre Sainte | - | - | B |
| 02/05/24 | FC Coffrane | 2-2 (1-0) | US Terre Sainte | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
101
Sút cầu môn
101
Đá phạt trực tiếp
511
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Việt vị
20
Quả ném biên
1311
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Amical Saint-Prex (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
US Terre Sainte (5 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 4.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
US Terre Sainte (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Amical Saint-Prex | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.80 | 5.30 | 0.89 | 3.75 | 0.94 | 0.82 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 10.50 | 0.25 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.25 | 6.00 | 0.81 | 3.75 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.60 ↑ | 10.50 | 0.44 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.60 | 5.40 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 39.00 ↑ | 2.00 ↑ | 10.50 | 0.32 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.85 | 5.00 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 39.00 ↑ | 1.92 ↑ | 10.50 | 0.34 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.80 | 4.95 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.76 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.89 ↑ | 8.50 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.58 | 4.93 | 0.80 | 3.75 | 0.94 | 0.78 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 30.00 ↑ | 1.81 ↑ | 10.50 | 0.39 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.75 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 5.00 | 6.00 | 0.80 | 3.75 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.27 ↑ | 10.50 | 0.31 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.85 | 5.36 | 0.83 | 3.75 | 0.88 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.69 ↑ | 25.88 ↑ | 2.00 ↑ | 10.50 | 0.34 ↓ | 1.71 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.75 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.73 ↑ | 10.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.10 | 6.33 | 0.71 | 3.50 | 1.02 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.15 ↑ | 10.50 | 0.36 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 10.50 | 0.33 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.00 ↑ | 10.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.