Kết quả bóng đá trận FBC Melgar vs Sporting Cristal, 08:00 ngày 26/07/2026
Liga 1 (Peru) · 08:00 ngày 26/07/2026
FBC Melgar 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sporting Cristal
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| FBC Melgar | Phút | |
| Nicolas Quagliata 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Kevin Andres Minda Ruales | 29' | |
| 39' | Catriel Cabellos | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ian Wisdom ▼ Catriel Cabellos | |
| 46' ⇄ | ▲ Santiago.Gonzalez ▼ Luis Iberico | |
| 46' ⇄ | ▲ Rafael Julian Lutiger Vidalon ▼ Juan González | |
| 51' | 📺 Michael Ryan Hoyos(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 61' | Rafael Julian Lutiger Vidalon | |
| Johnny Víctor Vidales Lature 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 65' ⇄ | ▲ Irven Beybe Avila Acero ▼ Michael Ryan Hoyos | |
| 65' ⇄ | ▲ Hernan Barcos ▼ Gerald Martin Tavara Mogollon | |
| ▲ Jefferson Caceres ▼ Cristian Ariel Bordacahar | 72' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 2 - 1 Irven Beybe Avila Acero(Assists:Maxloren Castro) (Kiến tạo: Maxloren Castro) | |
| ▲ Matías Zegarra ▼ Johnny Víctor Vidales Lature | 77' ⇄ | |
| ▲ Jhamir D Arrigo ▼ Nicolas Quagliata | 87' ⇄ | |
| ▲ Marcos Portillo ▼ Nelson Cabanillas | 87' ⇄ | |
| 89' | Yoshimar Yotun | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 15 |
Chủ = FBC Melgar · Khách = Sporting Cristal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FBC Melgar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
FBC Melgar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Sporting Cristal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FBC Melgar 11 (55%)Hòa 2 (10%)Sporting Cristal 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/25 | Sporting Cristal | 1-0 (1-0) | FBC Melgar | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/25 | FBC Melgar | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/24 | FBC Melgar | 2-0 (1-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/24 | Sporting Cristal | 1-2 (0-2) | FBC Melgar | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/23 | FBC Melgar | 1-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/02/23 | Sporting Cristal | 1-0 (1-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/11/22 | Sporting Cristal | 0-2 (0-0) | FBC Melgar | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/11/22 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/22 | FBC Melgar | 0-1 (0-1) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/22 | Sporting Cristal | 2-2 (1-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/08/21 | FBC Melgar | 0-1 (0-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | B |
| 17/02/20 | FBC Melgar | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/11/19 | FBC Melgar | 2-3 (0-1) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/19 | Sporting Cristal | 2-3 (1-1) | FBC Melgar | -0.75 | 2.75 | T |
| 04/10/18 | FBC Melgar | 2-0 (2-0) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/18 | Sporting Cristal | 2-0 (1-0) | FBC Melgar | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/17 | Sporting Cristal | 1-2 (1-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/06/17 | FBC Melgar | 4-1 (3-1) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/17 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FBC Melgar
THHBTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 13/06/26 | Bentin Tacna Heroica | 3-2 (2-1) | FBC Melgar | - | - | B |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FBC Melgar | 1-3 (1-2) | Cusco FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Cienciano | 1-1 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | FBC Melgar | 1-2 (1-0) | Los Chankas | +1.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | FBC Melgar | 4-0 (2-0) | UCV Moquegua | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sporting Cristal
HTHTTHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Sporting Cristal | 1-1 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | +1.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Deportivo Union Comercio | +1.25 | 3 | T |
| 22/06/26 | CD Estudiantil CNI | 1-2 (0-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Comerciantes FC | 1-1 (0-1) | Sporting Cristal | - | - | H |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-2 (3-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | UTC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | -2 | 3 | B |
| 09/04/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Cerro Porteno | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
FBC Melgar
Sporting Cristal
21Jorge Cabezudo3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar27Nelson Cabanillas33Matias Lazo24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales7Cristian Ariel Bordacahar10Nicolas Quagliata11Johnny Víctor Vidales Lature9CBernardo Cuesta1Diego Enriquez18Juan González20Miguel Araujo Blanco90Cristiano da Silva Leite96Luis Alfonso Abram Ugarelli25Gerald Martin Tavara Mogollon16Luis Iberico19CYoshimar Yotun21Catriel Cabellos23Maxloren Castro22Michael Ryan Hoyos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Leonel Hernan Gonzalez6.4
