Kết quả bóng đá trận FBC Melgar vs Sporting Cristal, 08:00 ngày 26/07/2026

Liga 1 (Peru) · 08:00 ngày 26/07/2026
FBC Melgar
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sporting Cristal
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

FBC Melgar Phút Sporting Cristal
Nicolas Quagliata 1 - 0 28'
Kevin Andres Minda Ruales 29'
39' Catriel Cabellos
HT 1-0
46' ▲ Ian Wisdom ▼ Catriel Cabellos
46' ▲ Santiago.Gonzalez ▼ Luis Iberico
46' ▲ Rafael Julian Lutiger Vidalon ▼ Juan González
51'📺 Michael Ryan Hoyos(Reason:Penalty cancelled) VAR
61' Rafael Julian Lutiger Vidalon
Johnny Víctor Vidales Lature 2 - 0 62'
65' ▲ Irven Beybe Avila Acero ▼ Michael Ryan Hoyos
65' ▲ Hernan Barcos ▼ Gerald Martin Tavara Mogollon
▲ Jefferson Caceres ▼ Cristian Ariel Bordacahar72'
76' 2 - 1 Irven Beybe Avila Acero(Assists:Maxloren Castro) (Kiến tạo: Maxloren Castro)
▲ Matías Zegarra ▼ Johnny Víctor Vidales Lature77'
▲ Jhamir D Arrigo ▼ Nicolas Quagliata87'
▲ Marcos Portillo ▼ Nelson Cabanillas87'
89' Yoshimar Yotun
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 11 43
Bại 01 13
Ghi bàn 52 1912
Mất bàn 22 1011
Điểm 74 1915

Chủ = FBC Melgar · Khách = Sporting Cristal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FBC Melgar (27)Hiệp 1 / Cả trậnSporting Cristal (38)
7 (26%)Thắng/Thắng7 (18%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Thắng/Bại2 (5%)
4 (15%)Hòa/Thắng7 (18%)
4 (15%)Hòa/Hòa6 (16%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
4 (15%)Bại/Bại8 (21%)

Bảng xếp hạng

FBC Melgar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003133
Sân nhà000000015
Sân khách11003131
6 gần6231107--

Sporting Cristal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001037
Sân nhà11001038
Sân khách00000009
6 gần633073--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FBC Melgar 11 (55%)Hòa 2 (10%)Sporting Cristal 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L108/02/26Sporting Cristal1-2 (0-0)FBC Melgar8-5-0.52.5T
PER L110/08/25Sporting Cristal1-0 (1-0)FBC Melgar1-10-0.752.5B
PER L109/03/25FBC Melgar1-0 (1-0)Sporting Cristal4-602.5T
PER L122/08/24FBC Melgar2-0 (1-0)Sporting Cristal4-2+0.752.75T
PER L114/03/24Sporting Cristal1-2 (0-2)FBC Melgar12-2-0.752.75T
PER L124/07/23FBC Melgar1-1 (1-0)Sporting Cristal8-2+0.52.5H
PER L118/02/23Sporting Cristal1-0 (1-0)FBC Melgar2-6-0.52.5B
PER L107/11/22Sporting Cristal0-2 (0-0)FBC Melgar8-0-0.752.75T
PER L103/11/22FBC Melgar2-0 (0-0)Sporting Cristal11-5+0.52.5T
PER L118/07/22FBC Melgar0-1 (0-1)Sporting Cristal12-2+0.52.5B
PER L114/02/22Sporting Cristal2-2 (1-1)FBC Melgar8-1-0.252.5H
PER L128/08/21FBC Melgar0-1 (0-0)Sporting Cristal6-202.5B
PER L117/02/20FBC Melgar1-0 (0-0)Sporting Cristal9-5+0.52.5T
PER L110/11/19FBC Melgar2-3 (0-1)Sporting Cristal16-5+0.252.75B
PER L125/05/19Sporting Cristal2-3 (1-1)FBC Melgar4-1-0.752.75T
PER L104/10/18FBC Melgar2-0 (2-0)Sporting Cristal1-4+0.52.75T
PER L122/07/18Sporting Cristal2-0 (1-0)FBC Melgar1-4-0.752.5B
PER L119/10/17Sporting Cristal1-2 (1-1)FBC Melgar2-6-0.52.75T
PER L125/06/17FBC Melgar4-1 (3-1)Sporting Cristal1-4+0.52.5T
PER L115/05/17Sporting Cristal2-0 (0-0)FBC Melgar9-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — FBC Melgar

THHBTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L118/07/26Cienciano1-3 (1-1)FBC Melgar2-4-0.52.75T
Peru Liga Copa30/06/26FBC Melgar0-0 (0-0)UCV Moquegua10-502.75H
INT CF18/06/26Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (1-1)FBC Melgar---H
Peru Liga Copa13/06/26Bentin Tacna Heroica3-2 (2-1)FBC Melgar1-8--B
PER L131/05/26FBC Melgar3-1 (0-1)Alianza Atletico Sullana5-1+0.752.25T
PER L123/05/26Juan Pablo II College1-1 (0-1)FBC Melgar6-4+0.52.25H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3+12.75T
PER L111/05/26Comerciantes Unidos1-1 (0-1)FBC Melgar3-3+0.252.25H
PER L104/05/26FBC Melgar2-0 (0-0)UTC Cajamarca11-1+12.5T
PER L128/04/26Deportivo Garcilaso1-0 (0-0)FBC Melgar3-202.25B
PER L120/04/26FBC Melgar2-1 (2-1)Universitario De Deportes1-202.25T
PER L115/04/26Sport Boys1-3 (0-3)FBC Melgar6-2+0.252.5T
PER L105/04/26FBC Melgar1-3 (1-2)Cusco FC5-4+0.752.5B
PER L121/03/26AD Tarma1-1 (1-0)FBC Melgar3-502.25H
PER L116/03/26FBC Melgar0-0 (0-0)Atletico Grau6-5+1.52.5H
PER L110/03/26Alianza Lima3-1 (1-1)FBC Melgar3-4-0.752.25B
CON CSA06/03/26Cienciano1-1 (0-0)FBC Melgar6-302.75H
PER L128/02/26FBC Melgar1-2 (1-0)Los Chankas5-10+1.252.75B
PER L122/02/26FC Cajamarca3-1 (0-1)FBC Melgar5-7+0.52.25B
PER L116/02/26FBC Melgar4-0 (2-0)UCV Moquegua3-5+1.752.75T

Thành tích gần đây — Sporting Cristal

HTHTTHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2-0.252.25H
PER L118/07/26Sporting Cristal1-0 (0-0)Deportivo Garcilaso10-3+1.252.75T
Peru Liga Copa12/07/26Sporting Cristal1-1 (0-1)Bentin Tacna Heroica10-3+1.53.25H
Peru Liga Copa28/06/26Sporting Cristal2-0 (0-0)Deportivo Union Comercio4-5+1.253T
Peru Liga Copa22/06/26CD Estudiantil CNI1-2 (0-0)Sporting Cristal1-7-0.252.5T
Peru Liga Copa14/06/26Comerciantes FC1-1 (0-1)Sporting Cristal6-5--H
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5-0.52.5B
CON CLA29/05/26Cerro Porteno2-0 (0-0)Sporting Cristal6-1-0.752.25B
PER L124/05/26Sporting Cristal2-1 (0-1)AD Tarma12-0+0.752.5T
CON CLA21/05/26Atletico Junior Barranquilla3-2 (3-1)Sporting Cristal4-6-0.52.5B
PER L116/05/26FC Cajamarca3-1 (0-1)Sporting Cristal6-302.5B
PER L110/05/26Alianza Lima1-1 (0-0)Sporting Cristal1-2-0.752.25H
CON CLA06/05/26Sporting Cristal0-2 (0-1)Palmeiras8-7-0.752.5B
PER L103/05/26Sporting Cristal2-2 (2-2)Cusco FC7-3+0.52.5H
CON CLA29/04/26Sporting Cristal2-0 (0-0)Atletico Junior Barranquilla7-4-0.252.25T
PER L126/04/26Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Sporting Cristal3-502.25B
PER L123/04/26Atletico Grau4-1 (1-0)Sporting Cristal8-0+0.252.25B
PER L119/04/26Sporting Cristal3-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4+1.252.75T
CON CLA17/04/26Palmeiras2-1 (1-1)Sporting Cristal8-3-23B
CON CLA09/04/26Sporting Cristal1-0 (0-0)Cerro Porteno6-002.25T

Đội hình

FBC MelgarSporting Cristal
21Jorge Cabezudo3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar27Nelson Cabanillas33Matias Lazo24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales7Cristian Ariel Bordacahar10Nicolas Quagliata11Johnny Víctor Vidales Lature9CBernardo Cuesta1Diego Enriquez18Juan González20Miguel Araujo Blanco90Cristiano da Silva Leite96Luis Alfonso Abram Ugarelli25Gerald Martin Tavara Mogollon16Luis Iberico19CYoshimar Yotun21Catriel Cabellos23Maxloren Castro22Michael Ryan Hoyos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
29
11
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
121
94
Tấn công nguy hiểm
57
26
Sút ngoài cầu môn
12
5
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
543
415
TL chuyền bóng thành công
86%
82%
Phạm lỗi
6
12
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
18
22
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
21
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.02
0.64
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B7
T7 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FBC Melgar (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Sporting Cristal (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
21
B.thắng H2
FBC MelgarSporting Cristal

