Kết quả bóng đá trận FC 1980 Wien vs Wiener Viktoria, 23:30 ngày 15/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 15/07/2026
FC 1980 Wien 1 Kết thúc HT 0-2 3
Wiener Viktoria
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Diễn biến trận đấu
| FC 1980 Wien | Phút | |
| 14' | ||
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 | |
| 84' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 19 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = FC 1980 Wien · Khách = Wiener Viktoria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC 1980 Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FC 1980 Wien 1 (17%)Hòa 1 (17%)Wiener Viktoria 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | FC 1980 Wien | -1.5 | 4.25 | H |
| 09/07/25 | FC 1980 Wien | 0-5 (0-2) | Wiener Viktoria | -2.25 | 4.75 | B |
| 30/01/25 | Wiener Viktoria | 1-0 (0-0) | FC 1980 Wien | -1.75 | 4.75 | B |
| 10/07/24 | FC 1980 Wien | 1-5 (1-2) | Wiener Viktoria | -1 | 4 | B |
| 12/07/23 | FC 1980 Wien | 3-2 (1-1) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 18/04/19 | FC 1980 Wien | 2-3 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC 1980 Wien
HBBBBTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Helfort 15 | 2-2 (1-1) | FC 1980 Wien | - | - | H |
| 30/05/26 | FC 1980 Wien | 1-2 (1-0) | LAC Inter | - | - | B |
| 21/05/26 | FC 1980 Wien | 0-1 (0-1) | SV Wienerberger | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Simmeringer SC | 1-0 (1-0) | FC 1980 Wien | - | - | B |
| 09/05/26 | FC 1980 Wien | 0-5 (0-1) | SV Schwechat | - | - | B |
| 01/05/26 | Stadlau | 0-1 (0-0) | FC 1980 Wien | - | - | T |
| 25/04/26 | FC 1980 Wien | 3-0 (2-0) | FV Austria XIII | - | - | T |
| 15/04/26 | FC 1980 Wien | 3-2 (0-1) | Gersthofer SV | - | - | T |
| 11/04/26 | Hellas Kagran | 3-4 (2-2) | FC 1980 Wien | - | - | T |
| 28/03/26 | FC 1980 Wien | 2-4 (0-2) | Slovan HAC | - | - | B |
| 14/03/26 | FC 1980 Wien | 1-2 (1-0) | SC Red Star Penzing | - | - | B |
| 11/03/26 | LAC Inter | 1-6 (0-2) | FC 1980 Wien | 0 | 3 | T |
| 08/03/26 | Vorwarts Brigittenau | 1-1 (1-0) | FC 1980 Wien | +1 | 3.25 | H |
| 30/01/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | FC 1980 Wien | -1.5 | 4.25 | H |
| 22/11/25 | FC 1980 Wien | 2-1 (1-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 02/11/25 | LAC Inter | 3-4 (3-1) | FC 1980 Wien | - | - | T |
| 29/10/25 | SV Gerasdorf Stammer | 1-3 (1-2) | FC 1980 Wien | - | - | T |
| 25/10/25 | FC 1980 Wien | 1-1 (1-1) | Simmeringer SC | - | - | H |
| 18/10/25 | SV Schwechat | 1-3 (1-1) | FC 1980 Wien | - | - | T |
| 11/10/25 | FC 1980 Wien | 2-0 (0-0) | Stadlau | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wiener Viktoria
HBBTHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (1-1) | SK Vorwarts Steyr | +0.25 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 4-0 (0-0) | Wiener Viktoria | -1.5 | 3.75 | B |
| 02/07/26 | Mora pine korneuburg | 2-1 (1-0) | Wiener Viktoria | +1.25 | 4 | B |
| 04/06/26 | Neusiedl | 2-5 (1-2) | Wiener Viktoria | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Wiener Viktoria | 2-2 (1-0) | SV Oberwart | - | - | H |
| 23/05/26 | SV Donau | 0-2 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 16/05/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 09/05/26 | Team Wiener Linien | 1-4 (1-2) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 02/05/26 | Wiener Viktoria | 3-1 (3-1) | SV Horn | - | - | T |
| 25/04/26 | SR Donaufeld Wien | 0-1 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 18/04/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | Parndorf | - | - | B |
| 11/04/26 | Kremser | 1-0 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 04/04/26 | Wiener Viktoria | 2-2 (1-1) | Traiskirchen | - | - | H |
| 28/03/26 | Wiener SC | 1-0 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 21/03/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 14/03/26 | Sportunion Mauer | 0-3 (0-2) | Wiener Viktoria | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Wiener Viktoria | 3-0 (2-0) | SC Retz | - | - | T |
| 28/02/26 | SV Gloggnitz | 1-1 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | H |
| 21/02/26 | Wiener Viktoria | 0-5 (0-2) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 14/02/26 | Wiener Viktoria | 2-0 (1-0) | SK Pama | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
412
Sút cầu môn
25
Tấn công
6287
Tấn công nguy hiểm
2860
Sút ngoài cầu môn
27
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn3.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC 1980 Wien (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Wiener Viktoria (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC 1980 Wien (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC 1980 Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.50 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.82 ↓ | 4.50 | 1.02 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.50 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.97 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.75 ↑ | 1.44 ↓ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.80 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 4.30 | 1.49 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.12 ↓ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.99 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.54 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 34.07 ↑ | 5.62 ↑ | 1.15 ↓ | 0.95 ↑ | 4.75 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 4.05 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.12 ↓ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.99 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 4.35 | 1.44 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.88 | 4.56 | 1.48 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.80 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.61 ↑ | 1.12 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.49 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.74 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.74 ↓ | 4.50 | 1.03 ↑ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.78 | 4.31 | 1.46 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 27.59 ↑ | 6.38 ↑ | 1.10 ↓ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.49 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.41 | 4.30 | 1.49 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.62 | -1.50 | 1.16 |
| Live | 39.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.89 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | 0.68 ↑ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.48 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.53 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.