- 7Cristian Ariel Bordacahar▼ Rời sân 72'6.7
- 9Bernardo Cuesta C7.1
- 10Nicolas Quagliata⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 87'8.9
- 11Johnny Víctor Vidales Lature⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 77'7.3
- 21Jorge Cabezudo6.8
- 23Juan Escobar6.9
- 24Walter Tandazo7.3
- 25Kevin Andres Minda Ruales🟨 Thẻ vàng 29'6.7
- 27Nelson Cabanillas▼ Rời sân 87'7.4
- 33Matias Lazo7.9
Khách · 4141
- 1Diego Enriquez6.9
- 16Luis Iberico▼ Rời sân 46'6.6
- 18Juan González▼ Rời sân 46'6.5
- 19Yoshimar Yotun C🟨 Thẻ vàng 89'6.9
- 20Miguel Araujo Blanco6
- 21Catriel Cabellos🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 22Michael Ryan Hoyos▼ Rời sân 65'6.3
- 23Maxloren Castro🎯 Kiến tạo 76'6.6
- 25Gerald Martin Tavara Mogollon▼ Rời sân 65'5.9
- 90Cristiano da Silva Leite4.4
- 96Luis Alfonso Abram Ugarelli6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2911
Sút cầu môn
84
Tấn công
12194
Tấn công nguy hiểm
5726
Sút ngoài cầu môn
125
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
543415
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
612
Việt vị
31
Cứu thua
36
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1822
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.020.64
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B7T7 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FBC Melgar (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Sporting Cristal (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FBC Melgar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nicolas Quagliata Tiền đạo cánh trái | 8.9 | 1 | 6/2 | 38/47 | 2 | ||
| 33Matias Lazo Hậu vệ | 7.9 | 1/0 | 61/67 | 4 | |||
| 27Nelson Cabanillas Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 33/39 | 1 | |||
| 11Johnny Víctor Vidales Lature Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/1 | 32/36 | 0 | ||
| 24Walter Tandazo Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 68/79 | 0 | |||
| 9Bernardo Cuesta Trung phong | 7.1 | 7/5 | 22/26 | 1 | |||
| 23Juan Escobar Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 46/51 | 3 | |||
| 21Jorge Cabezudo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 7Cristian Ariel Bordacahar Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 20/26 | 2 | |||
| 25Kevin Andres Minda Ruales Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 53/60 | 3 | 🟨 | ||
| 3Leonel Hernan Gonzalez Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 45/53 | 1 | |||
| 16Jefferson Caceres (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/0 | 18/20 | 0 | |||
| 45Matías Zegarra (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 8/8 | 0 | |||
| 80Jhamir D Arrigo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 26Marcos Portillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 7/8 | 0 |
Sporting Cristal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Yoshimar Yotun Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 60/70 | 2 | 🟨 | ||
| 1Diego Enriquez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 96Luis Alfonso Abram Ugarelli Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 31/37 | 3 | |||
| 16Luis Iberico Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 23Maxloren Castro Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/0 | 21/24 | 2 | ||
| 18Juan González Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 22Michael Ryan Hoyos Trung phong | 6.3 | 2/1 | 9/14 | 0 | |||
| 21Catriel Cabellos Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 20Miguel Araujo Blanco Trung vệ | 6 | 0/0 | 31/37 | 3 | |||
| 25Gerald Martin Tavara Mogollon Tiền vệ | 5.9 | 3/1 | 24/28 | 1 | |||
| 90Cristiano da Silva Leite Hậu vệ trái | 4.4 | 0/0 | 35/47 | 1 | |||
| 11Irven Beybe Avila Acero (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 6/7 | 1 | ||
| 5Rafael Julian Lutiger Vidalon (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 21/23 | 0 | 🟨 | ||
| 26Ian Wisdom (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 7Santiago.Gonzalez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 29Hernan Barcos (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FBC Melgar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915-3-25 | Thành lập | 1955-12-13 |
| Mariano Melgar | Sân nhà | San Martin |
| 20000 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | Paulo Autuori de Mello | |
| Arequipa | Khu vực | Lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.10 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 166.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.40 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.78 ↑ | 100.00 ↑ | 6.23 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.75 | 3.95 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.41 | 3.80 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 85.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.48 | 3.73 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 16.20 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.10 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.62 | 3.81 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.43 ↑ | 30.82 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.64 | 4.29 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.