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FBC MelgarSporting Cristal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
15
Thắng 1
75
Hòa
34
Thua 1
34
Thua 2+
FBC MelgarSporting Cristal

FBC Melgar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Nicolas Quagliata
Tiền đạo cánh trái
8.916/238/472
33Matias Lazo
Hậu vệ
7.91/061/674
27Nelson Cabanillas
Tiền vệ
7.40/033/391
11Johnny Víctor Vidales Lature
Tiền đạo
7.313/132/360
24Walter Tandazo
Tiền vệ
7.31/068/790
9Bernardo Cuesta
Trung phong
7.17/522/261
23Juan Escobar
Trung vệ
6.92/046/513
21Jorge Cabezudo
Thủ môn
6.80/015/210
7Cristian Ariel Bordacahar
Tiền đạo
6.73/020/262
25Kevin Andres Minda Ruales
Tiền vệ phòng ngự
6.70/053/603🟨
3Leonel Hernan Gonzalez
Trung vệ
6.41/045/531
16Jefferson Caceres (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.32/018/200
45Matías Zegarra (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/08/80
80Jhamir D Arrigo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/20
26Marcos Portillo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/07/80

Sporting Cristal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Yoshimar Yotun
Tiền vệ trung tâm
6.91/060/702🟨
1Diego Enriquez
Thủ môn
6.90/026/350
96Luis Alfonso Abram Ugarelli
Trung vệ
6.70/031/373
16Luis Iberico
Tiền đạo cánh trái
6.60/017/202
23Maxloren Castro
Tiền đạo
6.611/021/242
18Juan González
Hậu vệ phải
6.50/018/232
22Michael Ryan Hoyos
Trung phong
6.32/19/140
21Catriel Cabellos
Tiền vệ
6.10/019/231🟨
20Miguel Araujo Blanco
Trung vệ
60/031/373
25Gerald Martin Tavara Mogollon
Tiền vệ
5.93/124/281
90Cristiano da Silva Leite
Hậu vệ trái
4.40/035/471
11Irven Beybe Avila Acero (dự bị)
Tiền đạo
7.311/16/71
5Rafael Julian Lutiger Vidalon (dự bị)
Hậu vệ
6.51/021/230🟨
26Ian Wisdom (dự bị)
Tiền vệ
6.40/015/190
7Santiago.Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo
6.31/16/60
29Hernan Barcos (dự bị)
Tiền đạo
6.21/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FBC Melgar Thông tin Sporting Cristal
1915-3-25 Thành lập 1955-12-13
Mariano Melgar Sân nhà San Martin
20000 Sức chứa 18000
HLV Paulo Autuori de Mello
Arequipa Khu vực Lima
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.783.504.100.782.500.980.800.500.98
Live1.05 ↓9.30 ↑166.00 ↑3.00 ↑3.500.08 ↓3.50 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.703.754.400.912.750.880.900.750.86
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.25 ↑3.500.30 ↓0.56 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm1.753.603.700.902.750.860.950.750.81
Live1.02 ↓7.70 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm1.803.504.000.652.501.050.700.500.95
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.700.500.95
10BETSớm1.793.403.900.732.500.91---
Live1.01 ↓14.78 ↑100.00 ↑6.23 ↑3.500.03 ↓---
12betSớm1.753.603.700.902.750.860.950.750.81
Live1.02 ↓7.70 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.723.753.950.912.750.890.920.750.90
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.25 ↑3.500.01 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.703.413.800.942.750.861.010.750.81
Live1.03 ↓7.10 ↑85.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm1.853.483.730.812.500.990.850.500.97
Live1.22 ↓5.25 ↑16.20 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.753.403.800.752.500.95---
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑0.65 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm1.763.604.100.922.750.810.920.750.81
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.28 ↑3.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.783.623.810.932.750.830.790.500.99
Live1.19 ↓5.43 ↑30.82 ↑2.98 ↑3.500.25 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm1.753.403.800.752.500.95---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑0.80 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm1.773.644.290.792.500.970.910.750.73
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.95 ↑3.500.08 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm1.803.504.000.802.501.000.830.500.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.803.404.200.752.500.95---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.